Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 227/449 — 4487 bài viết
#2261 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

toss and turn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trở mình liên tục trên giường, không ngủ được hoặc không tìm được tư thế thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): To move around restlessly in bed, unable to sleep or find a comfortable position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I tossed and turned all night before the exam."
    Dịch: Tôi đã trằn trọc cả đêm trước kỳ thi..
  2. "She was tossing and turning because of the noise outside."
  3. "He tossed and turned for hours before finally falling asleep."

🔗 Collocations phổ biến: toss and turn all night; toss and turn in bed; toss and turn for hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2262 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cluttered

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ đầy hoặc chứa quá nhiều đồ vật, khiến không gian trông bừa bộn và thiếu ngăn nắp.

📖 Định nghĩa (English): Covered with or filled with too many objects, making a space look messy and disorganized.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her desk is cluttered with papers and old coffee cups."
    Dịch: Cái bàn của cô ấy bừa bộn giấy tờ và những ly cà phê cũ..
  2. "The kitchen counter was cluttered with dirty dishes after dinner."
  3. "I cannot find anything in this cluttered drawer."

🔗 Collocations phổ biến: cluttered desk · cluttered room · cluttered with items · cluttered workspace

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


#2263 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crumpled

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bị vo hoặc ép thành nhiều nếp nhăn gấp, không còn phẳng mịn như ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): Crushed or pressed into many folds and wrinkles, no longer smooth or flat.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He found a crumpled note in his jeans pocket."
    Dịch: Anh ấy tìm thấy một mẩu giấy nhăn nhúm trong túi quần jeans..
  2. "She threw the crumpled receipt into the trash can."
  3. "The blanket was crumpled at the foot of the bed."

🔗 Collocations phổ biến: crumpled paper · crumpled note · crumpled up · crumpled receipt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


#2264 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

dusty

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được phủ hoặc chứa đầy một lớp bụi mịn lắng đọng trên các bề mặt theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): Covered with or full of a fine powder of dirt that settles on surfaces over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The old books on the top shelf are very dusty."
    Dịch: Những cuốn sách cũ trên kệ cao rất đầy bụi..
  2. "We wiped the dusty windows over the weekend."
  3. "Her face was dusty after working in the garden all afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: dusty shelf · dusty road · dusty room · dusty surface

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


#2265 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

neat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Được sắp xếp một cách ngay ngắn, gọn gàng; thể hiện sự chăm chút trong ngoại hình hoặc cách tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): Arranged in an orderly and tidy way; showing care in appearance or organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always keeps her workspace neat and organized."
    Dịch: Cô ấy luôn giữ không gian làm việc gọn gàng và ngăn nắp..
  2. "His handwriting is small and very neat."
  3. "The children folded their clothes into neat piles."

🔗 Collocations phổ biến: neat and tidy · neat handwriting · neat appearance · neat pile

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


#2266 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stained

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vết hoặc các vết trên bề mặt mà khó hoặc không thể tẩy rửa được.

📖 Định nghĩa (English): Having a mark or marks on a surface that are difficult or impossible to remove.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The white tablecloth is stained with red wine."
    Dịch: Khăn trải bàn trắng bị ố vang đỏ..
  2. "His shirt was stained after eating tomato pasta for lunch."
  3. "She tried to wash the stained napkin in hot water."

🔗 Collocations phổ biến: stained with · heavily stained · stained glass · stained shirt

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adj


#2267 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

chimney

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc cao trên mái nhà cho phép khói thoát ra từ lửa bên trong tòa nhà.

📖 Định nghĩa (English): A tall structure on a roof that lets smoke escape from a fire inside a building.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chimney is full of black soot after winter."
    Dịch: Ống khói đầy bồ hóng đen sau mùa đông..
  2. "Santa Claus climbs down the chimney at Christmas."
  3. "The old chimney needed repairs after the storm."

🔗 Collocations phổ biến: chimney smoke · chimney pot · chimney sweep · climb the chimney

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2268 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

foyer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực rộng mở ngay bên trong lối vào của một tòa nhà như khách sạn hoặc rạp hát.

📖 Định nghĩa (English): A large open area just inside the entrance of a building such as a hotel or theater.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We waited in the foyer before the show started."
    Dịch: Chúng tôi đợi ở sảnh trước khi buổi biểu diễn bắt đầu..
  2. "The hotel foyer has a beautiful chandelier."
  3. "She met her friend in the theater foyer."

🔗 Collocations phổ biến: hotel foyer · theatre foyer · grand foyer · entrance foyer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2269 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

midnight

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mười hai giờ đêm; thời điểm một ngày kết thúc và ngày tiếp theo bắt đầu.

📖 Định nghĩa (English): Twelve o'clock at night; the time when one day ends and the next begins.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The party lasted until midnight."
    Dịch: Bữa tiệc kéo dài cho đến nửa đêm..
  2. "I usually go to bed before midnight."
  3. "The baby woke up at midnight crying."

🔗 Collocations phổ biến: at midnight · past midnight · midnight snack · midnight blue

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2270 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stairwell

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không gian thẳng đứng bên trong tòa nhà có chứa cầu thang.

📖 Định nghĩa (English): The vertical space inside a building that contains the stairs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His voice echoed loudly in the stairwell."
    Dịch: Giọng nói của anh ấy vang vọng trong gian cầu thang..
  2. "She ran down the stairwell to answer the door."
  3. "The stairwell light is broken again."

🔗 Collocations phổ biến: narrow stairwell · stairwell light · dark stairwell · stairwell of the building

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách