Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 232/449 — 4487 bài viết
#2311 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

duvet cover

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lớp vải bọc có thể tháo rời để bọc bên ngoài chăn lông vũ, giúp bảo vệ chăn và trang trí giường.

📖 Định nghĩa (English): A removable fabric cover that goes over a duvet to protect it and add decoration to the bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She changed the duvet cover on her bed yesterday."
    Dịch: Cô ấy đã thay vỏ chăn lông vũ trên giường vào ngày hôm qua..
  2. "I bought a white cotton duvet cover for the guest room."
  3. "This duvet cover matches the curtains in the bedroom perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: change the duvet cover · put on a duvet cover · duvet cover set · wash the duvet cover

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2312 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ramekin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chén nhỏ bằng sứ, sành hoặc thủy tinh dùng để nướng hoặc phục vụ món ăn cho một người.

📖 Định nghĩa (English): A small ceramic, porcelain, or glass dish used for baking or serving individual portions of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She baked a chocolate lava cake in a small ramekin."
    Dịch: Cô ấy nướng bánh chocolate lava trong một chiếc chén ramekin nhỏ..
  2. "We served the crème brûlée in white ceramic ramekins."
  3. "A ramekin is perfect for single-serving desserts."

🔗 Collocations phổ biến: bake in a ramekin · serve in a ramekin · ceramic ramekin · set of ramekins

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2313 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stockpot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nồi lớn và cao thường dùng để nấu nước dùng, súp, món hầm hoặc luộc thức ăn với số lượng nhiều.

📖 Định nghĩa (English): A large, tall pot typically used for cooking stocks, soups, stews, or boiling large quantities of food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She simmered the chicken bones in a large stockpot for several hours."
    Dịch: Cô ấy hầm xương gà trong chiếc nồi nấu nước dùng lớn suốt nhiều giờ..
  2. "The stockpot is perfect for making soup for the whole family."
  3. "I keep my stockpot in the bottom cabinet of the kitchen."

🔗 Collocations phổ biến: large stockpot · fill the stockpot · simmer in a stockpot · stainless steel stockpot

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2314 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tea kettle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ấm có nắp, vòi và tay cầm, dùng để đun sôi nước, đặc biệt là để pha trà.

📖 Định nghĩa (English): A covered kettle with a spout and handle, used for boiling water, especially for making tea.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She filled the tea kettle with water and put it on the stove."
    Dịch: Cô ấy đổ nước vào ấm đun nước và đặt lên bếp..
  2. "The tea kettle whistled loudly when the water boiled."
  3. "I bought a new stainless steel tea kettle last weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put the tea kettle on · boil water in a tea kettle · whistling tea kettle · stainless steel tea kettle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2315 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

daily commute

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành trình thường xuyên mà một người thực hiện giữa nhà và nơi làm việc mỗi ngày

📖 Định nghĩa (English): the regular journey that a person makes between home and workplace every day

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daily commute takes about 45 minutes by train."
    Dịch: Việc đi lại hàng ngày của tôi mất khoảng 45 phút bằng tàu hỏa..
  2. "Heavy traffic makes the daily commute very stressful."
  3. "She listens to podcasts during her daily commute to work."

🔗 Collocations phổ biến: long daily commute · daily commute time · shorten your daily commute · stressful daily commute

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2316 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

evening stroll

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cuộc đi bộ thư thái vào buổi tối, thường để thư giãn hoặc tận hưởng

📖 Định nghĩa (English): a leisurely walk taken in the evening, usually for relaxation or pleasure

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took an evening stroll along the beach."
    Dịch: Chúng tôi đã đi dạo tối dọc bãi biển..
  2. "An evening stroll helps me relax after a long day at work."
  3. "The park is very popular for evening strolls in summer."

🔗 Collocations phổ biến: take an evening stroll · evening stroll along the river · pleasant evening stroll · evening stroll after dinner

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2317 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

family meal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bữa ăn cùng nhau của các thành viên trong gia đình, thường ở nhà

📖 Định nghĩa (English): a meal shared together by members of a family, usually at home

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have a family meal on Sundays."
    Dịch: Chúng tôi luôn có bữa cơm gia đình vào các ngày Chủ nhật..
  2. "Family meals help strengthen relationships between parents and children."
  3. "She cooks a family meal every evening after work."

🔗 Collocations phổ biến: share a family meal · family meal time · sit down for a family meal · regular family meal

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2318 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fresh fruit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trái cây vừa được hái hoặc thu hoạch gần đây và không được bảo quản hay chế biến

📖 Định nghĩa (English): fruit that has been recently picked or harvested and is not preserved or processed

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always buy fresh fruit from the local market."
    Dịch: Tôi luôn mua trái cây tươi từ chợ địa phương..
  2. "Eating fresh fruit is good for your health."
  3. "The bowl on the table is full of fresh fruit for breakfast."

🔗 Collocations phổ biến: eat fresh fruit · fresh fruit salad · fresh fruit juice · fresh fruit and vegetables

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2319 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sunny day

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một ngày có thời tiết quang đãng và nhiều nắng

📖 Định nghĩa (English): a day with clear weather and plenty of sunshine

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went hiking on a sunny day last weekend."
    Dịch: Chúng tôi đã đi leo núi vào một ngày nắng cuối tuần trước..
  2. "A sunny day always lifts my mood."
  3. "The children love playing outside on sunny days."

🔗 Collocations phổ biến: on a sunny day · bright sunny day · sunny day out · enjoy a sunny day

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2320 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fold

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: uốn cong một vật như giấy hoặc vải để một phần nằm trên phần khác, làm cho nó nhỏ hơn hoặc gọn gàng hơn

📖 Định nghĩa (English): to bend something such as paper or cloth so that one part lies on top of another, making it smaller or neater

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please fold the clothes and put them in the drawer."
    Dịch: Làm ơn gấp quần áo và cất vào ngăn kéo..
  2. "She folded the letter and put it in an envelope."
  3. "I always fold my towels neatly after using them."

🔗 Collocations phổ biến: fold the laundry · fold in half · fold your arms · fold the paper

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách