Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 192/449 — 4487 bài viết
#1911 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bottled water

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nước đã được lọc sạch và đóng kín trong chai để uống.

📖 Định nghĩa (English): Water that has been purified and sealed in a bottle for drinking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry bottled water when I travel."
    Dịch: Tôi luôn mang theo nước đóng chai khi đi du lịch..
  2. "She bought a case of bottled water at the store."
  3. "Bottled water is more expensive than tap water."

🔗 Collocations phổ biến: bottled water bottle · drink bottled water · buy bottled water · bottled water brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1912 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home cooking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tự nấu ăn ở nhà thay vì ăn ngoài hoặc mua đồ ăn sẵn.

📖 Định nghĩa (English): The act of preparing meals at home rather than eating out or buying ready-made food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Home cooking is healthier than fast food."
    Dịch: Nấu ăn tại nhà lành mạnh hơn đồ ăn nhanh..
  2. "She enjoys home cooking on weekends with her family."
  3. "My mother is great at home cooking."

🔗 Collocations phổ biến: home-cooked meal · enjoy home cooking · prefer home cooking · simple home cooking

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1913 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

instant coffee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cà phê ở dạng bột hoặc hạt nhỏ có thể hòa tan nhanh trong nước nóng.

📖 Định nghĩa (English): Coffee in powdered or granulated form that dissolves quickly in hot water.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She makes instant coffee every morning before work."
    Dịch: Cô ấy pha cà phê hòa tan mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "Instant coffee is quick and easy to prepare."
  3. "I prefer instant coffee over brewed coffee when I'm in a hurry."

🔗 Collocations phổ biến: instant coffee powder · cup of instant coffee · make instant coffee · instant coffee brand

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1914 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rain boots

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ủng cao su chống nước để giữ cho chân khô ráo trong điều kiện ẩm ướt hoặc lầy lội.

📖 Định nghĩa (English): Waterproof rubber boots worn to keep feet dry in wet or muddy conditions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids wear rain boots to play in the puddles."
    Dịch: Bọn trẻ đi ủng đi mưa để chơi trong các vũng nước..
  2. "I bought new rain boots for the rainy season."
  3. "Rain boots are essential during the monsoon in this city."

🔗 Collocations phổ biến: wear rain boots · pair of rain boots · colorful rain boots · rain boots for kids

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1915 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunglasses

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kính đeo mắt có tròng tối để bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

📖 Định nghĩa (English): Eyeglasses with dark lenses worn to protect the eyes from sunlight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget your sunglasses on sunny days."
    Dịch: Đừng quên kính râm của bạn vào những ngày nắng..
  2. "She bought stylish sunglasses at the mall."
  3. "These sunglasses block UV rays very well."

🔗 Collocations phổ biến: pair of sunglasses · wear sunglasses · designer sunglasses · sunglasses case

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1916 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

walking shoes

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày thoải mái được thiết kế để đi bộ, thường có đế đệm.

📖 Định nghĩa (English): Comfortable shoes designed for walking, often with cushioned soles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a good pair of walking shoes for my trip."
    Dịch: Tôi cần một đôi giày đi bộ tốt cho chuyến đi của mình..
  2. "These walking shoes are very comfortable for long distances."
  3. "He wears walking shoes whenever he goes hiking."

🔗 Collocations phổ biến: comfortable walking shoes · pair of walking shoes · walking shoes for travel · lightweight walking shoes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1917 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

earbuds

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tai nghe không dây nhỏ gọn được đặt trực tiếp vào trong tai, thường dùng để nghe nhạc hoặc gọi điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): Small wireless earphones that fit directly into the ears, typically used for listening to music or making phone calls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always carry my earbuds when I go for a run in the park."
    Dịch: Tôi luôn mang theo tai nghe nhét tai khi đi chạy bộ trong công viên..
  2. "She bought new earbuds because the old ones stopped charging."
  3. "He listens to language podcasts with his earbuds during his commute."

🔗 Collocations phổ biến: wireless earbuds · pair of earbuds · earbuds case · noise-cancelling earbuds · earbuds battery life · put in earbuds

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1918 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

laptop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc máy tính cá nhân nhỏ gọn, có thể dễ dàng mang theo và sử dụng ở nhiều nơi khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): A small, portable personal computer that can be easily carried and used in different places.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I work on my laptop at the coffee shop every morning."
    Dịch: Tôi làm việc trên máy tính xách tay ở quán cà phê mỗi sáng..
  2. "She left her laptop on the train and had to buy a new one."
  3. "He bought a new laptop for his online classes this semester."

🔗 Collocations phổ biến: laptop computer · laptop bag · laptop screen · charge a laptop · open a laptop · laptop charger

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1919 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

power bank

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thiết bị di động lưu trữ năng lượng điện, dùng để sạc các thiết bị điện tử như điện thoại khi không có ổ cắm điện.

📖 Định nghĩa (English): A portable device that stores electrical energy and is used to charge electronic devices like phones when no power outlet is available.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always bring a power bank when I travel to other countries."
    Dịch: Tôi luôn mang theo sạc dự phòng khi đi du lịch nước ngoài..
  2. "My phone died, so I used my power bank to charge it."
  3. "This power bank can charge my phone three times before it runs out."

🔗 Collocations phổ biến: portable power bank · charge a power bank · power bank capacity · power bank cable · fast-charging power bank · carry a power bank

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1920 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

smartwatch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc đồng hồ kỹ thuật số kết nối với điện thoại thông minh, có thể chạy ứng dụng, theo dõi hoạt động thể dục và hiển thị thông báo.

📖 Định nghĩa (English): A digital watch that connects to a smartphone and can run apps, track fitness activities, and display notifications.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My smartwatch reminds me to stand up and move every hour."
    Dịch: Đồng hồ thông minh của tôi nhắc tôi đứng dậy và vận động mỗi giờ..
  2. "He tracks his daily steps and heart rate with his smartwatch."
  3. "She uses her smartwatch to pay for coffee at the cashier."

🔗 Collocations phổ biến: smartwatch app · smartwatch battery · wear a smartwatch · smartwatch band · pair a smartwatch · fitness smartwatch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách