Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 253/449 — 4487 bài viết
#2521 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to sleep like a log

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: ngủ rất sâu giấc và không dễ tỉnh giấc

📖 Định nghĩa (English): to sleep very deeply and not wake up easily

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I slept like a log last night and feel refreshed today."
    Dịch: Đêm qua tôi ngủ rất say và hôm nay thấy sảng khoái..
  2. "After the long hike, he slept like a log for ten hours."
  3. "She was so tired that she slept like a log on the couch."

🔗 Collocations phổ biến: sleep like a log · slept like a log all night · sleeping like a log

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#2522 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

to toss and turn

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: liên tục trở mình trên giường vì không ngủ được

📖 Định nghĩa (English): to keep turning over in bed because you cannot sleep well

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I tossed and turned all night before the job interview."
    Dịch: Tôi trằn trọc cả đêm trước buổi phỏng vấn xin việc..
  2. "She tossed and turned for hours because of the heat."
  3. "He tossed and turned until he finally fell asleep at 3 a.m."

🔗 Collocations phổ biến: toss and turn all night · toss and turn in bed · toss and turn for hours

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


#2523 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

blister

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bọng nước nhỏ trên da chứa đầy dịch, do ma sát, bỏng hoặc cọ xát gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A small bubble on the skin filled with liquid, caused by friction, burning, or rubbing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a blister on her heel from wearing new shoes."
    Dịch: Cô ấy bị phồng rộp ở gót chân vì đi giày mới..
  2. "He carefully covered the blister with a bandage."
  3. "Long hikes often cause blisters on your feet."

🔗 Collocations phổ biến: develop a blister · get a blister · burst a blister · painful blister

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2524 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bruise

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vết trên da do bị đánh hoặc va chạm làm vỡ các mạch máu nhỏ bên dưới da.

📖 Định nghĩa (English): A mark on the skin caused by a blow or impact that breaks small blood vessels underneath.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a large bruise on his arm from falling off his bike."
    Dịch: Anh ấy có một vết bầm lớn trên cánh tay vì ngã xe đạp..
  2. "The bruise slowly turned yellow as it healed."
  3. "Apply some ice to reduce the swelling from the bruise."

🔗 Collocations phổ biến: get a bruise · develop a bruise · dark bruise · painful bruise

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2525 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pimple

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nốt viêm nhỏ trên da, thường do lỗ chân lông bị tắc gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A small inflamed spot on the skin, often caused by blocked pores.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She covered the pimple with a small amount of concealer."
    Dịch: Cô ấy che nốt mụn bằng một chút kem che khuyết điểm..
  2. "Stress can cause pimples to appear on your face."
  3. "He washed his face to prevent new pimples from forming."

🔗 Collocations phổ biến: get a pimple · pop a pimple · painful pimple · cover a pimple

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2526 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sprain

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoắn hoặc kéo căng dây chằng của khớp gây đau và sưng; cũng là chính chấn thương đó.

📖 Định nghĩa (English): To twist or pull the ligaments of a joint in a way that causes pain and swelling; also the injury itself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sprained his ankle while playing football."
    Dịch: Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đá bóng..
  2. "She wrapped a bandage tightly around her sprained wrist."
  3. "A bad sprain can take several weeks to heal completely."

🔗 Collocations phổ biến: sprain an ankle · sprain a wrist · bad sprain · recover from a sprain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb, noun


#2527 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Màu nâu của da sau khi tiếp xúc với nắng; hoặc để da trở nên có màu như vậy.

📖 Định nghĩa (English): The brown color that skin becomes after being in the sun; or to develop such a color.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has a lovely tan from her vacation in Hawaii."
    Dịch: Cô ấy có nước da rám nắng đẹp từ kỳ nghỉ ở Hawaii..
  2. "He lay by the pool all afternoon trying to tan."
  3. "Her tan slowly faded after a few weeks indoors."

🔗 Collocations phổ biến: get a tan · deep tan · fake tan · sun tan

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun, verb


#2528 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

doomscrolling

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi dành quá nhiều thời gian trên điện thoại hoặc máy tính để đọc các tin tức tiêu cực hoặc đáng buồn trên mạng.

📖 Định nghĩa (English): The act of spending a long time on a phone or computer reading negative or upsetting news online.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She spent hours doomscrolling before she went to bed."
    Dịch: Cô ấy đã dành hàng giờ lướt tin xấu trước khi đi ngủ..
  2. "Doomscrolling can make you feel more anxious."
  3. "He is trying to stop his nightly doomscrolling habit."

🔗 Collocations phổ biến: doomscrolling habit · stop doomscrolling · late-night doomscrolling

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2529 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

habit stacking

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp xây dựng thói quen mới bằng cách gắn chúng vào các thói quen bạn đã làm hằng ngày.

📖 Định nghĩa (English): A method of building new habits by attaching them to routines you already do every day.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Habit stacking makes new habits easier to remember."
    Dịch: Xếp chồng thói quen giúp ghi nhớ các thói quen mới dễ dàng hơn..
  2. "She uses habit stacking to drink more water every day."
  3. "He learned habit stacking from a popular self-help book."

🔗 Collocations phổ biến: habit stacking method · try habit stacking · habit stacking technique

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2530 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

portion control

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc thực hành quản lý lượng thức ăn bạn tiêu thụ trong mỗi bữa ăn hoặc bữa phụ.

📖 Định nghĩa (English): The practice of managing the amount of food you eat at each meal or snack.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Portion control is important for keeping a healthy weight."
    Dịch: Kiểm soát khẩu phần rất quan trọng để giữ cân nặng khỏe mạnh..
  2. "She uses a smaller bowl to help with portion control."
  3. "Learning portion control helped him cut down on junk food."

🔗 Collocations phổ biến: practice portion control · portion control tips · better portion control

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách