Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 252/449 — 4487 bài viết
#2511 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

mood swing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi đột ngột và rõ rệt trong tâm trạng hoặc trạng thái cảm xúc của một người.

📖 Định nghĩa (English): A sudden and noticeable change in a person's mood or emotional state.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Hormones can cause mood swings in teenagers."
    Dịch: Hormone có thể gây ra sự thay đổi tâm trạng thất thường ở thanh thiếu niên..
  2. "She had a sudden mood swing and started crying for no reason."
  3. "His frequent mood swings make it hard to communicate with him."

🔗 Collocations phổ biến: mood swings · sudden mood swing · have mood swings · experience mood swings

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2512 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

hair clip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phụ kiện nhỏ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để giữ tóc cố định

📖 Định nghĩa (English): a small metal or plastic accessory used to hold hair in place

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She uses a hair clip to keep her bangs out of her eyes."
    Dịch: Cô ấy dùng kẹp tóc để giữ tóc mái không che mắt..
  2. "I lost my favorite hair clip at the gym."
  3. "These decorative hair clips match my dress."

🔗 Collocations phổ biến: hair clip set · decorative hair clip · metal hair clip · snap hair clip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2513 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

door-to-door

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đi từ nhà này sang nhà khác, thường để giao hàng hoặc bán sản phẩm.

📖 Định nghĩa (English): Going from one house or building to the next, usually to deliver something or sell products.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The postman delivers mail door-to-door in our neighborhood."
    Dịch: Người đưa thư giao thư tận nhà trong khu phố của chúng tôi..
  2. "Some salespeople work door-to-door to sell cleaning products."
  3. "We booked a door-to-door airport shuttle for our trip."

🔗 Collocations phổ biến: door-to-door salesman · door-to-door delivery · door-to-door service · door-to-door sales · door-to-door shuttle

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2514 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

loyalty program

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chương trình tiếp thị nhằm tặng thưởng cho khách hàng khi họ mua sắm nhiều lần tại một công ty.

📖 Định nghĩa (English): A marketing program that rewards customers for making repeat purchases from a particular company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The coffee shop has a loyalty program that gives a free drink after ten purchases."
    Dịch: Quán cà phê có chương trình khách hàng thân thiết tặng một ly miễn phí sau mười lần mua..
  2. "I joined the airline's loyalty program to earn free flights."
  3. "Members of the loyalty program get early access to sales."

🔗 Collocations phổ biến: loyalty program member · join a loyalty program · loyalty program rewards · loyalty program points · frequent buyer loyalty program

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2515 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

out of stock

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không có sẵn để mua vì tất cả sản phẩm đã được bán hết.

📖 Định nghĩa (English): Not available to buy because all the items have been sold and supplies are gone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The new phone is currently out of stock at most stores."
    Dịch: Chiếc điện thoại mới hiện đã hết hàng ở hầu hết các cửa hàng..
  2. "I'm sorry, those shoes are out of stock in your size."
  3. "We sold out of bread before noon, so it's now out of stock."

🔗 Collocations phổ biến: item out of stock · out of stock online · product out of stock · currently out of stock · sold out / out of stock

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#2516 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pay raise

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng số tiền mà một người kiếm được từ công việc của họ.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the amount of money a person earns from their job.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a pay raise after two years at the company."
    Dịch: Cô ấy được tăng lương sau hai năm làm việc tại công ty..
  2. "Many workers are asking for a pay raise to cover rising costs."
  3. "His boss promised a pay raise if he finished the project on time."

🔗 Collocations phổ biến: get a pay raise · ask for a pay raise · give a pay raise · small pay raise · annual pay raise · request a pay raise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2517 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

coat hanger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một miếng cong bằng dây thép, nhựa hoặc gỗ dùng để treo quần áo như áo khoác, áo sơ mi

📖 Định nghĩa (English): a curved piece of wire, plastic, or wood used for hanging clothes such as jackets, shirts, or coats

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please hang your jacket on the coat hanger."
    Dịch: Làm ơn treo áo khoác của bạn lên móc treo áo..
  2. "The coat hanger slipped and the coat fell on the floor."
  3. "She organized all the wooden coat hangers by color in the closet."

🔗 Collocations phổ biến: wire coat hanger · wooden coat hanger · hang on a coat hanger · coat hanger rack

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2518 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to get a move on

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: bắt đầu di chuyển hoặc hành động nhanh hơn; thúc giục ai đó nhanh chóng hơn

📖 Định nghĩa (English): to start moving or doing something quickly; to hurry up

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Get a move on, or we'll miss the train."
    Dịch: Nhanh lên nào, nếu không chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu..
  2. "We need to get a move on if we want to catch the bus."
  3. "Come on, get a move on — the taxi is waiting outside."

🔗 Collocations phổ biến: get a move on · need to get a move on · let's get a move on

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


#2519 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to pig out

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ăn rất nhiều trong một bữa, thường là không kiểm soát

📖 Định nghĩa (English): to eat a very large amount of food in one sitting, often without control

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We pigged out on popcorn at the cinema."
    Dịch: Chúng tôi đã ăn thả ga bắp rang bơ tại rạp chiếu phim..
  2. "I tend to pig out on snacks when I watch TV."
  3. "The kids pigged out on ice cream after the soccer game."

🔗 Collocations phổ biến: pig out on junk food · pig out on snacks · pig out at a party

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (informal)


#2520 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to put your feet up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngồi nghỉ ngơi với chân được kê cao để thư giãn

📖 Định nghĩa (English): to rest by sitting down with your legs raised and supported

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "After a long day at work, I love to put my feet up on the sofa."
    Dịch: Sau một ngày dài làm việc, tôi thích ngồi thư giãn trên ghế sofa..
  2. "She's putting her feet up and watching her favorite show."
  3. "Put your feet up and enjoy your weekend."

🔗 Collocations phổ biến: put your feet up · finally put your feet up · time to put your feet up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb (idiom)


← Quay lại danh sách