Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 249/449 — 4487 bài viết
#2481 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

under the weather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy hơi ốm; không khỏe

📖 Định nghĩa (English): feeling slightly ill; not feeling well

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'm feeling a bit under the weather today so I'll stay home."
    Dịch: Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe nên sẽ ở nhà..
  2. "She's under the weather, so she won't come to the meeting."
  3. "I often feel under the weather when the seasons change."

🔗 Collocations phổ biến: feel under the weather · a bit under the weather · under the weather today

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom (adjective phrase)


#2482 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bustle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái hoạt động tấp nập và ồn ào, thường ở nơi công cộng.

📖 Định nghĩa (English): A state of busy and noisy activity, typically in a public place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bustle of the morning market woke up the whole street."
    Dịch: Sự tấp nập của chợ sáng đã đánh thức cả con phố..
  2. "I love the bustle of the city on a Friday evening."
  3. "After the holidays, the office returned to its usual bustle."

🔗 Collocations phổ biến: bustle of the city · bustle of daily life · morning bustle · bustle and hustle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2483 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

burnout

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trạng thái kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần do căng thẳng kéo dài.

📖 Định nghĩa (English): A state of physical or emotional exhaustion caused by prolonged stress or overwork.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She suffered from burnout after months of overtime."
    Dịch: Cô ấy bị kiệt sức sau nhiều tháng làm thêm giờ..
  2. "Many healthcare workers experience burnout during busy seasons."
  3. "Taking short breaks can help prevent burnout at work."

🔗 Collocations phổ biến: suffer from burnout · experience burnout · prevent burnout · job burnout · signs of burnout

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2484 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

decompress

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thư giãn và phục hồi sau một giai đoạn chịu áp lực hoặc căng thẳng.

📖 Định nghĩa (English): To relax and recover after a period of stress or pressure.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She takes a long bath to decompress after work."
    Dịch: Cô ấy tắm lâu để thư giãn sau giờ làm việc..
  2. "It took me a whole weekend to decompress from the trip."
  3. "A quiet walk in the park helps him decompress."

🔗 Collocations phổ biến: decompress after work · time to decompress · need to decompress · decompress from stress

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2485 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recharge

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi để phục hồi năng lượng hoặc sức lực sau khi mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): To rest in order to recover energy or strength after being tired.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to recharge after a long week at the office."
    Dịch: Tôi cần nghỉ ngơi sau một tuần dài ở văn phòng..
  2. "A short nap helped her recharge for the afternoon."
  3. "We go to the mountains every summer to recharge our batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge batteries · take time to recharge · need to recharge · recharge energy

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2486 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

recuperate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phục hồi sau khi bị ốm, mệt mỏi hoặc trải qua điều khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): To recover from illness, tiredness, or a difficult experience.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He is still recuperating from a bad cold."
    Dịch: Anh ấy vẫn đang hồi phục sau một trận cảm nặng..
  2. "She stayed home to recuperate after the surgery."
  3. "It takes a few days to recuperate after a long flight."

🔗 Collocations phổ biến: recuperate from illness · recuperate at home · time to recuperate · recuperate quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#2487 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

nine-to-five

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giờ làm việc tiêu chuẩn, thường đề cập đến công việc có giờ cố định từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, từ thứ Hai đến thứ Sáu.

📖 Định nghĩa (English): Standard working hours, typically referring to a regular job with fixed hours from 9 a.m. to 5 p.m., Monday to Friday.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works a nine-to-five job at a local company."
    Dịch: Cô ấy làm công việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều tại một công ty địa phương..
  2. "I am tired of the nine-to-five routine."
  3. "He left his nine-to-five job to start his own business."

🔗 Collocations phổ biến: nine-to-five job · nine-to-five routine · nine-to-five grind · nine-to-five worker

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/adjective


#2488 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to dine out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ăn một bữa ăn ở nhà hàng hoặc bên ngoài thay vì ở nhà.

📖 Định nghĩa (English): To eat a meal at a restaurant or outside the home rather than at home.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We usually dine out on Friday evenings."
    Dịch: Chúng tôi thường ăn ngoài vào các tối thứ Sáu..
  2. "She loves dining out with her friends on weekends."
  3. "They decided to dine out for their wedding anniversary."

🔗 Collocations phổ biến: dine out with friends · dine out occasionally · dine out for a special occasion · dine out on weekends

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2489 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to recharge one's batteries

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi và lấy lại năng lượng cùng sự hứng khú sau một thời gian làm việc vất vả hoặc căng thẳng.

📖 Định nghĩa (English): To rest and regain one's energy and enthusiasm after a period of hard work or stress.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need a short break to recharge my batteries."
    Dịch: Tôi cần một kỳ nghỉ ngắn để nạp lại năng lượng..
  2. "A weekend trip can help you recharge your batteries."
  3. "She went on vacation to recharge her batteries."

🔗 Collocations phổ biến: recharge your batteries · time to recharge · need to recharge · recharge my batteries

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#2490 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

snooze button

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nút trên đồng hồ báo thức tạm dừng chuông báo một lúc để người dùng ngủ thêm.

📖 Định nghĩa (English): A button on an alarm clock that stops the alarm for a short time so you can sleep a little longer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I hit the snooze button three times this morning."
    Dịch: Tôi đã nhấn nút báo lại ba lần vào sáng nay..
  2. "Stop pressing the snooze button or you will be late for work."
  3. "My alarm clock has a large snooze button on top."

🔗 Collocations phổ biến: hit the snooze button · press the snooze button · snooze button addiction · snooze button on alarm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách