Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 368/449 — 4487 bài viết
#3671 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

silk

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mịn, mềm, sáng bóng được sản xuất bởi tằm, dùng để làm quần áo sang trọng như váy, áo blouse và khăn quàng cổ.

📖 Định nghĩa (English): A smooth, soft, shiny fabric produced by silkworms, used to make luxurious clothing such as dresses, blouses, and scarves.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her silk dress flows beautifully."
    Dịch: Chiếc váy lụa của cô ấy rủ xuống rất đẹp..
  2. "Silk is produced in many Asian countries."
  3. "I bought a silk scarf as a gift."

🔗 Collocations phổ biến: silk dress · silk scarf · pure silk · silk blouse

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3672 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

velvet

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại vải mềm, dày có lớp cộng ngắn ở một mặt, thường được dùng để làm quần áo thanh lịch, rèm cửa và bọc đồ nội thất.

📖 Định nghĩa (English): A soft, thick fabric with a short pile on one side, often used to make elegant clothing, curtains, and upholstery.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a red velvet dress to the party."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy nhung đỏ dự tiệc..
  2. "Velvet is very soft to the touch."
  3. "The velvet curtains make the room look elegant."

🔗 Collocations phổ biến: velvet dress · velvet curtains · velvet jacket · soft velvet

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3673 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

couture

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời trang cao cấp, may đo theo yêu cầu, được thiết kế bởi các nhà thiết kế nổi tiếng cho từng khách hàng.

📖 Định nghĩa (English): High-end, custom-made fashion clothing designed by famous designers for individual clients.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Her wedding dress came from a famous couture house in Paris."
    Dịch: Chiếc váy cưới của cô ấy đến từ một nhà may đo cao cấp nổi tiếng ở Paris..
  2. "Couture fashion is usually very expensive and made by hand."
  3. "She dreams of wearing a couture gown on her birthday."

🔗 Collocations phổ biến: haute couture · couture house · couture collection · couture fashion · couture gown

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3674 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

suede

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại da mềm có bề mặt chải hơi xù, thường dùng để làm giày, áo khoác và túi.

📖 Định nghĩa (English): A type of soft leather with a brushed, slightly fuzzy surface, commonly used for shoes, jackets, and bags.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He bought a pair of brown suede shoes for the winter."
    Dịch: Anh ấy mua một đôi giày da lộn màu nâu cho mùa đông..
  2. "Suede jackets look stylish but can be hard to clean."
  3. "Her new suede bag looks very elegant and modern."

🔗 Collocations phổ biến: suede shoes · suede jacket · suede bag · suede leather · suede boots

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3675 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

knit

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm vải hoặc quần áo bằng cách móc các vòng sợi len vào nhau bằng kim đan.

📖 Định nghĩa (English): To make fabric or clothing by interlocking loops of yarn using needles.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother loves to knit sweaters in winter."
    Dịch: Mẹ tôi thích đan áo len vào mùa đông..
  2. "She knitted a scarf for her father's birthday."
  3. "This warm hat is hand-knit by local artisans."

🔗 Collocations phổ biến: knit a sweater · knit a scarf · hand-knit · machine-knit · tightly knit · knit together

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#3676 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

satin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại vải mịn và bóng, thường được làm từ lụa hoặc sợi tổng hợp.

📖 Định nghĩa (English): A smooth, glossy fabric usually made from silk or synthetic fibers.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She wore a red satin dress to the party."
    Dịch: Cô ấy mặc một chiếc váy sa-tanh đỏ đi dự tiệc..
  2. "Satin ribbons are often used to decorate gift boxes."
  3. "Many people use satin pillowcases to protect their hair."

🔗 Collocations phổ biến: satin dress · satin ribbon · satin pillowcase · satin finish · silk satin · satin sheet

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3677 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

skirt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một món đồ mặc dành cho phụ nữ và trẻ gái, treo từ thắt lưng xuống và che chân

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for women and girls that hangs from the waist and covers the legs

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a long skirt at the market."
    Dịch: Cô ấy mua một chiếc váy dài ở chợ..
  2. "This skirt goes well with a white blouse."
  3. "He prefers skirts over pants in hot weather."

🔗 Collocations phổ biến: long skirt · short skirt · denim skirt · pleated skirt · mini skirt

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3678 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

turtleneck

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc áo len hoặc áo sơ mi có cổ cao, ôm sát che kín cổ

📖 Định nghĩa (English): a sweater or shirt with a high, close-fitting collar that covers the neck

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a black turtleneck under his jacket."
    Dịch: Anh ấy mặc một chiếc áo cổ lọ đen bên trong áo khoác..
  2. "Turtlenecks are perfect for cold weather."
  3. "She prefers turtlenecks to V-necks."

🔗 Collocations phổ biến: turtleneck sweater · cashmere turtleneck · black turtleneck · wear a turtleneck · wool turtleneck

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3679 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

shirt

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một loại quần áo dành cho phần trên cơ thể, thường có cổ áo, tay áo và hàng cúc phía trước

📖 Định nghĩa (English): a piece of clothing for the upper body, usually with a collar, sleeves, and buttons down the front

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I wear a white shirt to work every day."
    Dịch: Tôi mặc áo sơ mi trắng đi làm mỗi ngày..
  2. "He ironed his shirt before the meeting."
  3. "She bought a new shirt at the mall yesterday."

🔗 Collocations phổ biến: button-up shirt · dress shirt · casual shirt · shirt collar · shirt sleeve

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3680 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

wool

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: lớp lông mềm và dày mọc trên cừu, được dùng để làm quần áo ấm, sợi đan và chăn

📖 Định nghĩa (English): the soft, thick hair that grows on sheep, used to make warm clothes, yarn, and blankets

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "This warm sweater is made of wool."
    Dịch: Chiếc áo len ấm này được làm từ len..
  2. "Wool keeps you very warm in winter."
  3. "She bought a wool coat for the cold weather."

🔗 Collocations phổ biến: pure wool · wool sweater · wool coat · merino wool · wool fabric

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách