Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 288/449 — 4487 bài viết
#2871 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

shareholder

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty sở hữu cổ phần trong một doanh nghiệp hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that owns shares in a business or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The shareholders voted on the new director."
    Dịch: Các cổ đông đã bỏ phiếu thông qua kế hoạch mới của công ty..
  2. "As a shareholder, she receives a part of the company's profits."
  3. "Shareholders meet once a year to discuss the business."

🔗 Collocations phổ biến: major/minority shareholder · shareholder meeting · shareholder rights · individual shareholder

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2872 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cost of living

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền cần thiết để chi trả các chi phí cơ bản như thức ăn, nhà ở và đi lại tại một nơi cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money needed to afford basic expenses such as food, housing, and transport in a particular place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cost of living in this city is very high."
    Dịch: Chi phí sinh hoạt ở thành phố này rất cao..
  2. "Many workers struggle with the rising cost of living."
  3. "A salary increase helped them cope with the cost of living."

🔗 Collocations phổ biến: high cost of living · rising cost of living · cost of living index · cost of living crisis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2873 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

annual report

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính hằng năm mà các công ty công bố để thông báo cho cổ đông và công chúng về kết quả tài chính của công ty trong năm qua.

📖 Định nghĩa (English): A yearly financial document that companies publish to inform shareholders and the public about the company's financial performance over the past year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company released its annual report last week."
    Dịch: Báo cáo thường niên cho thấy doanh thu đã tăng đáng kể trong năm qua..
  2. "Investors review the annual report before buying shares."
  3. "The annual report shows a significant increase in revenue."

🔗 Collocations phổ biến: file/publish/release an annual report; review the annual report; annual report filing

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2874 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

treasury bill

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứng khoán chính phủ ngắn hạn có kỳ hạn một năm trở xuống, thường được bán chiết khấu và hoàn trả theo mệnh giá khi đáo hạn.

📖 Định nghĩa (English): A short-term government security with a maturity of one year or less, typically sold at a discount and redeemed at face value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Investors buy treasury bills for safe short-term returns."
    Dịch: Các nhà đầu tư mua tín phiếu kho bạc để có lợi nhuận ngắn hạn an toàn..
  2. "The government issued new treasury bills to raise public funds."
  3. "Treasury bills are generally considered low-risk investments."

🔗 Collocations phổ biến: issue/invest in treasury bills; 3-month treasury bills; treasury bill auction

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2875 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

monthly statement

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản ghi do ngân hàng hoặc tổ chức tài chính gửi cho khách hàng hàng tháng, hiển thị tất cả giao dịch và số dư.

📖 Định nghĩa (English): A record sent by a bank or financial institution to a customer each month, showing all transactions and balances.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I review my monthly statement to track my spending."
    Dịch: Tôi xem lại bản sao kê hàng tháng để theo dõi chi tiêu của mình..
  2. "The monthly statement shows a small fee deduction."
  3. "Please check your monthly statement for any errors."

🔗 Collocations phổ biến: review a monthly statement · bank monthly statement · monthly statement balance · receive a monthly statement

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2876 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

overdraft fee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà ngân hàng áp dụng khi khách hàng rút nhiều tiền hơn số dư khả dụng trong tài khoản.

📖 Định nghĩa (English): A charge imposed by a bank when a customer withdraws more money than is available in their account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She was charged an overdraft fee when her balance went below zero."
    Dịch: Cô ấy bị tính phí thấu chi khi số dư tài khoản của cô ấy xuống dưới 0..
  2. "Avoid overdraft fees by keeping track of your balance."
  3. "The bank charged a $35 overdraft fee."

🔗 Collocations phổ biến: pay an overdraft fee · avoid overdraft fees · overdraft fee charge · eliminate overdraft fees

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2877 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

tax refund

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền mà chính phủ hoàn trả cho người nộp thuế khi họ đã nộp nhiều thuế hơn số phải nộp.

📖 Định nghĩa (English): Money returned to a taxpayer by the government when they have paid more tax than they actually owe.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a tax refund of $500 last April."
    Dịch: Anh ấy đã nhận được khoản hoàn thuế 500 đô la vào tháng Tư năm ngoái..
  2. "Many people use their tax refund to pay off debts."
  3. "File your taxes early to get your tax refund faster."

🔗 Collocations phổ biến: receive a tax refund · claim a tax refund · tax refund check · expect a tax refund

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2878 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

transaction fee

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản phí mà khách hàng phải trả cho một giao dịch tài chính hoặc dịch vụ cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A charge paid by a customer for a specific financial transaction or service.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank charges a small transaction fee for wire transfers."
    Dịch: Ngân hàng tính một khoản phí giao dịch nhỏ cho việc chuyển tiền..
  2. "There is a transaction fee for using an ATM abroad."
  3. "I prefer accounts with no transaction fees."

🔗 Collocations phổ biến: pay a transaction fee · transaction fee charged · no transaction fee · transaction fee applies

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2879 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

endowment

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tài sản tài chính được tặng cho một người, tổ chức hoặc nhóm để cung cấp thu nhập hoặc hỗ trợ liên tục.

📖 Định nghĩa (English): A financial asset that is donated to a person, institution, or group to provide ongoing income or support.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The university has a large endowment from its alumni."
    Dịch: Trường đại học có một quỹ tài trợ lớn từ các cựu sinh viên..
  2. "Endowments help fund scholarships for students."
  3. "He left an endowment to the local hospital."

🔗 Collocations phổ biến: endowment fund · university endowment · make an endowment · financial endowment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2880 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

stipend

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản tiền cố định được trả định kỳ như tiền lương hoặc trợ cấp, thường cho học sinh hoặc người tập sự.

📖 Định nghĩa (English): A fixed regular sum of money paid as a salary or as an allowance, often to a student or trainee.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The internship offers a monthly stipend of $1,000."
    Dịch: Chương trình thực tập cung cấp một khoản trợ cấp hàng tháng là 1.000 đô la..
  2. "She received a stipend to support her research."
  3. "Many graduate students live on a small stipend."

🔗 Collocations phổ biến: monthly stipend · receive a stipend · pay a stipend · modest stipend

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách