Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 250/449 — 4487 bài viết
#2491 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bored

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy không vui hoặc không hứng thú vì không có gì để làm hoặc vì một điều gì đó không thú vị

📖 Định nghĩa (English): feeling unhappy or uninterested because you have nothing to do or because something is not exciting

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I was bored at home all weekend."
    Dịch: Tôi chán ở nhà cả cuối tuần..
  2. "She gets bored easily when she has nothing to do."
  3. "He felt bored during the long meeting."

🔗 Collocations phổ biến: bored with something · bored of doing something · get bored · bored to death · bored stiff

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2492 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

homesick

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy buồn vì xa nhà và gia đình trong một thời gian dài

📖 Định nghĩa (English): feeling sad because you are away from your home and family for a long time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She felt homesick during her first month abroad."
    Dịch: Cô ấy cảm thấy nhớ nhà trong tháng đầu tiên ở nước ngoài..
  2. "Many students get homesick in their first year of college."
  3. "He called his mother every day because he was homesick."

🔗 Collocations phổ biến: feel homesick · get homesick · homesick for someone · terribly homesick · homesick feeling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2493 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stressed

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng và không thể thư giãn vì các vấn đề trong cuộc sống hoặc công việc

📖 Định nghĩa (English): feeling worried and unable to relax because of problems in your life or work

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has been very stressed about her final exams."
    Dịch: Cô ấy rất căng thẳng về kỳ thi cuối kỳ..
  2. "I feel stressed when I have too much work to do."
  3. "Try to relax when you feel stressed at work."

🔗 Collocations phổ biến: stressed out · stressed about something · feel stressed · get stressed · stressed at work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2494 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

worn out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cực kỳ mệt mỏi, hoặc bị hư hỏng và không còn sử dụng được nữa

📖 Định nghĩa (English): extremely tired, or damaged and no longer usable

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I was worn out after working all night."
    Dịch: Tôi kiệt sức sau khi làm việc cả đêm..
  2. "These shoes are completely worn out."
  3. "She felt worn out from taking care of three children."

🔗 Collocations phổ biến: worn out from · feel worn out · completely worn out · worn out clothes · worn out tires

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2495 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to bring up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đưa ra một chủ đề hoặc bắt đầu thảo luận về một điều gì đó, thường là vấn đề mà người khác có thể thấy khó xử.

📖 Định nghĩa (English): To mention a topic or start discussing something, often something that others might find uncomfortable or personal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brought up the issue during the meeting."
    Dịch: Cô ấy đã đề cập vấn đề đó trong cuộc họp..
  2. "Don't bring up that embarrassing story again."
  3. "He always brings up his old achievements."

🔗 Collocations phổ biến: bring up a topic · bring up an issue · bring up a point · bring up children

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2496 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to call back

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.

📖 Định nghĩa (English): To return a phone call to someone who called earlier.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I missed your call. I'll call you back later."
    Dịch: Tôi đã lỡ cuộc gọi của bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau..
  2. "Can you call back in ten minutes?"
  3. "The manager hasn't called back yet."

🔗 Collocations phổ biến: call someone back · call back later · call back tomorrow · call back ASAP

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2497 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to figure out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hiểu ra, giải quyết hoặc khám phá ra điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ.

📖 Định nghĩa (English): To understand, solve, or discover something after thinking about it carefully.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't figure out this math problem."
    Dịch: Tôi không thể tìm ra cách giải bài toán này..
  2. "We need to figure out a plan."
  3. "She finally figured out how to use the app."

🔗 Collocations phổ biến: figure out how · figure out a solution · figure out the answer · figure out what to do

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2498 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to make up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm lành và trở thành bạn trở lại với ai đó sau một cuộc cãi vã hoặc bất đồng.

📖 Định nghĩa (English): To become friends again with someone after a disagreement or argument.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They had a fight but made up the next day."
    Dịch: Họ đã cãi nhau nhưng làm lành vào ngày hôm sau..
  2. "Have you made up with your sister yet?"
  3. "The couple made up after a long argument."

🔗 Collocations phổ biến: make up with someone · make up after a fight · kiss and make up · make up quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#2499 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cappuccino

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại thức uống cà phê Ý được pha chế từ espresso, sữa nóng và bọt sữa theo tỉ lệ bằng nhau.

📖 Định nghĩa (English): An Italian coffee drink made with espresso, hot milk, and milk foam in equal parts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually order a cappuccino in the morning."
    Dịch: Tôi thường gọi một ly cappuccino vào buổi sáng..
  2. "She likes her cappuccino with extra foam on top."
  3. "The café serves the best cappuccino in town."

🔗 Collocations phổ biến: order a cappuccino · iced cappuccino · dry cappuccino · cappuccino machine · cup of cappuccino

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2500 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

decaf

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Viết tắt của decaffeinated coffee; cà phê đã được loại bỏ phần lớn caffeine.

📖 Định nghĩa (English): Short for decaffeinated coffee; coffee with most of its caffeine removed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll have decaf because it's already late at night."
    Dịch: Tôi sẽ uống cà phê decaf vì trời đã khuya rồi..
  2. "Do you serve decaf tea as well?"
  3. "He switched to decaf for health reasons."

🔗 Collocations phổ biến: order decaf · drink decaf · decaf option · switch to decaf · cup of decaf

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách