Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 371/449 — 4487 bài viết
#3701 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

leggings

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần bó sát và co giãn, thường được phụ nữ mặc khi tập thể dục hoặc mặc thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): Tight-fitting stretchy pants, usually worn by women for exercise or as casual wear.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wears leggings to her morning yoga class."
    Dịch: Cô ấy mặc quần legging đi tập yoga buổi sáng..
  2. "These black leggings match with any top."
  3. "Leggings are very comfortable for long flights."

🔗 Collocations phổ biến: wear leggings · yoga leggings · pair of leggings · leather leggings · stretchy leggings

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3702 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

polka dot

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Họa tiết những chấm tròn nhỏ in trên vải, thường được dùng cho váy, áo và cà vạt.

📖 Định nghĩa (English): A pattern of small, round dots printed on fabric, commonly used on dresses, shirts, and ties.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her polka dot dress looks very charming."
    Dịch: Chiếc váy chấm bi của cô ấy trông rất duyên dáng..
  2. "He bought a polka dot tie for the party."
  3. "Polka dot patterns are back in fashion this summer."

🔗 Collocations phổ biến: polka dot dress · polka dot pattern · polka dot shirt · small polka dots · classic polka dot

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3703 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

sequin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những đĩa nhỏ sáng bóng được may lên quần áo để trang trí, thường dùng cho váy dạ hội và trang phục biểu diễn.

📖 Định nghĩa (English): A small shiny disc sewn onto clothing as decoration, often used on evening dresses and stage costumes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her evening gown is covered in silver sequins."
    Dịch: Chiếc váy dạ hội của cô ấy được đính đầy kim sa bạc..
  2. "The dancer's sequin outfit sparkled under the lights."
  3. "Sequins can fall off easily if the fabric is delicate."

🔗 Collocations phổ biến: sequin dress · sequin top · gold sequins · silver sequins · covered in sequins

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3704 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

hemline

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần mép dưới cùng của một trang phục, như váy hoặc áo, đặc biệt khi được gấp và may lại.

📖 Định nghĩa (English): The bottom edge of a piece of clothing, such as a dress or skirt, especially when finished by folding and sewing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The hemline of her dress reaches just below the knee."
    Dịch: Đường gấu chiếc váy của cô ấy vừa chấm dưới đầu gối..
  2. "Short hemlines are popular this summer."
  3. "She asked the tailor to lower the hemline by two inches."

🔗 Collocations phổ biến: raise the hemline · lower the hemline · knee-length hemline · hemline trend

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3705 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

trendsetter

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người khởi xướng một phong cách, mốt hoặc xu hướng mới mà người khác nhanh chóng noi theo.

📖 Định nghĩa (English): A person who starts a new fashion, style, or trend that others quickly follow.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is known as a fashion trendsetter among her friends."
    Dịch: Cô ấy được biết đến là người đi đầu xu hướng thời trang trong nhóm bạn..
  2. "Celebrities often act as trendsetters in the fashion industry."
  3. "His bold hairstyle made him a trendsetter in the 1990s."

🔗 Collocations phổ biến: fashion trendsetter · be a trendsetter · act as a trendsetter · style trendsetter

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3706 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

fashion show

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện công khai nơi các nhà thiết kế thời trang trưng bày bộ sưu tập mới bằng cách cho người mẫu trình diễn trên sàn catwalk.

📖 Định nghĩa (English): A public event where fashion designers display their new clothing collections by having models wear them on a runway.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She dreams of walking at a famous fashion show."
    Dịch: Cô ấy mơ ước được sải bước tại một buổi trình diễn thời trang nổi tiếng..
  2. "The designer held a fashion show in Paris last week."
  3. "I bought two tickets for the fashion show tonight."

🔗 Collocations phổ biến: attend a fashion show; hold a fashion show; fashion show event; star in a fashion show

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#3707 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

gown

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chiếc váy (hoặc áo) dài và thanh lịch, thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc buổi lễ đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): A long, elegant dress, typically worn by women for formal occasions or special ceremonies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a white gown at her wedding."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy dài màu trắng trong đám cưới của mình..
  2. "The actress chose a red gown for the award ceremony."
  3. "This ball gown costs over a thousand dollars."

🔗 Collocations phổ biến: wedding gown; ball gown; evening gown; bridal gown; silk gown

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#3708 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stylist

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc tư vấn hoặc lựa chọn trang phục, kiểu tóc hoặc phong cách tổng thể cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to advise or choose clothing, hairstyles, or overall appearance for someone.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She hired a stylist for the magazine photoshoot."
    Dịch: Cô ấy đã thuê một chuyên gia tạo mẫu cho buổi chụp ảnh tạp chí..
  2. "The stylist picked out a blue suit for the interview."
  3. "Many famous singers have their own personal stylist."

🔗 Collocations phổ biến: personal stylist; fashion stylist; professional stylist; celebrity stylist; hair stylist

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: n


#3709 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

catwalk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một sàn diễn hẹp được nâng cao mà người mẫu đi dọc theo trong buổi trình diễn thời trang để giới thiệu quần áo mới.

📖 Định nghĩa (English): A narrow raised platform that models walk along during a fashion show to display new clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The model walked confidently down the catwalk."
    Dịch: Người mẫu bước đi tự tin trên sàn catwalk..
  2. "Famous designers present their new collections on the catwalk."
  3. "She dreams of becoming a catwalk model in Milan."

🔗 Collocations phổ biến: on the catwalk · walk the catwalk · catwalk model · catwalk show · fashion catwalk

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3710 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

designer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người thiết kế quần áo, phụ kiện hoặc các sản phẩm thời trang khác, thường làm việc chuyên nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A person who designs clothing, accessories, or other fashion items, usually professionally.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He works as a fashion designer in Paris."
    Dịch: Anh ấy làm nhà thiết kế thời trang tại Paris..
  2. "The designer launched a new line of handbags."
  3. "Many young people want to become famous designers."

🔗 Collocations phổ biến: fashion designer · designer clothes · designer brand · graphic designer · interior designer

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách