Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 349/449 — 4487 bài viết
#3481 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

composer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người viết nhạc, đặc biệt là người sáng tác nhạc chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A person who writes music, especially as a professional occupation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Beethoven is one of the greatest composers in history."
    Dịch: Beethoven là một trong những nhà soạn nhạc vĩ đại nhất lịch sử..
  2. "She dreams of becoming a famous composer."
  3. "The composer wrote the symphony in just three months."

🔗 Collocations phổ biến: famous composer · classical composer · film composer · compose a piece

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3482 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

ballad

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bài hát có giai điệu chậm, lãng mạn hoặc đầy cảm xúc, thường có giai điệu đơn giản

📖 Định nghĩa (English): a slow, romantic, or emotional song, usually with a simple tune

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sang a beautiful ballad at the talent show."
    Dịch: Cô ấy đã hát một bài ballad tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng..
  2. "This ballad has touched millions of hearts."
  3. "My favorite ballad is playing on the radio."

🔗 Collocations phổ biến: romantic ballad · love ballad · folk ballad · power ballad · sing a ballad

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3483 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

encore

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiết mục biểu diễn thêm sau buổi diễn chính, đáp lại tiếng vỗ tay của khán giả

📖 Định nghĩa (English): an additional performance given after the main show, in response to audience applause

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The band came back for an encore."
    Dịch: Ban nhạc đã quay lại để biểu diễn thêm một tiết mục..
  2. "The audience shouted loudly for an encore."
  3. "She performed an encore song for her fans."

🔗 Collocations phổ biến: perform an encore · shout for an encore · return for an encore · encore performance · demand an encore

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3484 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

album

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ sưu tập các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau, thường trên đĩa CD hoặc dưới dạng tải xuống kỹ thuật số.

📖 Định nghĩa (English): a collection of songs or pieces of music released together, usually on a CD or as a digital download

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her new album will be released next month."
    Dịch: Album mới của cô ấy sẽ được phát hành vào tháng sau..
  2. "This is my favorite album of all time."
  3. "They recorded the album in just three weeks."

🔗 Collocations phổ biến: release an album; debut album; studio album; live album; greatest hits album

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3485 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

beat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhịp điệu hoặc mẫu âm thanh đều đặn trong âm nhạc mà bạn có thể nhảy theo.

📖 Định nghĩa (English): a regular rhythm or pattern of sounds in music that you can move to

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love songs with a strong beat."
    Dịch: Tôi thích những bài hát có nhịp mạnh..
  2. "The drummer kept a steady beat throughout the song."
  3. "Can you dance to this fast beat?"

🔗 Collocations phổ biến: keep the beat; dance to the beat; drum beat; strong beat; beat drops

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3486 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

choir

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người hát cùng nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trường học.

📖 Định nghĩa (English): a group of people who sing together, especially in a church or school

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sings in the school choir every Friday."
    Dịch: Cô ấy hát trong dàn hợp xướng của trường vào mỗi thứ Sáu..
  2. "The choir performed beautifully at the wedding."
  3. "Our church choir practices every Sunday morning."

🔗 Collocations phổ biến: church choir; school choir; choir practice; join a choir; choir performance

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3487 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

duet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Song ca là một tác phẩm âm nhạc được hai người cùng hát hoặc biểu din cùng nhau.

📖 Định nghĩa (English): A duet is a piece of music sung or performed by two people together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "They performed a beautiful duet at the concert."
    Dịch: Họ đã biểu diễn một bài song ca tuyệt đẹp tại buổi hòa nhạc..
  2. "My sister and I sang a duet for the school event."
  3. "This famous duet was recorded in the 1990s."

🔗 Collocations phổ biến: sing a duet · perform a duet · famous duet · romantic duet · record a duet

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3488 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

tune

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đoạn nhạc ngắn hoặc một giai điệu dễ chịu.

📖 Định nghĩa (English): A short piece of music or a pleasant melody.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He played a happy tune on the piano."
    Dịch: Anh ấy chơi một điệu nhạc vui trên đàn piano..
  2. "I don't know the tune of this song."
  3. "She whistled a tune while walking to school."

🔗 Collocations phổ biến: catchy tune; hum a tune; play a tune; dance to a tune

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3489 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

symphony

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tác phẩm âm nhạc dài và phức tạp được viết cho toàn bộ dàn nhạc, thường có bốn chương.

📖 Định nghĩa (English): A long and complex piece of music written for a full orchestra, typically in four movements.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Beethoven's Ninth Symphony is world-famous."
    Dịch: Bản giao hưởng thứ chín của Beethoven nổi tiếng khắp thế giới..
  2. "We listened to a beautiful symphony at the concert hall."
  3. "The symphony orchestra played for two hours."

🔗 Collocations phổ biến: symphony orchestra · classical symphony · compose a symphony · perform a symphony · famous symphony

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3490 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

solo

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần nhạc do một người biểu diễn một mình, không có phần đệm.

📖 Định nghĩa (English): A musical piece performed by one person alone, without accompaniment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She sang a solo at the school concert."
    Dịch: Cô ấy đã hát một bài đơn ca tại bui hòa nhạc của trường..
  2. "His first solo album was released last year."
  3. "The violinist played a beautiful solo at the end of the piece."

🔗 Collocations phổ biến: sing a solo · solo album · solo career · perform a solo

Chủ đề: Âm nhạc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách