Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 284/449 — 4487 bài viết
#2831 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

teller

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên ngân hàng xử lý các giao dịch của khách hàng, như gửi và rút tiền.

📖 Định nghĩa (English): A bank employee who handles customers' transactions, such as deposits and withdrawals.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank teller counted the cash carefully."
    Dịch: Nhân viên giao dịch ngân hàng đếm tiền mặt một cách cẩn thận..
  2. "I asked the teller for help with my account statement."
  3. "Tellers must verify the customer's identity before processing transactions."

🔗 Collocations phổ biến: bank teller · head teller · teller window · teller line · friendly teller

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2832 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

brokerage

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Doanh nghiệp đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán, thường thu một khoản hoa hồng.

📖 Định nghĩa (English): A business that acts as an intermediary between buyers and sellers, usually charging a commission.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He opened a brokerage account to buy stocks online."
    Dịch: Anh ấy đã mở một tài khoản môi giới để mua cổ phiếu trực tuyến..
  2. "The brokerage charges a small fee per transaction."
  3. "Many online brokerages offer low-cost trading."

🔗 Collocations phổ biến: brokerage account · brokerage firm · brokerage fee · online brokerage

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2833 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

credit rating

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đánh giá mức độ đáng tin cậy về tín dụng của người vay, thường được thể hiện bằng điểm số hoặc cấp bậc.

📖 Định nghĩa (English): An evaluation of the creditworthiness of a borrower, usually expressed as a score or grade.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A good credit rating helps you get a loan."
    Dịch: Xếp hạng tín dụng tốt sẽ giúp bạn vay tiền dễ dàng hơn..
  2. "The company received a high credit rating from the agency."
  3. "Late payments can lower your credit rating."

🔗 Collocations phổ biến: credit rating agency · credit rating downgrade · maintain a credit rating · high credit rating

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2834 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gross income

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng thu nhập kiếm được trước khi trừ thuế và các khoản khấu trừ khác.

📖 Định nghĩa (English): The total income earned before taxes and other deductions are subtracted.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her gross income is higher than her net income."
    Dịch: Thu nhập gộp của cô ấy cao hơn thu nhập ròng..
  2. "The form requires you to list your annual gross income."
  3. "Gross income includes wages, bonuses, and tips."

🔗 Collocations phổ biến: annual gross income · gross income tax · report gross income · total gross income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2835 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

inflation rate

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ phần trăm mà mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ tăng lên trong một khoảng thời gian.

📖 Định nghĩa (English): The percentage at which the general level of prices for goods and services rises over a period of time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The inflation rate rose to three percent last year."
    Dịch: Tỷ lệ lạm phát năm ngoái đã tăng lên ba phần trăm..
  2. "High inflation rates reduce people's purchasing power."
  3. "The bank uses the inflation rate to set interest rates."

🔗 Collocations phổ biến: annual inflation rate · inflation rate target · high inflation rate · control the inflation rate

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2836 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ledger

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sổ hoặc tệp tin máy tính dùng để ghi lại các giao dịch tài chính.

📖 Định nghĩa (English): A book or computer file in which financial transactions are recorded.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The accountant checks the general ledger every day."
    Dịch: Kế toán kiểm tra sổ cái tổng hợp mỗi ngày..
  2. "All payments must be entered in the ledger."
  3. "He keeps a personal ledger of his monthly expenses."

🔗 Collocations phổ biến: general ledger · ledger entry · ledger balance · maintain a ledger

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2837 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

net worth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá trị tài sản của một người hoặc công ty sau khi trừ đi các khoản nợ phải trả.

📖 Định nghĩa (English): The value of a person's or company's assets minus their liabilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His net worth increased after the property sale."
    Dịch: Giá trị tài sản ròng của anh ấy đã tăng lên sau khi bán bất động sản..
  2. "She calculated her net worth using a simple formula."
  3. "A high net worth does not always mean high income."

🔗 Collocations phổ biến: net worth calculation · increase net worth · net worth statement · personal net worth

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2838 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fiscal year

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian mười hai tháng mà một công ty hoặc chính phủ dùng để kế toán và lập ngân sách.

📖 Định nghĩa (English): A twelve-month period that a company or government uses for accounting and budgeting.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our fiscal year starts in January."
    Dịch: Năm tài chính của chúng tôi bắt đầu vào tháng Một..
  2. "The company reported strong profits for the fiscal year."
  3. "Tax reports are filed at the end of the fiscal year."

🔗 Collocations phổ biến: end of fiscal year · fiscal year budget · fiscal year report · current fiscal year

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2839 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

sovereign wealth fund

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ thuộc sở hữu của một quốc gia, dùng để đầu tư nhằm mang lại lợi ích cho nền kinh tế.

📖 Định nghĩa (English): A fund owned by a country that invests money to benefit the country's economy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country set up a sovereign wealth fund from oil revenues."
    Dịch: Quốc gia đó đã thành lập một quỹ đầu tư quốc gia từ nguồn thu dầu mỏ..
  2. "Sovereign wealth funds often invest in foreign companies."
  3. "The sovereign wealth fund grew by ten percent last year."

🔗 Collocations phổ biến: establish a sovereign wealth fund · sovereign wealth fund investment · state-owned sovereign wealth fund · sovereign wealth fund manager

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2840 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trade surplus

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng một quốc gia xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu.

📖 Định nghĩa (English): A situation where a country exports more goods than it imports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country reported a large trade surplus this year."
    Dịch: Quốc gia đó đã công bố một thặng dư thương mại lớn trong năm nay..
  2. "A trade surplus can strengthen the local currency."
  3. "Exports helped create a trade surplus."

🔗 Collocations phổ biến: record a trade surplus · run a trade surplus · trade surplus growth · bilateral trade surplus

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách