Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 190/449 — 4487 bài viết
#1891 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

moisturizer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kem hoặc sữa dưỡng dùng để giữ cho da mềm mại và ngăn ngừa tình trạng khô da.

📖 Định nghĩa (English): A cream or lotion used to keep the skin soft and prevent it from becoming dry.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Apply moisturizer to your face every morning after washing."
    Dịch: Hãy thoa kem dưỡng ẩm lên mặt mỗi sáng sau khi rửa mặt..
  2. "This moisturizer is perfect for sensitive skin."
  3. "She forgot to put on moisturizer before going outside."

🔗 Collocations phổ biến: facial moisturizer · daily moisturizer · apply moisturizer · lightweight moisturizer · moisturizer cream

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1892 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

plastic wrap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lớp màng nhựa mỏng trong suốt được dùng để bọc thức ăn và giữ cho thức ăn tươi ngon.

📖 Định nghĩa (English): A thin, transparent plastic film used to cover food and keep it fresh.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Cover the bowl with plastic wrap before putting it in the fridge."
    Dịch: Hãy bọc bát bằng màng bọc thực phẩm trước khi cho vào tủ lạnh..
  2. "We ran out of plastic wrap after the dinner party."
  3. "Plastic wrap helps keep the sandwich from drying out."

🔗 Collocations phổ biến: cling plastic wrap · plastic wrap dispenser · cover with plastic wrap · plastic wrap roll · plastic wrap container

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1893 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

beanie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc mũ tròn, mềm, ôm sát đầu, thường làm bằng len, dùng để giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): A small, round, soft hat that fits closely on the head, usually made of wool, worn for warmth.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a red beanie to keep her head warm."
    Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ len đỏ để giữ ấm đầu..
  2. "I bought a new wool beanie for winter."
  3. "His favorite beanie has a small logo on the front."

🔗 Collocations phổ biến: wear a beanie; wool beanie; knit beanie; winter beanie; bobble beanie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1894 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chopsticks

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cặp que mỏng được sử dụng làm dụng cụ ăn uống, đặc biệt phổ biến ở các nước Đông và Đông Nam Á.

📖 Định nghĩa (English): A pair of thin sticks used as eating utensils, especially in East and Southeast Asian countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I use chopsticks to eat noodles."
    Dịch: Tôi dùng đũa để ăn mì..
  2. "Can you show me how to hold chopsticks properly?"
  3. "My daughter learned to use chopsticks at a young age."

🔗 Collocations phổ biến: use chopsticks; hold chopsticks; eat with chopsticks; disposable chopsticks; chopstick rest

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1895 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doggy bag

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi do nhà hàng cung cấp để khách mang thức ăn thừa chưa ăn hết về nhà.

📖 Định nghĩa (English): A bag given by a restaurant for customers to take home leftover food that they did not finish.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We asked for a doggy bag after dinner."
    Dịch: Chúng tôi đã xin một túi đựng thức ăn thừa sau bữa tối..
  2. "The waiter brought a doggy bag for our leftover pizza."
  3. "She always orders extra food so she can take a doggy bag home."

🔗 Collocations phổ biến: ask for a doggy bag; request a doggy bag; pack a doggy bag; bring home a doggy bag

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1896 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

scrunchie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải thun bọc vải dùng để buộc tóc, thường dùng để tạo kiểu đuôi ngựa hoặc búi tóc.

📖 Định nghĩa (English): A fabric-covered elastic band used to tie hair, typically into a ponytail or bun.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a scrunchie to tie her hair back."
    Dịch: Cô ấy dùng dây buộc tóc bọc vải để buộc tóc lên..
  2. "Silk scrunchies are gentler on your hair than rubber bands."
  3. "I lost my favorite scrunchie at the gym."

🔗 Collocations phổ biến: wear a scrunchie; hair scrunchie; silk scrunchie; scrunchie hair tie; velvet scrunchie

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1897 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sweatpants

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần rộng, mềm, thường làm bằng vải cotton, mặc khi tập thể dục hoặc thư giãn ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): Soft, loose-fitting pants, usually made of cotton, worn for exercise or relaxing at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears sweatpants when she works out at the gym."
    Dịch: Cô ấy mặc quần thể thao khi tập ở phòng gym..
  2. "I bought a new pair of sweatpants for my morning jog."
  3. "He relaxed on the sofa in his favorite sweatpants."

🔗 Collocations phổ biến: wear sweatpants; pair of sweatpants; cotton sweatpants; sweatpants and hoodie; sweatpants set

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1898 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toothache

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn đau ở trong hoặc xung quanh răng, thường do sâu răng hoặc nhiễm trùng gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A pain felt in or around a tooth, often caused by tooth decay or infection.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I have a terrible toothache today."
    Dịch: Hôm nay tôi bị đau răng dữ dội..
  2. "She went to the dentist because of her toothache."
  3. "A bad toothache kept him awake all night."

🔗 Collocations phổ biến: have a toothache; suffer from a toothache; bad toothache; severe toothache; cause a toothache

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1899 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ nội thất dùng để ngủ hoặc nghỉ ngơi, thường gồm một tấm đệm đặt trên khung.

📖 Định nghĩa (English): A piece of furniture used for sleeping or resting on, typically consisting of a mattress on a frame.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to bed at 10 PM every night."
    Dịch: Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối mỗi đêm..
  2. "She made the bed before leaving the room."
  3. "The cat always sleeps on my bed."

🔗 Collocations phổ biến: make the bed · go to bed · bed time · bed sheet · double bed

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1900 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ceiling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt phía trên bên trong của một căn phòng mà bạn có thể nhìn thấy khi ngước lên.

📖 Định nghĩa (English): The upper inside surface of a room that you can see when you look up.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The ceiling in my bedroom is white."
    Dịch: Trần phòng ngủ của tôi màu trắng..
  2. "She hung a lamp from the ceiling."
  3. "There is a fan on the ceiling."

🔗 Collocations phổ biến: ceiling fan · ceiling light · low ceiling · paint the ceiling · high ceiling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách