Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 187/449 — 4487 bài viết
#1861 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tutor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dạy ai đó một cách riêng tư, đặc biệt là một học sinh hoặc một nhóm nhỏ, thường là ngoài giờ học chính thức.

📖 Định nghĩa (English): To teach someone privately, especially one student or a small group, often outside of regular school.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She tutors students in math after school."
    Dịch: Cô ấy dạy kèm cho học sinh môn toán sau giờ học..
  2. "He tutored me for the final exam."
  3. "My sister tutors children on weekends."

🔗 Collocations phổ biến: tutor someone in · tutor privately · private tutor · tutor for an exam · tutor in English

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1862 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

calendar

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bảng hoặc tập ghi các ngày, tuần, tháng trong năm.

📖 Định nghĩa (English): A chart or series of pages showing the days, weeks, and months of a year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always check the calendar before making plans."
    Dịch: Tôi luôn kiểm tra lịch trước khi lên kế hoạch..
  2. "Her desk has a small calendar with important dates marked."
  3. "The new year calendar is hanging on the wall."

🔗 Collocations phổ biến: wall calendar · desk calendar · mark a date on a calendar · check the calendar · calendar year · calendar month

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1863 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coffee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được làm từ hạt cà phê rang và xay, thường có màu nâu và vị đắng.

📖 Định nghĩa (English): A hot drink made from roasted and ground coffee beans, usually brown and bitter.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I drink a cup of coffee every morning."
    Dịch: Tôi uống một tách cà phê vào mỗi buổi sáng..
  2. "She ordered a black coffee at the cafe."
  3. "Would you like some coffee with your dessert?"

🔗 Collocations phổ biến: cup of coffee · black coffee · strong coffee · coffee break · coffee shop · fresh coffee

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1864 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

perfume

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại chất lỏng có mùi thơm dễ chịu được thoa lên da để tạo hương thơm.

📖 Định nghĩa (English): A pleasant-smelling liquid applied to the skin to give a nice fragrance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears perfume every day to work."
    Dịch: Cô ấy xịt nước hoa mỗi ngày trước khi đi làm..
  2. "This perfume has a sweet floral scent."
  3. "He bought her a bottle of perfume for her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: wear perfume · bottle of perfume · perfume bottle · spray perfume · floral perfume · apply perfume

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1865 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

purse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A small bag used by women to carry money, keys, and small personal items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her wallet in her purse."
    Dịch: Cô ấy cất ví tiền trong túi xách của mình..
  2. "Her new leather purse was a gift from her sister."
  3. "I left my purse on the bus this morning."

🔗 Collocations phổ biến: leather purse · carry a purse · small purse · coin purse · clutch purse · shoulder purse

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1866 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thức uống nóng được pha bằng cách rót nước sôi vào lá khô của cây chè.

📖 Định nghĩa (English): A hot drink made by pouring boiling water onto the dried leaves of the tea plant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have a cup of tea in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường uống một tách trà vào buổi chiều..
  2. "She invited me for tea and biscuits at her house."
  3. "Green tea is healthier than black tea."

🔗 Collocations phổ biến: cup of tea · green tea · black tea · herbal tea · tea bag · tea time · hot tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1867 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

vitamin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất tự nhiên có trong thực phẩm, cần thiết cho sức khỏe tốt.

📖 Định nghĩa (English): A natural substance found in food that is necessary for good health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I take vitamin C every day to boost my immune system."
    Dịch: Tôi uống vitamin C mỗi ngày để tăng cường hệ miễn dịch..
  2. "Fruits and vegetables are full of vitamins."
  3. "The doctor recommended a vitamin supplement for him."

🔗 Collocations phổ biến: vitamin C · vitamin D · vitamin supplement · daily vitamin · vitamin deficiency · rich in vitamins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1868 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

area rug

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm thảm nhỏ hoặc vừa được sử dụng để phủ một phần sàn trong phòng, thường được đặt dưới đồ nội thất để trang trí hoặc tạo sự thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A small or medium-sized rug used to cover part of a floor in a room, often placed under furniture for decoration or comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We placed an area rug under the coffee table to brighten the room."
    Dịch: Chúng tôi đặt một tấm thảm dưới bàn cà phê để làm phòng sáng hơn..
  2. "The patterned area rug matches the curtains perfectly."
  3. "She rolled up the area rug before cleaning the floor."

🔗 Collocations phổ biến: place an area rug · patterned area rug · round area rug · area rug placement · buy an area rug

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1869 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bookmark

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh giấy, bìa hoặc vật liệu khác được dùng để đánh dấu trang trong sách để người đọc dễ dàng quay lại.

📖 Định nghĩa (English): A strip of paper, card, or other material used to mark one's place in a book so the reader can return easily.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always put a bookmark in my novel before going to bed."
    Dịch: Tôi luôn đặt dấu trang vào tiểu thuyết trước khi đi ngủ..
  2. "She lost her bookmark somewhere between the pages."
  3. "He received a beautiful handmade bookmark as a birthday gift."

🔗 Collocations phổ biến: lose a bookmark · paper bookmark · handmade bookmark · use a bookmark · place a bookmark

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1870 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

candle holder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một vật dụng được thiết kế để giữ nến chắc chắn tại chỗ, thường dùng để trang trí hoặc chiếu sáng.

📖 Định nghĩa (English): An object designed to hold a candle securely in place, often used for decoration or lighting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She placed a candle holder in the center of the dining table."
    Dịch: Cô ấy đặt một chân nến ở giữa bàn ăn..
  2. "The brass candle holder looks elegant on the mantelpiece."
  3. "He bought a set of glass candle holders for the living room."

🔗 Collocations phổ biến: decorative candle holder · glass candle holder · brass candle holder · candle holder set · place a candle holder

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách