Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 372/449 — 4487 bài viết
#3711 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

chic

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh lịch và sành điệu một cách thời trang.

📖 Định nghĩa (English): Elegantly and stylishly fashionable.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She always looks chic in her simple black dress."
    Dịch: Cô ấy luôn trông thanh lịch trong chiếc váy đen đơn giản của mình..
  2. "The boutique has a chic and modern interior."
  3. "He gave her a chic handbag for her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: chic style · chic look · chic outfit · effortlessly chic · chic and modern

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3712 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

ruffle

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một dải vải nhún hoặc xếp ly được dùng để trang trí trên quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A strip of gathered or pleated fabric used as a decoration on a piece of clothing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The blouse has pretty ruffles on the sleeves."
    Dịch: Chiếc áo blouse có viền nhún xinh xắn ở tay áo..
  2. "She added ruffles to the hem of her skirt."
  3. "Ruffles are very popular in feminine fashion this season."

🔗 Collocations phổ biến: ruffle dress · ruffle hem · ruffle sleeves · ruffle detail · ruffle collar

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3713 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

striped

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): Having stripes or bands of different colors or materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a striped shirt to the office today."
    Dịch: Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng hôm nay..
  2. "The striped pattern is very popular this year."
  3. "She bought a striped skirt at the boutique."

🔗 Collocations phổ biến: striped shirt · striped pattern · striped tie · striped dress · black-and-white striped

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3714 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

pockets

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi nhỏ may vào quần áo, dùng để đựng các vật nhỏ như tiền, chìa khóa hoặc điện thoại.

📖 Định nghĩa (English): Small bags sewn into clothing, used for carrying small items such as money, keys, or phones.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She put her keys in her coat pocket."
    Dịch: Cô ấy bỏ chìa khóa vào túi áo khoác..
  2. "These jeans have five pockets in total."
  3. "I always keep my phone in my back pocket."

🔗 Collocations phổ biến: back pocket · front pocket · pocket-sized · deep pockets · empty pockets · cut pockets

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3715 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

fedora

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc mũ nỉ có vành cong và chóp mềm có vết lõm, theo truyền thống được nam giới đội

📖 Định nghĩa (English): a felt hat with a curled brim and a soft, indented crown, traditionally worn by men

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black fedora to the wedding."
    Dịch: Anh ấy đội một chiếc mũ fedora đen đến đám cưới..
  2. "The detective in the film always wears a fedora."
  3. "She picked up a stylish fedora at the boutique."

🔗 Collocations phổ biến: wear a fedora · black fedora · felt fedora · stylish fedora · fedora hat · brown fedora

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3716 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

swimwear

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: quần áo được thiết kế để mặc khi bơi hoặc ở bãi biển

📖 Định nghĩa (English): clothing designed to be worn for swimming or at the beach

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a new swimwear for her beach vacation."
    Dịch: Cô ấy đã mua một bộ đồ bơi mới cho kỳ nghỉ biển của mình..
  2. "This online store sells stylish swimwear for women."
  3. "The hotel gift shop offers a variety of swimwear near the pool."

🔗 Collocations phổ biến: swimwear collection · designer swimwear · swimwear brand · swimwear line

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3717 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

appliqué

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật trang trí bằng cách may các miếng vải nhỏ lên một mảnh vải lớn hơn để tạo họa tiết hoặc hoa văn.

📖 Định nghĩa (English): A decorative technique in which pieces of fabric are sewn onto a larger piece of fabric to create a design or pattern.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She added appliqué flowers to her denim jacket."
    Dịch: Cô ấy thêm những bông hoa đính nét vào áo khoác denim của mình..
  2. "The quilt features intricate appliqué work."
  3. "He learned appliqué from his grandmother."

🔗 Collocations phổ biến: appliqué design · appliqué work · appliqué technique · fabric appliqué

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3718 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

lapel

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần vải gấp ở phía trước áo khoác hoặc áo choàng, ngay dưới cổ áo.

📖 Định nghĩa (English): The folded flaps on the front of a jacket or coat, below the collar.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He pinned a flower on his lapel."
    Dịch: Anh ấy ghim một bông hoa lên ve áo của mình..
  2. "The suit has wide lapels."
  3. "She touched her lapel before speaking."

🔗 Collocations phổ biến: lapel pin · lapel badge · wide lapel · notched lapel

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3719 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

ankle boots

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giày cổ ngắn, một loại giày kết thúc ở mắt cá chân, thường được mang để thời trang hoặc trong các dịp thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A type of boot that ends at the ankle, often worn for fashion or casual occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore black ankle boots with her jeans."
    Dịch: Cô ấy đi giày c ngắn màu đen với quần jeans..
  2. "Ankle boots are perfect for autumn weather."
  3. "He bought a new pair of brown leather ankle boots."

🔗 Collocations phổ biến: a pair of ankle boots · leather ankle boots · suede ankle boots · wear ankle boots

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3720 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bow tie

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại cà vạt trang trí hình nơ, được đeo quanh cổ, đặc biệt trong các sự kiện trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A decorative tie in the form of a bow, worn around the neck, especially for formal occasions.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black bow tie at the gala."
    Dịch: Anh ấy đeo nơ cà vạt đen tại buổi dạ hội..
  2. "Bow ties are making a comeback in fashion."
  3. "She bought him a silk bow tie as a gift."

🔗 Collocations phổ biến: wear a bow tie · silk bow tie · bow tie and tuxedo · classic bow tie

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách