Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 366/449 — 4487 bài viết
#3651 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

crumb

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mảnh rất nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc thức ăn khô khác.

📖 Định nghĩa (English): A very small piece of bread, cake, or other dry food.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There are crumbs on the table after breakfast."
    Dịch: Có vụn bánh trên bàn sau bữa sáng..
  2. "She brushed the crumbs off her shirt."
  3. "Bread crumbs are used to coat the chicken before frying."

🔗 Collocations phổ biến: bread crumbs · cake crumbs · cookie crumbs · crumb trail

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3652 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

crust

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần cứng bên ngoài của bánh mì, bánh nướng nhân hoặc pizza.

📖 Định nghĩa (English): The hard, outer part of bread, a pie, or a pizza.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I love the crispy crust on this pizza."
    Dịch: Tôi thích lớp vỏ giòn của chiếc pizza này..
  2. "She cut off the crust of the bread."
  3. "The pie has a golden brown crust on top."

🔗 Collocations phổ biến: pizza crust · bread crust · pie crust · crusty bread · golden crust

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3653 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

flavor

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vị của thức ăn hoặc đồ uống, hoặc đặc tính riêng làm cho nó trở nên đặc biệt.

📖 Định nghĩa (English): The taste of food or drink, or the particular quality that makes it special.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This soup has a strong flavor."
    Dịch: Món súp này có hương vị đậm đà..
  2. "What flavor of ice cream do you prefer?"
  3. "The chef added herbs to enhance the flavor."

🔗 Collocations phổ biến: strong flavor · mild flavor · rich flavor · natural flavor · flavor enhancer

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3654 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

savory

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có vị mặn hoặc cay thay vì ngọt.

📖 Định nghĩa (English): Having a taste that is salty or spicy rather than sweet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I prefer savory snacks over sweet ones."
    Dịch: Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn đồ ngọt..
  2. "This dish has a savory taste with herbs and garlic."
  3. "The savory pie is filled with meat and vegetables."

🔗 Collocations phổ biến: savory dish · savory flavor · savory pie · savory snack

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3655 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

spicy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có hương vị mạnh từ các loại gia vị, đặc biệt là ớt.

📖 Định nghĩa (English): Containing strong flavors from spices, especially chili peppers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This curry is very spicy."
    Dịch: Món cà ri này rất cay..
  2. "She can't eat spicy food because of her stomach."
  3. "Thai cuisine is known for being spicy."

🔗 Collocations phổ biến: spicy food · spicy sauce · spicy chicken · spicy flavor

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3656 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

creamy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chứa kem hoặc có kết cấu mềm mịn, đặc giống như kem.

📖 Định nghĩa (English): Containing cream or having a smooth, soft, and thick texture like cream.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This soup is very creamy and delicious."
    Dịch: Món súp này rất sánh mịn và ngon..
  2. "I love creamy pasta with mushrooms."
  3. "The sauce has a smooth, creamy texture."

🔗 Collocations phổ biến: creamy texture · creamy sauce · creamy soup · creamy and rich · taste creamy

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3657 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

fermentation

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quá trình hóa học trong đó đường trong thức ăn được chuyển đổi thành rượu hoặc axit nhờ vi khuẩn hoặc nấm men

📖 Định nghĩa (English): the chemical process by which sugars in food are converted into alcohol or acids by bacteria or yeast

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Fermentation is used to make yogurt and kimchi."
    Dịch: Quá trình lên men được sử dụng để làm sữa chua và kim chi..
  2. "The fermentation process takes several days."
  3. "Wine is produced through the fermentation of grapes."

🔗 Collocations phổ biến: fermentation process · fermentation time · natural fermentation · fermentation tank

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3658 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

broil

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nấu thức ăn trực tiếp dưới hoặc trên nguồn nhiệt rất cao để bề mặt vàng nhanh.

📖 Định nghĩa (English): To cook food directly under or over very high heat so the surface browns quickly.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He broils fish for a quick dinner."
    Dịch: Anh ấy nướng cá cho bữa tối nhanh..
  2. "I broiled the steak for four minutes on each side."
  3. "She likes to broil chicken breasts for lunch."

🔗 Collocations phổ biến: broil on high heat · broil for 5 minutes · broiled fish · broiled chicken

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3659 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Skewer

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Que kim loại hoặc gỗ mỏng dùng để giữ các miếng thức ăn lại với nhau khi nấu, hoặc hành động xiên thức ăn vào que.

📖 Định nghĩa (English): A thin metal or wooden stick used to hold pieces of food together while cooking, or to thread food onto such a stick.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We grilled meat skewers at the barbecue."
    Dịch: Chúng tôi nướng xiên thịt trong bữa tiệc nướng ngoài trời..
  2. "Skewer the chicken and vegetables before grilling."
  3. "He made vegetable skewers for the party."

🔗 Collocations phổ biến: meat skewer · vegetable skewer · grill skewer · wooden skewer · skewer the meat

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun/verb


#3660 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Tenderize

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho thịt mềm hơn và dễ nhai hơn bằng cách dần, ướp gia vị hoặc dùng dụng cụ chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): To make meat softer and easier to chew by pounding, marinating, or using a special tool.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You can tenderize the beef with a mallet."
    Dịch: Bạn có thể làm mềm thịt bò bằng chày..
  2. "Marinating helps tenderize tough cuts of meat."
  3. "She tenderized the steak before cooking."

🔗 Collocations phổ biến: tenderize meat · tenderize the beef · tenderize with · tenderize a steak

Chủ đề: Ẩm thực · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách