Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 369/449 — 4487 bài viết
#3681 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

plaid

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết gồm các đường kẻ ngang và dọc giao nhau với nhiều màu khác nhau, thường được dùng trong áo sơ mi và váy.

📖 Định nghĩa (English): A pattern consisting of crossed horizontal and vertical lines in different colors, commonly used in shirts and skirts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a plaid shirt to the family picnic."
    Dịch: Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ ca rô đi dã ngoại cùng gia đình..
  2. "Plaid patterns are very popular in Scottish fashion."
  3. "The plaid design on this skirt looks classic and stylish."

🔗 Collocations phổ biến: plaid shirt · plaid pattern · plaid skirt · red plaid · plaid trousers

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3682 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stiletto

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại giày nữ có gót cao, mỏng và nhọn, thường được coi là thanh lịch và phù hợp với các dịp trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A type of women's shoe with a tall, thin, pointed heel, usually considered elegant and suitable for formal occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She feels confident when she wears stilettos."
    Dịch: Cô ấy cảm thấy tự tin khi mang giày cao gót nhọn..
  2. "Stilettos are not suitable for walking long distances."
  3. "Black stilettos match almost any outfit."

🔗 Collocations phổ biến: black stilettos · wear stilettos · stiletto heels · red stilettos · high stilettos

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3683 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

beret

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mũ beret là loại mũ mềm, tròn và phẳng, thường làm bằng nỉ hoặc len, thường gắn liền với phong cách Pháp.

📖 Định nghĩa (English): A soft, round, flat hat, usually made of felt or wool, often associated with French style.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a black beret and a striped shirt."
    Dịch: Cô ấy đội một chiếc mũ beret đen và mặc áo sọc..
  2. "The artist put on a red beret before painting."
  3. "Berets are very popular in autumn fashion."

🔗 Collocations phổ biến: black beret · red beret · wool beret · French beret · wear a beret

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3684 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

trench coat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác trench là loại áo khoác dài chống thấm nước có thắt lưng, túi và khuy, ban đầu được thiết kế cho lính chiến đấu.

📖 Định nghĩa (English): A long, waterproof coat with a belt, pockets, and buttons, originally designed for soldiers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a beige trench coat on a rainy day."
    Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo khoác trench màu be vào một ngày mưa..
  2. "The classic trench coat is a must-have in autumn."
  3. "She bought a new trench coat for her trip to London."

🔗 Collocations phổ biến: classic trench coat · beige trench coat · long trench coat · trench coat belt · wear a trench coat

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3685 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

kimono

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo dài truyền thống của Nhật Bản, rộng rãi, tay rộng, thắt bằng dây lưng, cũng được ưa chuộng trong thời trang hiện đại như áo khoác hoặc áo rộng.

📖 Định nghĩa (English): A traditional Japanese long, loose robe with wide sleeves tied with a sash, also popular in modern fashion as a loose-fitting jacket or top.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a silk kimono at the festival."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc kimono lụa trong lễ hội..
  2. "The kimono jacket pairs well with jeans."
  3. "He bought a floral kimono for his wife."

🔗 Collocations phổ biến: silk kimono · kimono jacket · traditional kimono · wear a kimono · kimono style

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3686 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stilettos

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày nữ có phần gót rất cao và mỏng, thường có mũi nhọn, được thiết kế để mặc trong các dịp trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): Women's shoes with very thin, high heels and usually pointed toes, designed for formal wear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She walked in stilettos on the cobblestone street."
    Dịch: Cô ấy đi giày cao gót nhọn trên đường phố lát đá..
  2. "Stilettos can be uncomfortable after a few hours."
  3. "Heels and stilettos are not the same thing."

🔗 Collocations phổ biến: wear stilettos · pair of stilettos · walk in stilettos · stiletto heels · red stilettos

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3687 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

waistcoat

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại áo không tay mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo khoác, thường là một phần của bộ vest ba món.

📖 Định nghĩa (English): A sleeveless upper garment worn over a shirt and under a jacket, typically part of a three-piece suit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The groom wore a grey waistcoat at the wedding."
    Dịch: Chú rể mặc một chiếc áo vest ba lỗ màu xám trong đám cưới..
  2. "A waistcoat adds a touch of formality to the outfit."
  3. "He buttoned his waistcoat before the meeting."

🔗 Collocations phổ biến: three-piece waistcoat · grey waistcoat · wear a waistcoat · button a waistcoat · waistcoat and tie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3688 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

shawl

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh vải được quấn quanh vai hoặc đầu, thường dùng để giữ ấm hoặc làm phụ kiện thời trang.

📖 Định nghĩa (English): A piece of fabric worn around the shoulders or head, usually used for warmth or as a fashion accessory.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She draped a silk shawl over her shoulders."
    Dịch: Cô ấy choàng một chiếc khăn lụa qua vai..
  2. "My grandmother knits beautiful woolen shawls."
  3. "He gave her a shawl for her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: wear a shawl · silk shawl · knit a shawl · woolen shawl

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3689 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

brooch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món trang sức nhỏ có ghim, được đeo trên quần áo để tăng thêm phong cách hoặc trang trí.

📖 Định nghĩa (English): A small decorative piece of jewelry with a pin, worn on clothing to add style or decoration.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a beautiful brooch on her coat."
    Dịch: Cô ấy đeo một chiếc trâm cài áo đẹp trên áo khoác..
  2. "My grandmother gave me a silver brooch for my birthday."
  3. "The brooch matches her necklace perfectly."

🔗 Collocations phổ biến: wear a brooch · pin a brooch · vintage brooch · brooch collection · decorative brooch

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3690 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

clasp

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khóa nhỏ bằng kim loại dùng để giữ hai phần của quần áo hoặc trang sức lại với nhau.

📖 Định nghĩa (English): A small metal fastener used to hold two parts of a piece of clothing or jewelry together.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The clasp on my necklace is broken."
    Dịch: Khóa cài trên dây chuyền của tôi bị hỏng..
  2. "She fastened the clasp of her handbag quickly."
  3. "This bracelet has a gold clasp with a small lock."

🔗 Collocations phổ biến: fasten the clasp · gold clasp · magnetic clasp · clasp closure · clasp opens

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách