Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 231/449 — 4487 bài viết
#2301 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to sort

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sắp xếp đồ vật theo nhóm dựa trên loại, kích thước hoặc đặc điểm khác

📖 Định nghĩa (English): to arrange things in groups according to their type, size, or other features

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please sort the laundry by color before washing."
    Dịch: Làm ơn phân loại đồ giặt theo màu trước khi giặt..
  2. "I need to sort these papers into different piles."
  3. "She sorted the recycling carefully."

🔗 Collocations phổ biến: sort out · sort through · sort by · sort into groups · mail sort

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2302 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to wipe

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch hoặc lau khô thứ gì đó bằng cách chà xát với một miếng vải hoặc tay

📖 Định nghĩa (English): to clean or dry something by rubbing it with a cloth or your hand

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remember to wipe the kitchen counter after cooking."
    Dịch: Hãy nhớ lau mặt bếp sau khi nấu ăn..
  2. "She wiped her hands on a towel."
  3. "He wiped the dust off the bookshelf."

🔗 Collocations phổ biến: wipe clean · wipe off · wipe down · wipe away (tears) · baby wipe

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2303 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

condo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại hình nhà ở trong đó mỗi căn hộ được sở hữu riêng bởi người sống trong đó.

📖 Định nghĩa (English): A type of housing where each unit is owned individually by the people who live in them.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They bought a small condo near the beach last summer."
    Dịch: Họ đã mua một căn hộ chung cư nhỏ gần biển vào mùa hè năm ngoái..
  2. "My sister lives in a two-bedroom condo downtown."
  3. "Condo fees usually include building maintenance and security."

🔗 Collocations phổ biến: condo fees · condo building · buy a condo · condo association · condo unit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2304 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crash

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngủ thiếp đi một cách đột ngột, đặc biệt khi rất mệt.

📖 Định nghĩa (English): To fall asleep suddenly, especially when very tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I crashed on the couch after the long day at work."
    Dịch: Tôi đã ngủ thiếp đi trên ghế sofa sau một ngày dài làm việc..
  2. "She was so tired that she crashed as soon as she got home."
  3. "The baby crashed in the car seat during the drive."

🔗 Collocations phổ biến: crash on the couch · crash in bed · crash out · crash early

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (informal)


#2305 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

duplex

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà được chia thành hai căn hộ riêng biệt, hoặc căn hộ có hai tầng.

📖 Định nghĩa (English): A house divided into two separate living units, or an apartment that has two floors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They live in a duplex with their grandparents next door."
    Dịch: Họ sống trong một căn nhà song lập, ông bà sống ở căn bên cạnh..
  2. "The new duplex has three bedrooms on the upper floor."
  3. "Renting a duplex is often cheaper than a single-family house."

🔗 Collocations phổ biến: duplex apartment · duplex house · live in a duplex · own a duplex

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2306 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hit the sack

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một cách diễn đạt không trang trọng có nghĩa là đi ngủ.

📖 Định nghĩa (English): An informal expression meaning to go to bed or to sleep.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm exhausted. I'm going to hit the sack now."
    Dịch: Tôi kiệt sức rồi. Tôi sẽ đi ngủ ngay bây giờ..
  2. "After the long flight, she hit the sack immediately."
  3. "We should hit the sack early tonight to rest well."

🔗 Collocations phổ biến: hit the sack early · time to hit the sack · ready to hit the sack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2307 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

studio

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Căn hộ nhỏ có một phòng chính kết hợp phòng khách, phòng ngủ và bếp.

📖 Định nghĩa (English): A small apartment with one main room that combines the living room, bedroom, and kitchen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rents a small studio in the city center."
    Dịch: Cô ấy thuê một căn studio nhỏ ở trung tâm thành phố..
  2. "A studio apartment is perfect for a single person."
  3. "His studio has a great view of the park."

🔗 Collocations phổ biến: studio apartment · rent a studio · live in a studio · small studio

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2308 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take-home pay

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người lao động nhận được sau khi đã trừ thuế và các khoản khấu trừ khác từ tiền lương.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money an employee receives after taxes and other deductions are taken from their salary.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her take-home pay is about $2,000 a month."
    Dịch: Lương thực nhận của cô ấy khoảng 2.000 đô la mỗi tháng..
  2. "After taxes, his take-home pay is much lower than his gross salary."
  3. "Many people plan their budget based on their take-home pay."

🔗 Collocations phổ biến: monthly take-home pay · take-home pay check · calculate take-home pay · low take-home pay

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2309 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to give something a go

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thử hoặc cố gắng làm một việc gì đó, đặc biệt là việc mới mẻ hoặc chưa quen, để xem bạn có thích hoặc làm được không.

📖 Định nghĩa (English): To attempt or try doing something, especially something new or unfamiliar, to see if you like or can do it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I've never cooked Thai food, but I'll give it a go."
    Dịch: Tôi chưa bao giờ nấu món Thái, nhưng tôi sẽ thử một lần..
  2. "Why don't you give yoga a go this weekend?"
  3. "She gave skiing a go during her winter holiday."

🔗 Collocations phổ biến: give it a go · give something a try · give it your best shot · give it another go

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (verb phrase)


#2310 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to set off

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu một hành trình hoặc bắt đầu đi đâu đó, thường là sau khi chuẩn bị hoặc vào một thời điểm đã định.

📖 Định nghĩa (English): To begin a journey or start going somewhere, usually after preparation or at a planned time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "What time do we need to set off for the airport?"
    Dịch: Mấy giờ chúng ta cần khởi hành đến sân bay?.
  2. "They set off for the beach at sunrise."
  3. "We set off early to avoid the rush hour traffic."

🔗 Collocations phổ biến: set off early · set off on a journey · set off for · set off late · set off together

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách