Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 228/449 — 4487 bài viết
#2271 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

terrace

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A flat outdoor area next to a house or on a roof, used for sitting, eating, or relaxing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had coffee on the terrace this morning."
    Dịch: Chúng tôi uống cà phê trên hiên sáng nay..
  2. "The terrace looks out over the ocean."
  3. "She grows tomatoes on her roof terrace."

🔗 Collocations phổ biến: roof terrace · outdoor terrace · terrace garden · terrace with a view

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2272 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

afternoon

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày từ trưa đến tối.

📖 Định nghĩa (English): The part of the day between noon and evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a short nap in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa ngắn vào buổi chiều..
  2. "Let's meet for coffee this afternoon."
  3. "The children come home from school in the afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: in the afternoon · this afternoon · tomorrow afternoon · afternoon tea · afternoon shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2273 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

free time

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không làm việc hoặc bận rộn; thời gian giải trí.

📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied; leisure time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I enjoy reading books in my free time."
    Dịch: Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh..
  2. "She has very little free time these days."
  3. "What do you usually do in your free time?"

🔗 Collocations phổ biến: in your free time · free time activities · spend free time · little free time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2274 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

morning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa, đặc biệt từ lúc mặt trời mọc đến trưa.

📖 Định nghĩa (English): The period of time between midnight and noon, especially from sunrise to noon.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I exercise for thirty minutes every morning."
    Dịch: Tôi tập thể dục ba mươi phút mỗi buổi sáng..
  2. "She works in the morning and studies in the evening."
  3. "Good morning! How are you today?"

🔗 Collocations phổ biến: in the morning · this morning · tomorrow morning · good morning · early morning

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2275 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

car maintenance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ xe hơi để giữ cho xe vận hành an toàn và hiệu quả.

📖 Định nghĩa (English): The regular inspection and servicing of a car to keep it running safely and efficiently.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I scheduled car maintenance for next Tuesday."
    Dịch: Tôi đã đặt lịch bảo dưỡng xe vào thứ Ba tuần sau..
  2. "Regular car maintenance extends the life of your vehicle."
  3. "He spent a lot on car maintenance last year."

🔗 Collocations phổ biến: regular car maintenance; scheduled car maintenance; car maintenance cost; routine car maintenance

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2276 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home repair

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình sửa chữa các phần bị hư hỏng của ngôi nhà, chẳng hạn như tường, đường ống hoặc hệ thống điện.

📖 Định nghĩa (English): The process of fixing damaged parts of a house, such as walls, pipes, or electrical systems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We hired a contractor for the home repair."
    Dịch: Chúng tôi thuê một nhà thầu để sửa chữa nhà..
  2. "Home repair can be costly if you wait too long."
  3. "He learned basic home repair from his father."

🔗 Collocations phổ biến: home repair costs; home repair service; DIY home repair; minor home repair

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2277 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

house cleaning

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động dọn dẹp, lau bụi và khử trùng các phòng và bề mặt bên trong ngôi nhà.

📖 Định nghĩa (English): The activity of tidying, dusting, and sanitizing the rooms and surfaces inside a house.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She does house cleaning every Saturday morning."
    Dịch: Cô ấy dọn dẹp nhà vào mỗi sáng thứ Bảy..
  2. "A deep house cleaning takes several hours."
  3. "He started a house cleaning business with two friends."

🔗 Collocations phổ biến: weekly house cleaning; deep house cleaning; house cleaning service; house cleaning supplies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2278 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

yard work

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các công việc ngoài trời quanh nhà, chẳng hạn như cắt cỏ, tỉa cây bụi và quét lá.

📖 Định nghĩa (English): Outdoor tasks done around a house, such as mowing the lawn, trimming bushes, and raking leaves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He does yard work on weekends."
    Dịch: Anh ấy làm việc ngoài vườn vào cuối tuần..
  2. "Yard work becomes harder during the summer heat."
  3. "She hired a teenager to help with the yard work."

🔗 Collocations phổ biến: do yard work; yard work tools; heavy yard work; summer yard work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2279 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cash register

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy tính tiền là một chiếc máy được sử dụng trong các cửa hàng để ghi lại các giao dịch bán hàng và cất giữ tiền nhận được từ khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): A cash register is a machine used in stores to record sales transactions and store the money received from customers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cashier opened the cash register to give me change."
    Dịch: Nhân viên thu ngân mở máy tính tiền để trả lại tiền thừa cho tôi..
  2. "Our new cash register can also accept card payments."
  3. "The cash register rang loudly when the sale was completed."

🔗 Collocations phổ biến: cash register receipt · ring up on the cash register · open the cash register · behind the cash register · cash register drawer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2280 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

needle and thread

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kim và chỉ là những dụng cụ cơ bản được sử dụng cùng nhau để khâu các mảnh vải hoặc vá quần áo bị rách.

📖 Định nghĩa (English): Needle and thread refers to the basic tools used together for sewing pieces of fabric or mending torn clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a needle and thread to sew this button back on my shirt."
    Dịch: Tôi cần kim và chỉ để khâu lại chiếc cúc áo trên áo sơ mi của mình..
  2. "My grandmother always keeps needle and thread in her sewing box."
  3. "Can you pass me the needle and thread? I want to fix the torn curtain."

🔗 Collocations phổ biến: thread a needle · use needle and thread · basic needle and thread · needle and thread kit · sew with needle and thread

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách