Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 195/449 — 4487 bài viết
#1941 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

drop in

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm ai đó hoặc một nơi nào đó một cách ngắn gọn và thường không báo trước.

📖 Định nghĩa (English): To visit someone or somewhere briefly and usually without planning in advance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Feel free to drop in anytime this weekend."
    Dịch: Bạn cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào cuối tuần này..
  2. "My neighbor dropped in for a cup of tea."
  3. "We often drop in at the coffee shop on our way home."

🔗 Collocations phổ biến: drop in on someone · drop in for a visit · drop in unexpectedly · drop in briefly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1942 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

head out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Rời khỏi một nơi để đi đến nơi khác.

📖 Định nghĩa (English): To leave a place in order to go somewhere else.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We should head out soon if we want to catch the train."
    Dịch: Chúng ta nên khởi hành sớm nếu muốn kịp chuyến tàu..
  2. "She headed out to the grocery store."
  3. "They headed out early to avoid the rush hour traffic."

🔗 Collocations phổ biến: head out early · head out for work · head out to somewhere · head out on a trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1943 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

log off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kết thúc phiên làm việc trên máy tính, trang web hoặc dịch vụ trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): To end a session on a computer, website, or online service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remember to log off your computer when you leave the office."
    Dịch: Hãy nhớ đăng xuất khỏi máy tính khi bạn rời khỏi văn phòng..
  2. "She logged off after working for eight hours."
  3. "The system automatically logs off users after 30 minutes of inactivity."

🔗 Collocations phổ biến: log off the system · log off the computer · log off automatically · log off a website

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1944 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

settle down

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở nên bình tĩnh, thoải mái hoặc tập trung sau một khoảng thời gian hoạt động hoặc thay đổi.

📖 Định nghĩa (English): To become calm, comfortable, or focused after a period of activity or change.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It took the children a while to settle down before bed."
    Dịch: Phải mất một lúc các đứa trẻ mới bình tĩnh lại trước giờ đi ngủ..
  2. "After moving to a new city, she finally settled down and made new friends."
  3. "Please settle down and listen to the teacher's instructions."

🔗 Collocations phổ biến: settle down for the night · settle down to work · settle down with someone · settle down in a new place

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#1945 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

biscuit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh nướng nhỏ, khô, cứng hoặc giòn, làm từ bột mì, thường có vị ngọt và ăn như đồ ăn nhẹ hoặc dùng kèm trà.

📖 Định nghĩa (English): A small, dry, hard or crunchy baked food made from flour, often sweet and eaten as a snack or with tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She had a cup of tea with a biscuit."
    Dịch: Cô ấy uống một tách trà kèm với một chiếc bánh quy..
  2. "My grandmother bakes biscuits every weekend."
  3. "Children love eating chocolate biscuits after school."

🔗 Collocations phổ biến: digestive biscuit · biscuit tin · biscuit crumbs · biscuit dough · plain biscuit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1946 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

couch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc ghế dài, thoải mái có lưng tựa và thường có tay vịn, nơi hai hoặc nhiều người có thể ngồi, thường thấy trong phòng khách.

📖 Định nghĩa (English): A long, comfortable seat with a back and usually arms, where two or more people can sit, typically found in a living room.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He fell asleep on the couch while watching TV."
    Dịch: Anh ấy đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa khi đang xem TV..
  2. "We bought a new couch for the living room last week."
  3. "The cat loves sitting on the couch by the window."

🔗 Collocations phổ biến: couch potato · lie on the couch · couch cover · leather couch · stretch out on the couch

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1947 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pancake

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại bánh mỏng, dẹt, hình tròn làm từ hỗn hợp trứng, bột mì và sữa, được nấu trong chảo và thường ăn vào bữa sáng.

📖 Định nghĩa (English): A thin, flat, round cake made from a batter of eggs, flour, and milk, cooked in a frying pan and usually eaten for breakfast.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually have pancakes with maple syrup on Sundays."
    Dịch: Tôi thường ăn bánh kếp với si-rô cây thích vào các ngày Chủ nhật..
  2. "She flipped the pancake carefully in the pan."
  3. "Would you like chocolate chips on your pancake?"

🔗 Collocations phổ biến: pancake breakfast · pancake batter · pancake mix · stack of pancakes · fluffy pancake

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1948 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stew

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món ăn nóng làm từ thịt hoặc rau được nấu chậm trong nước, thường kèm theo các loại thảo mộc và gia vị, trong một cái nồi có nắp đậy.

📖 Định nghĩa (English): A hot dish made of meat or vegetables cooked slowly in liquid, usually with herbs and spices, in a covered pot.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother cooked a beef stew for dinner last night."
    Dịch: Mẹ tôi đã nấu món thịt bò hầm cho bữa tối đêm qua..
  2. "The stew was simmering on the stove for two hours."
  3. "A hot bowl of vegetable stew is perfect on a cold day."

🔗 Collocations phổ biến: beef stew · stew pot · chicken stew · slow-cooked stew · hearty stew

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1949 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

barbershop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cửa hàng nơi thợ cắt tóc cắt và tạo kiểu tóc cho nam giới.

📖 Định nghĩa (English): A shop where a barber cuts and styles men's hair.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I go to the barbershop every two weeks."
    Dịch: Tôi đến tiệm cắt tóc nam hai tuần một lần..
  2. "He waited for his turn at the barbershop."
  3. "The barbershop down the street offers a discount on Tuesdays."

🔗 Collocations phổ biến: go to the barbershop; barbershop haircut; barbershop owner; local barbershop

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1950 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fishing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bắt cá, thường để làm thức ăn hoặc làm môn thể thao.

📖 Định nghĩa (English): The activity of catching fish, usually for food or as a sport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went fishing at the lake over the weekend."
    Dịch: Chúng tôi đi câu cá ở hồ vào cuối tuần..
  2. "Fishing is a relaxing hobby for many people."
  3. "He bought new fishing gear before his trip."

🔗 Collocations phổ biến: go fishing; fishing trip; fishing rod; fishing bait

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách