chic
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thanh lịch và sành điệu một cách thời trang.
📖 Định nghĩa (English): Elegantly and stylishly fashionable.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She always looks chic in her simple black dress."
Dịch: Cô ấy luôn trông thanh lịch trong chiếc váy đen đơn giản của mình.. - ② "The boutique has a chic and modern interior."
- ③ "He gave her a chic handbag for her birthday."
🔗 Collocations phổ biến: chic style · chic look · chic outfit · effortlessly chic · chic and modern
Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective