Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 298/449 — 4487 bài viết
#2971 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trade balance

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự chênh lệch giá trị giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu của một quốc gia

📖 Định nghĩa (English): the difference in value between a country's imports and exports

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The country has a positive trade balance this year."
    Dịch: Quốc gia này có cán cân thương mại tích cực trong năm nay..
  2. "A trade balance deficit can weaken a country's currency."
  3. "The government aims to improve the trade balance."

🔗 Collocations phổ biến: positive trade balance · negative trade balance · trade balance deficit · trade balance surplus

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2972 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

ipo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng; lần đầu tiên một công ty tư nhân bán cổ phiếu của mình cho công chúng.

📖 Định nghĩa (English): Initial Public Offering; the first time a private company sells shares of its stock to the public.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company announced its IPO next year."
    Dịch: Công ty thông báo đợt IPO vào năm sau..
  2. "Investors are excited about the upcoming IPO."
  3. "Many employees became millionaires after the IPO."

🔗 Collocations phổ biến: launch an IPO · IPO listing · IPO price · IPO market · go public

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2973 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

pawnshop

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: cửa hàng nơi mọi người có thể để lại đồ cá nhân làm vật đảm bảo để đổi lấy một khoản vay

📖 Định nghĩa (English): a shop where people can leave personal items as security in exchange for a loan

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He took his watch to the pawnshop to get some cash."
    Dịch: Anh ấy mang chiếc đồng hồ đến tiệm cầm đồ để lấy tiền mặt..
  2. "The pawnshop gave him a small loan against his gold ring."
  3. "Pawnshops usually charge high interest rates."

🔗 Collocations phổ biến: go to the pawnshop · pawnshop loan · pawnshop owner · sell at a pawnshop

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2974 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

cost of goods sold

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chi phí trực tiếp để sản xuất ra hàng hóa đã bán của một công ty, bao gồm nguyên vật liệu và lao động.

📖 Định nghĩa (English): the direct costs of producing the goods sold by a company, including materials and labor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cost of goods sold rose by 10 percent last year."
    Dịch: Giá vốn hàng bán đã tăng 10 phần trăm trong năm ngoái..
  2. "Calculating cost of goods sold helps set selling prices."
  3. "Lower cost of goods sold means a higher profit margin."

🔗 Collocations phổ biến: total cost of goods sold · cost of goods sold ratio · reduce cost of goods sold

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2975 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

foreign direct investment (FDI)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản đầu tư của một công ty hoặc cá nhân ở một quốc gia vào các hoạt động kinh doanh tại một quốc gia khác.

📖 Định nghĩa (English): An investment made by a company or individual in one country into business interests located in another country.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Foreign direct investment increased last year."
    Dịch: Đầu tư trực tiếp nước ngoài đã tăng vào năm ngoái..
  2. "The government welcomes foreign direct investment in technology."
  3. "FDI helps create jobs in developing countries."

🔗 Collocations phổ biến: attract foreign direct investment · FDI inflow · FDI growth · increase FDI

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2976 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

trade deficit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chỉ số kinh tế về cán cân thương mại âm, trong đó giá trị nhập khẩu của một quốc gia vượt quá giá trị xuất khẩu.

📖 Định nghĩa (English): An economic measure of a negative balance of trade in which a country's imports exceed its exports.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The trade deficit widened last month."
    Dịch: Thâm hụt thương mại đã nới rộng vào tháng trước..
  2. "A large trade deficit can weaken the national currency."
  3. "The government is trying to reduce the trade deficit."

🔗 Collocations phổ biến: trade deficit widens · trade deficit narrows · reduce trade deficit · growing trade deficit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2977 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

payroll tax

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuế mà người sử dụng lao động khấu trừ từ tiền lương của nhân viên và nộp cho chính phủ để tài trợ các chương trình xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A tax withheld from employees' wages by employers and paid to the government to fund social programs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Payroll tax increases will affect small businesses."
    Dịch: Việc tăng thuế tiền lương sẽ ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ..
  2. "The company deducts payroll tax from each paycheck."
  3. "She complained about the high payroll tax on her salary."

🔗 Collocations phổ biến: pay payroll tax; payroll tax deduction; federal payroll tax; payroll tax cut

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2978 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

gross margin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán, tính theo tỷ lệ phần trăm, trước khi trừ các chi phí khác.

📖 Định nghĩa (English): The difference between revenue and the cost of goods sold, expressed as a percentage, before deducting other expenses.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A high gross margin indicates a profitable product line."
    Dịch: Biên lợi nhuận gộp cao cho thấy một dòng sản phẩm có lãi..
  2. "The company improved its gross margin by reducing production costs."
  3. "Investors often compare gross margin across companies in the same industry."

🔗 Collocations phổ biến: high gross margin; gross margin ratio; improve gross margin

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2979 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

CPI (consumer price index)

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thước đo trung bình có trọng số của giá hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng, dùng để theo dõi lạm phát theo thời gian.

📖 Định nghĩa (English): A measure that examines the weighted average of prices of consumer goods and services, used to track inflation over time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The CPI rose 3% last month."
    Dịch: Chỉ số giá tiêu dùng đã tăng 3% trong tháng trước..
  2. "Economists use the CPI to measure inflation."
  3. "Rising CPI means higher living costs for families."

🔗 Collocations phổ biến: CPI data · annual CPI · CPI report · CPI inflation · CPI increase · track CPI

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#2980 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

operating cost

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà công ty phát sinh từ hoạt động kinh doanh thường ngày, chẳng hạn như tiền thuê, lương nhân viên và tiện ích.

📖 Định nghĩa (English): The ongoing expenses a company incurs from its normal business operations, such as rent, salaries, and utilities.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company reduced its operating costs last year."
    Dịch: Công ty đã cắt giảm chi phí hoạt động trong năm ngoái..
  2. "Operating costs include rent, salaries, and utilities."
  3. "High operating costs can hurt a small business."

🔗 Collocations phổ biến: reduce operating costs · operating cost ratio · high operating cost · lower operating costs · control operating costs

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách