Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 285/449 — 4487 bài viết
#2841 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Cash on hand

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền mặt và tiền xu hiện có tại một địa điểm cụ thể mà doanh nghiệp hoặc cá nhân nắm giữ tại một thời điểm nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The physical currency and coins that a business or person has available at a specific location at a given time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The store keeps $500 in cash on hand for small purchases."
    Dịch: Cửa hàng giữ 500 đô la tiền mặt sẵn có cho các giao dịch nhỏ..
  2. "We need more cash on hand to pay the delivery workers."
  3. "The accountant counted the cash on hand at the end of each day."

🔗 Collocations phổ biến: count cash on hand · keep cash on hand · low cash on hand · sufficient cash on hand

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2842 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Market value

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức giá hiện tại mà tại đó một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ có thể được mua hoặc bán trên thị trường mở.

📖 Định nghĩa (English): The current price at which an asset, product, or service can be bought or sold in an open market.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The market value of the house has doubled in five years."
    Dịch: Giá thị trường của ngôi nhà đã tăng gấp đôi trong vòng năm năm..
  2. "Investors track the market value of their stocks daily."
  3. "The painting's market value is estimated at one million dollars."

🔗 Collocations phổ biến: fair market value · current market value · total market value · market value of

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2843 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Net income

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng lợi nhuận của một doanh nghiệp hoặc cá nhân sau khi đã trừ tất cả thuế, chi phí và các khoản khấu trừ khỏi thu nhập gộp.

📖 Định nghĩa (English): The total profit of a business or individual after all taxes, expenses, and deductions have been subtracted from gross income.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her monthly net income is around $3,000."
    Dịch: Thu nhập ròng hàng tháng của cô ấy là khoảng 3.000 đô la..
  2. "The company saw a 10% increase in net income last quarter."
  3. "Net income is reported at the bottom of the income statement."

🔗 Collocations phổ biến: annual net income · net income growth · net income margin · total net income

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2844 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

Rate of return

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lãi hoặc lỗ trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng phần trăm chi phí đầu tư ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The gain or loss on an investment over a specified period, expressed as a percentage of the original investment cost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The rate of return on this investment is 8% per year."
    Dịch: Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này là 8% mỗi năm..
  2. "Investors want a high rate of return for taking big risks."
  3. "A good rate of return helps your savings grow faster."

🔗 Collocations phổ biến: annual rate of return · expected rate of return · rate of return on investment · internal rate of return

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2845 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

accounts payable

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty nợ các nhà cung cấp hoặc chủ nợ cho hàng hóa và dịch vụ đã mua trên tín dụng.

📖 Định nghĩa (English): Money that a company owes to its suppliers or creditors for goods and services bought on credit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our accounts payable increased this quarter."
    Dịch: Khoản phải trả của chúng tôi tăng trong quý này..
  2. "The accountant reviews the accounts payable every month."
  3. "We paid all accounts payable before the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: pay accounts payable · manage accounts payable · accounts payable balance · accounts payable department

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2846 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

accounts receivable

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà khách hàng nợ công ty cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã được giao nhưng chưa thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): Money that customers owe to a company for goods or services already delivered but not yet paid for.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company tracks its accounts receivable carefully."
    Dịch: Công ty theo dõi khoản phải thu một cách cẩn thận..
  2. "High accounts receivable can cause cash flow problems."
  3. "We sent invoices to reduce our accounts receivable."

🔗 Collocations phổ biến: collect accounts receivable · accounts receivable balance · accounts receivable turnover · manage accounts receivable

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2847 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

crowdfunding

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người, thường thông qua internet.

📖 Định nghĩa (English): The practice of funding a project or business by raising small amounts of money from a large number of people, usually through the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The startup raised money through crowdfunding."
    Dịch: Công ty khởi nghiệp đã huy động tiền thông qua gọi vốn cộng đồng..
  2. "Crowdfunding helped her launch a new product."
  3. "Many artists use crowdfunding to support their creative work."

🔗 Collocations phổ biến: launch a crowdfunding campaign · crowdfunding platform · crowdfunding goal · run a crowdfunding campaign

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2848 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cryptocurrency

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại tiền tệ kỹ thuật số hoặc ảo sử dụng mật mã để bảo mật và hoạt động trên một mạng phi tập trung, như Bitcoin hoặc Ethereum.

📖 Định nghĩa (English): A digital or virtual currency that uses cryptography for security and operates on a decentralized network, such as Bitcoin or Ethereum.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many investors buy cryptocurrency as a long-term investment."
    Dịch: Nhiều nhà đầu tư mua tiền điện tử như một khoản đầu tư dài hạn..
  2. "Bitcoin was the first cryptocurrency ever created."
  3. "She uses cryptocurrency to pay for online services."

🔗 Collocations phổ biến: invest in cryptocurrency · trade cryptocurrency · cryptocurrency market · cryptocurrency wallet

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2849 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

initial public offering (IPO)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lần bán cổ phiếu đầu tiên của một công ty tư nhân ra công chúng, cho phép công ty huy động vốn từ các nhà đầu tư bên ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The first sale of a private company's shares to the public, allowing it to raise capital from outside investors.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tech company announced its initial public offering next month."
    Dịch: Công ty công nghệ đã thông báo đợt phát hành cổ phiếu ra công chúng vào tháng tới..
  2. "Many employees became millionaires after the IPO."
  3. "Investors are excited about the upcoming IPO."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO price · IPO market · file for an IPO

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2850 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bookkeeping

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ghi chép các giao dịch tài chính của một doanh nghiệp hoặc cá nhân.

📖 Định nghĩa (English): The activity of recording the financial transactions of a business or individual.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She handles the bookkeeping for a small company."
    Dịch: Cô ấy xử lý sổ sách kế toán cho một công ty nhỏ..
  2. "Good bookkeeping helps you track your expenses."
  3. "He learned basic bookkeeping at community college."

🔗 Collocations phổ biến: basic bookkeeping · bookkeeping skills · do the bookkeeping

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách