Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 194/449 — 4487 bài viết
#1931 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hand sanitizer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dung dịch hoặc gel dùng để làm sạch và khử trùng tay khi không có xà phòng và nước.

📖 Định nghĩa (English): A liquid or gel used to clean and disinfect hands when soap and water are not available.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always keep a hand sanitizer in my bag."
    Dịch: Tôi luôn mang theo chai nước rửa tay khô trong túi xách..
  2. "Use hand sanitizer when you can't wash your hands."
  3. "The hand sanitizer has a pleasant lemon scent."

🔗 Collocations phổ biến: alcohol-based hand sanitizer · hand sanitizer gel · use hand sanitizer · travel-size hand sanitizer · squirt of hand sanitizer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1932 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

meal plan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực đơn được sắp xếp trước cho một khoảng thời gian, thường là một tuần, để tổ chức ăn uống.

📖 Định nghĩa (English): A pre-arranged menu of meals for a specific period, often a week, to organize eating habits.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I follow a simple meal plan to save money on groceries."
    Dịch: Tôi tuân theo thực đơn hàng tuần để tiết kiệm tiền đi chợ..
  2. "Our weekly meal plan includes chicken on Mondays."
  3. "She shared her meal plan on social media."

🔗 Collocations phổ biến: weekly meal plan · follow a meal plan · create a meal plan · stick to a meal plan · healthy meal plan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1933 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

weighted blanket

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chăn được nhồi vật liệu nặng như hạt thủy tinh để tạo áp lực nhẹ lên cơ thể, được cho là giúp giảm lo âu và cải thiện giấc ngủ.

📖 Định nghĩa (English): A blanket filled with heavy materials such as glass beads to provide gentle pressure, believed to reduce anxiety and improve sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My weighted blanket helps me fall asleep faster."
    Dịch: Chiếc chăn nặng giúp tôi đi vào giấc ngủ nhanh hơn..
  2. "Her weighted blanket weighs about seven kilograms."
  3. "He uses a weighted blanket to calm his anxiety."

🔗 Collocations phổ biến: 15-pound weighted blanket · weighted blanket therapy · sleep under a weighted blanket · weighted blanket for anxiety · buy a weighted blanket

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1934 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pick up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đón ai đó hoặc lấy vật gì từ một nơi; nhặt cái gì đó lên khỏi mặt phẳng.

📖 Định nghĩa (English): To collect someone or something from a place; to lift something up from a surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll pick you up at 7 PM in front of the cinema."
    Dịch: Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối trước rạp chiếu phim..
  2. "Can you pick up some milk on your way home?"
  3. "She picked up the keys that had fallen on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: pick someone up · pick up groceries · pick up the pieces

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#1935 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pop in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly or for a short time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll pop in tomorrow morning to return your book."
    Dịch: Tôi sẽ ghé qua vào sáng mai để trả lại cuốn sách của bạn..
  2. "She popped in to borrow some sugar for her cake."
  3. "Feel free to pop in whenever you're in the neighborhood."

🔗 Collocations phổ biến: pop in for a visit · pop in briefly · pop in to say hi

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#1936 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

straighten up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.

📖 Định nghĩa (English): To tidy a place by putting things in order; to stand or sit with a straighter posture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to straighten up the living room before the guests arrive."
    Dịch: Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến..
  2. "She straightened up the kitchen after dinner."
  3. "Try to straighten up your back while working at the desk."

🔗 Collocations phổ biến: straighten up the room · straighten up a bit · straighten up before guests

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#1937 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

turn in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ; nộp hoặc gửi lại một cái gì đó như bài làm hoặc tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): To go to bed; to hand in or submit something such as work or a document.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually turn in around 10 PM on weeknights."
    Dịch: Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối các ngày trong tuần..
  2. "Please turn in your assignment by Friday afternoon."
  3. "He decided to turn in his resignation last Monday."

🔗 Collocations phổ biến: turn in early · turn in work · turn in for the night

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#1938 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wrap up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc hoặc hoàn thành một việc gì đó; mặc thêm đồ để giữ ấm.

📖 Định nghĩa (English): To finish or complete something; to dress in warm clothing to protect against cold.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's wrap up the meeting before 5 PM today."
    Dịch: Chúng ta hãy kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều nay..
  2. "Wrap up warm because it's freezing outside."
  3. "She wrapped up the gift with a red ribbon."

🔗 Collocations phổ biến: wrap up work · wrap up loose ends · wrap up warmly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


#1939 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

blow-dry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.

📖 Định nghĩa (English): To dry hair using a hair dryer (blow dryer).

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She blow-dries her hair every morning before work."
    Dịch: Cô ấy sấy tóc mỗi buổi sáng trước khi đi làm..
  2. "I usually blow-dry my hair after showering."
  3. "He learned to blow-dry his hair by watching online tutorials."

🔗 Collocations phổ biến: blow-dry hair · blow-dry thoroughly · blow-dry quickly · blow-dry on a low setting

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1940 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

clock in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghi nhận thời gian đến nơi làm việc, thường bằng hệ thống chấm công.

📖 Định nghĩa (English): To record the time you arrive at work, usually by using a time clock or system.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Employees must clock in by 9 a.m."
    Dịch: Nhân viên phải chấm công vào trước 9 giờ sáng..
  2. "He forgot to clock in this morning."
  3. "I clock in at 8:30 every weekday."

🔗 Collocations phổ biến: clock in on time · clock in early · clock in late · clock in for a shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách