Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 287/449 — 4487 bài viết
#2861 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Banknote

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tờ tiền giấy do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng làm phương tiện thanh toán hợp pháp

📖 Định nghĩa (English): a piece of paper money issued by a central bank, used as legal tender

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I paid for the book with a 50-dollar banknote."
    Dịch: Tôi trả cuốn sách bằng một tờ tiền giấy 50 đô la..
  2. "She collected old banknotes from different countries."
  3. "The banknote had a picture of the president on it."

🔗 Collocations phổ biến: paper banknote · foreign banknote · counterfeit banknote · exchange banknotes · large-denomination banknote

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2862 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Earnings

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc từ các khoản đầu tư

📖 Định nghĩa (English): money that someone earns from work or from investments

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His annual earnings are over $50,000."
    Dịch: Thu nhập hàng năm của anh ấy là hơn 50.000 đô la..
  2. "The company's earnings increased last quarter."
  3. "She reported her earnings on the tax form."

🔗 Collocations phổ biến: annual earnings · net earnings · gross earnings · weekly earnings · total earnings

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2863 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

return on investment (ROI)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoặc khả năng sinh lời của một khoản đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): A measure used to evaluate the efficiency or profitability of an investment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The ROI on this project was very high."
    Dịch: Lợi tức đầu tư của dự án này rất cao..
  2. "We need to calculate the ROI before investing."
  3. "A good ROI means your money is working well for you."

🔗 Collocations phổ biến: calculate ROI · high ROI · ROI analysis · positive ROI · measure ROI

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2864 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

working capital

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty có sẵn cho các hoạt động hàng ngày và chi phí ngắn hạn.

📖 Định nghĩa (English): The money a company has available for its daily operations and short-term expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company needs more working capital to expand."
    Dịch: Công ty cần thêm vốn lưu động để mở rộng quy mô..
  2. "Strong working capital keeps the business running smoothly."
  3. "They borrowed money to increase their working capital."

🔗 Collocations phổ biến: working capital management · working capital ratio · working capital needs · increase working capital · sufficient working capital

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2865 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

consumer price index (CPI)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số kinh tế đo lường sự thay đổi trung bình về giá mà người tiêu dùng phải trả cho một rổ hàng hóa và dịch vụ theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): An economic indicator that measures the average change in prices paid by consumers for a basket of goods and services over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The CPI rose by 2% last quarter."
    Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 2% trong quý trước..
  2. "Economists use the CPI to track inflation."
  3. "A higher CPI means living costs are increasing."

🔗 Collocations phổ biến: CPI report · monthly CPI · CPI data · track CPI · CPI increase

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2866 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

liquidity ratio

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chỉ số tài chính đo lường khả năng trả các khoản nợ ngắn hạn của công ty bằng tài sản thanh khoản của nó.

📖 Định nghĩa (English): A financial metric that measures a company's ability to pay off its short-term debts using its liquid assets.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A high liquidity ratio indicates good financial health."
    Dịch: Tỷ lệ thanh khoản cao cho thấy sức khỏe tài chính tốt..
  2. "Banks must maintain a minimum liquidity ratio."
  3. "The company's liquidity ratio improved this year."

🔗 Collocations phổ biến: current liquidity ratio · high liquidity · measure liquidity · maintain liquidity · liquidity crisis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2867 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

quantitative easing

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chính sách tiền tệ trong đó ngân hàng trung ương mua trái phiếu chính phủ hoặc các tài sản tài chính khác để tăng cung tiền và hạ lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): A monetary policy in which a central bank buys government bonds or other financial assets to increase the money supply and lower interest rates.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The central bank used quantitative easing to boost the economy."
    Dịch: Ngân hàng trung ương đã sử dụng chính sách nới lỏng định lượng để kích thích nền kinh tế..
  2. "Quantitative easing can increase the risk of inflation."
  3. "Many countries adopted quantitative easing during the 2008 crisis."

🔗 Collocations phổ biến: implement QE · QE program · monetary policy · stimulate economy · central bank action

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2868 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ROI (return on investment)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo hiệu suất được sử dụng để đánh giá lợi nhuận hoặc hiệu quả của một khoản đầu tư, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho chi phí ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A performance measure used to evaluate the profitability or efficiency of an investment, calculated as the net profit divided by the initial cost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The ROI on this project was impressive."
    Dịch: Tỷ suất hoàn vốn của dự án này rất ấn tượng..
  2. "Investors want a strong ROI before investing more money."
  3. "She calculated the ROI before buying the property."

🔗 Collocations phổ biến: high ROI · calculate ROI · positive ROI · measure ROI · ROI analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2869 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

financial advisor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên gia tư vấn về quản lý tiền, đầu tư và tài chính cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): A professional who gives advice on managing money, investments, and personal finances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My financial advisor helped me plan for retirement."
    Dịch: Tôi đã thuê một cố vấn tài chính để lập kế hoạch nghỉ hưu..
  2. "She talked to a financial advisor before buying stocks."
  3. "A good financial advisor can help you save more money."

🔗 Collocations phổ biến: consult a financial advisor · hire a financial advisor · independent financial advisor · personal financial advisor

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2870 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

money order

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh bằng văn bản để trả một số tiền cụ thể cho người được nêu tên, dùng như cách an toàn để gửi tiền.

📖 Định nghĩa (English): A written order to pay a specific amount of money to a named person, used as a safe way to send money.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sent a money order to pay the rent."
    Dịch: Tôi đã gửi một lệnh chuyển tiền qua bưu điện để trả tiền thuê nhà..
  2. "Money orders are safer than sending cash in the mail."
  3. "You can buy a money order at the post office."

🔗 Collocations phổ biến: send a money order · cash a money order · postal money order · money order payment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách