Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 294/449 — 4487 bài viết
#2931 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

economy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia hoặc khu vực.

📖 Định nghĩa (English): The system of production, distribution, and consumption of goods and services in a country or region.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country's economy is growing rapidly this year."
    Dịch: Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng trong năm nay..
  2. "Tourism plays a key role in the local economy."
  3. "A strong economy creates more jobs for people."

🔗 Collocations phổ biến: global economy · local economy · strong economy · weak economy

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2932 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

wealth

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lượng lớn tiền, tài sản hoặc của cải có giá trị mà một người hoặc quốc gia sở hữu.

📖 Định nghĩa (English): A large amount of money, property, or other valuable possessions that a person or country owns.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He accumulated great wealth through years of hard work."
    Dịch: Anh ấy đã tích lũy được khối tài sản lớn nhờ nhiều năm làm việc chăm chỉ..
  2. "The country's wealth is not distributed evenly among citizens."
  3. "Good health is more important than wealth."

🔗 Collocations phổ biến: accumulate wealth · personal wealth · generate wealth · wealth distribution

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2933 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

windfall

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản lợi bất ngờ hoặc vận may tốt, đặc biệt là một khoản tiền lớn như thừa kế hoặc lợi nhuận bất ngờ.

📖 Định nghĩa (English): An unexpected gain or piece of good fortune, especially a large amount of money such as an inheritance or sudden profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He received a windfall from his uncle's estate."
    Dịch: Anh ấy nhận được một khoản tiền bất ngờ từ di sản của chú mình..
  2. "The company earned a windfall profit from its new product."
  3. "Winning the lottery was a financial windfall for her family."

🔗 Collocations phổ biến: unexpected windfall · windfall profit · financial windfall · tax on windfall · receive a windfall

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2934 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

forex

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: viết tắt của foreign exchange; thị trường toàn cầu nơi các loại tiền tệ được mua bán và trao đổi với nhau

📖 Định nghĩa (English): short for foreign exchange; the global market where currencies are bought, sold and exchanged against one another

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Many investors trade forex to profit from changes in currency prices."
    Dịch: Nhiều nhà đầu tư giao dịch ngoại hối để kiếm lời từ sự thay đổi giá tiền tệ..
  2. "The forex market operates twenty-four hours a day during weekdays."
  3. "He lost money on his first forex trade."

🔗 Collocations phổ biến: forex market · forex trading · forex broker · forex currency pair

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2935 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

treasury

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ hoặc doanh thu của chính phủ, công ty hoặc tổ chức.

📖 Định nghĩa (English): The funds or revenue of a government, company, or organization.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The treasury department manages the company's cash flow."
    Dịch: Bộ phận ngân khố quản lý dòng tiền của công ty..
  2. "Government treasury bonds are considered safe investments."
  3. "She manages the company's treasury operations."

🔗 Collocations phổ biến: treasury bonds; treasury department; treasury bills; treasury stock

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2936 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

acquisition

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động mua lại một công ty khác hoặc có được một thứ gì đó có giá trị.

📖 Định nghĩa (English): The act of buying another company or obtaining something of value.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company made a major acquisition last year."
    Dịch: Công ty đã thực hiện một thương vụ mua lại lớn vào năm ngoái..
  2. "He is responsible for new product acquisitions."
  3. "The acquisition was completed in March."

🔗 Collocations phổ biến: company acquisition · acquisition price · acquisition target · complete an acquisition · announce an acquisition

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2937 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

broker

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc công ty mua bán hộ người khác, đặc biệt là cổ phiếu.

📖 Định nghĩa (English): A person or company that buys and sells things, especially shares, on behalf of other people.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She works as a stockbroker at a major bank."
    Dịch: Cô ấy làm việc như một nhà môi giới chứng khoán tại một ngân hàng lớn..
  2. "The broker helped him buy shares in the company."
  3. "I called my broker to sell the stocks."

🔗 Collocations phổ biến: real estate broker · stock broker · insurance broker · broker fee · broker commission

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2938 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fintech

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chương trình máy tính và công nghệ khác được sử dụng để hỗ trợ hoặc cho phép các dịch vụ ngân hàng và tài chính.

📖 Định nghĩa (English): Computer programs and other technology used to support or enable banking and financial services.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fintech is changing how people manage their money."
    Dịch: Công nghệ tài chính đang thay đổi cách mọi người quản lý tiền của họ..
  2. "She works at a fintech startup in the city."
  3. "Many fintech apps help users track their daily spending."

🔗 Collocations phổ biến: fintech company · fintech industry · fintech innovation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2939 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

microloan

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản vay rất nhỏ được cấp cho những người đang khởi nghiệp hoặc mở rộng kinh doanh nhỏ, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

📖 Định nghĩa (English): A very small loan given to people who are starting or expanding a small business, especially in developing countries.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She started her clothing shop with a microloan."
    Dịch: Cô ấy đã khởi đầu cửa hàng quần áo của mình bằng một khoản vay vi mô..
  2. "Microloans help women in rural areas start their own businesses."
  3. "The bank offers microloans to local small-scale farmers."

🔗 Collocations phổ biến: apply for a microloan · microloan program · small microloan

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2940 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

speculation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mua hàng hóa hoặc tài sản, chẳng hạn như cổ phiếu hoặc bất động sản, với hy vọng bán chúng sau này để kiếm lời.

📖 Định nghĩa (English): The activity of buying goods or assets, such as shares or property, in the hope of selling them later at a profit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The property market is full of speculation these days."
    Dịch: Thị trường bất động sản thời gian này đầy rẫy sự đầu cơ..
  2. "His investment was based on pure speculation."
  3. "Heavy speculation drove up the price of oil."

🔗 Collocations phổ biến: market speculation · pure speculation · fueled speculation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách