Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 348/449 — 4487 bài viết
#3471 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

melody

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuỗi các nốt nhạc tạo nên một bài hát; giai điệu chính của một tác phẩm âm nhạc mà bạn có thể ngân nga hoặc hát.

📖 Định nghĩa (English): A series of musical notes that form a tune; the main tune of a piece of music that you can hum or sing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't get the melody of that song out of my head."
    Dịch: Tôi không thể nào quên được giai điệu của bài hát đó..
  2. "She wrote the melody for the new song last night."
  3. "The violin played a beautiful slow melody."

🔗 Collocations phổ biến: catchy melody · hum the melody · sing the melody · main melody · beautiful melody

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3472 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tempo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ mà một tác phẩm âm nhạc được chơi hoặc hát.

📖 Định nghĩa (English): The speed at which a piece of music is played or sung.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The tempo of this song is too fast for me."
    Dịch: Nhịp độ của bài hát này quá nhanh đối với tôi..
  2. "The conductor changed the tempo in the middle of the piece."
  3. "She practices the song at a slow tempo before singing it faster."

🔗 Collocations phổ biến: slow tempo · fast tempo · change the tempo · set the tempo · steady tempo

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3473 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

chorus

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần của bài hát được lặp lại sau mỗi đoạn, thường chứa thông điệp chính của bài hát.

📖 Định nghĩa (English): A part of a song that is repeated after each verse, often containing the main message of the song.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The chorus of this song is very popular."
    Dịch: Điệp khúc của bài hát này rất nổi tiếng..
  2. "Everyone sang the chorus together at the concert."
  3. "She wrote a new chorus for her latest song."

🔗 Collocations phổ biến: sing the chorus · catchy chorus · repeat the chorus · chorus part

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3474 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

rehearsal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi tập mà người biểu diễn hoặc nhóm chuẩn bị cho một buổi biểu diễn công khai.

📖 Định nghĩa (English): A practice session in which a performer or group prepares for a public performance.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The band has a rehearsal every Monday evening."
    Dịch: Ban nhạc có một buổi tập vào mỗi tối thứ Hai..
  2. "We arrived late for the rehearsal yesterday."
  3. "The director canceled the final rehearsal before the show."

🔗 Collocations phổ biến: dress rehearsal · band rehearsal · final rehearsal · attend rehearsal · schedule a rehearsal

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3475 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

verse

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần của bài hát hoặc bài thơ, thường có số dòng cố định.

📖 Định nghĩa (English): A section of a song or poem that usually has a fixed number of lines.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The first verse tells a short story."
    Dịch: Đoạn đầu tiên kể một câu chuyện ngắn..
  2. "She wrote three verses for the new song."
  3. "He forgot the words to the second verse."

🔗 Collocations phổ biến: first verse; second verse; verse and chorus; write a verse

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3476 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

concert

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc công khai của một hoặc nhiều nghệ sĩ

📖 Định nghĩa (English): A public performance of music given by one or more performers

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We went to a rock concert last night."
    Dịch: Chúng tôi đã đi xem buổi hòa nhạc tối qua..
  2. "The concert starts at eight o'clock."
  3. "She bought two tickets for the classical concert."

🔗 Collocations phổ biến: attend a concert · live concert · concert hall · concert ticket

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3477 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

acoustics

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các đặc tính của một căn phòng hoặc không gian ảnh hưởng đến cách âm thanh được nghe.

📖 Định nghĩa (English): The properties of a room or space that affect how sound is heard.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The acoustics in the new concert hall are amazing."
    Dịch: Âm thanh trong nhà hát mới thật tuyệt vời..
  2. "Bad acoustics can ruin a listening experience."
  3. "Architects study acoustics when designing theaters."

🔗 Collocations phổ biến: good acoustics · poor acoustics · concert hall acoustics · acoustics design · room acoustics

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3478 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

crescendo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng dần về âm lượng hoặc cường độ trong âm nhạc.

📖 Định nghĩa (English): A gradual increase in loudness or intensity in music.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The music reached a dramatic crescendo."
    Dịch: Bản nhạc đã đạt đến đỉnh điểm kịch tính..
  2. "Her anger built to a crescendo during the argument."
  3. "The orchestra played a beautiful crescendo in the final movement."

🔗 Collocations phổ biến: build to a crescendo · gradual crescendo · dramatic crescendo · final crescendo · reach a crescendo

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3479 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

orchestra

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm lớn các nhạc công chơi nhiều loại nhạc cụ khác nhau cùng nhau, thường do một nhạc trưởng chỉ huy.

📖 Định nghĩa (English): A large group of musicians who play different instruments together, usually conducted by a conductor.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The orchestra played a famous symphony last night."
    Dịch: Dàn nhạc đã trình diễn một bản giao hưởng nổi tiếng vào tối qua..
  2. "She plays the violin in the school orchestra."
  3. "The orchestra tuned their instruments before the concert started."

🔗 Collocations phổ biến: symphony orchestra · play in an orchestra · orchestra conductor · school orchestra

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3480 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

lyrics

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lời của một bài hát, đặc biệt là bài hát pop hoặc rock.

📖 Định nghĩa (English): The words of a song, especially a pop or rock song.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love the lyrics of this song."
    Dịch: Tôi rất thích lời bài hát này..
  2. "She wrote the lyrics for our band."
  3. "The lyrics are easy to remember."

🔗 Collocations phổ biến: song lyrics · write lyrics · lyrics video · meaningful lyrics

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách