Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 380/449 — 4487 bài viết
#3791 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

father-in-law

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bố của chồng hoặc vợ mình.

📖 Định nghĩa (English): The father of one's spouse.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My father-in-law taught me how to fish last weekend."
    Dịch: Bố chồng tôi đã dạy tôi cách câu cá vào cuối tuần trước..
  2. "She has a good relationship with her father-in-law."
  3. "We invited my father-in-law to join our family dinner."

🔗 Collocations phổ biến: meet one's father-in-law; future father-in-law; father-in-law and mother-in-law; father-in-law's house

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3792 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

patriarch

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông đứng đầu gia đình hoặc cộng đồng, đặc biệt là người được tôn trọng vì là lớn tuổi nhất hoặc cao cấp nhất.

📖 Định nghĩa (English): The male head of a family or community, especially one who is respected as the oldest or most senior.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The patriarch of the family owns a large farm."
    Dịch: Người đàn ông đứng đầu gia đình sở hữu một trang trại lớn..
  2. "He is the patriarch of a famous political dynasty."
  3. "The patriarch will give a speech at the wedding."

🔗 Collocations phổ biến: family patriarch · patriarch of the family · respected patriarch

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3793 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

next of kin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người hoặc những người có quan hệ huyết thống gần nhất với một người, đặc biệt trong các tình huống pháp lý hoặc y tế.

📖 Định nghĩa (English): the person or people most closely related to someone, especially in legal or medical situations.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Please notify my next of kin in case of emergency."
    Dịch: Vui lòng thông báo cho người thân thích nhất của tôi trong trường hợp khẩn cấp..
  2. "He listed his wife as his next of kin on the form."
  3. "The hospital needs to contact the patient's next of kin."

🔗 Collocations phổ biến: notify next of kin · contact next of kin · next of kin consent · emergency next of kin

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3794 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

sibling rivalry

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự cạnh tranh hoặc ganh đua giữa anh chị em ruột, đặc biệt để giành sự quan tâm của cha mẹ.

📖 Định nghĩa (English): Competition or rivalry between brothers and sisters, especially for the attention of parents.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Sibling rivalry is common in many families."
    Dịch: Sự ganh đua giữa anh chị em là chuyện phổ biến trong nhiều gia đình..
  2. "My parents had to handle sibling rivalry carefully."
  3. "The two brothers have had ongoing sibling rivalry for years."

🔗 Collocations phổ biến: handle sibling rivalry · deal with sibling rivalry · classic sibling rivalry · sibling rivalry issue

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3795 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

family values

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: các nguyên tắc đạo đức và luân lý được gia đình duy trì và truyền lại theo truyền thống

📖 Định nghĩa (English): the moral and ethical principles traditionally upheld and passed down within a family

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Strong family values are important for raising good children."
    Dịch: Giá trị gia đình vững mạnh rất quan trọng trong việc nuôi dạy con cái tốt..
  2. "Their family values include honesty, respect, and hard work."
  3. "She was raised with traditional family values."

🔗 Collocations phổ biến: strong family values · traditional family values · core family values · family values education · instill family values

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3796 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

parenthood

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: trạng thái hoặc trải nghiệm của việc làm cha mẹ

📖 Định nghĩa (English): the state or experience of being a parent

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parenthood changed her life completely."
    Dịch: Việc làm cha mẹ đã thay đổi hoàn toàn cuộc sống của cô ấy..
  2. "They prepared for parenthood by reading many books."
  3. "Parenthood brings both joy and challenges."

🔗 Collocations phổ biến: prepare for parenthood · joys of parenthood · challenges of parenthood · responsible parenthood · single parenthood

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3797 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

blended family

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Gia đình được hình thành khi một hoặc cả hai vợ chồng có con từ mối quan hệ trước đó.

📖 Định nghĩa (English): A family formed when one or both partners have children from a previous relationship.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "A blended family can face many challenges at first."
    Dịch: Gia đình hỗn hợp có thể gặp nhiều thách thức lúc đầu..
  2. "They successfully built a happy blended family after their marriage."
  3. "Children in a blended family need time to adjust to new family members."

🔗 Collocations phổ biến: blended family dynamics · blended family relationships · members of a blended family

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3798 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

family reunion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi họp mặt của những người thân sống xa nhau, cùng quây quần với nhau như một gia đình.

📖 Định nghĩa (English): A gathering of relatives who live far apart, coming together to spend time as a family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We have a family reunion every Lunar New Year."
    Dịch: Chúng tôi có buổi đoàn tụ gia đình mỗi dịp Tết Nguyên Đán..
  2. "The family reunion was held at my grandparents' house this year."
  3. "He traveled across the country to attend the family reunion."

🔗 Collocations phổ biến: annual family reunion · family reunion dinner · organize a family reunion

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3799 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

genealogy

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc nghiên cứu lịch sử gia đình, truy tìm tổ tiên và các dòng dõi.

📖 Định nghĩa (English): The study of family history, tracing ancestors and tracing lines of descent.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is researching her family genealogy online."
    Dịch: Cô ấy đang nghiên cứu gia phả của gia đình mình trên mạng..
  2. "Genealogy can help you discover interesting stories about your ancestors."
  3. "The local library has a good collection of books on genealogy."

🔗 Collocations phổ biến: research one's genealogy · family genealogy · genealogy research · genealogy tree

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3800 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

daughter-in-law

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Vợ của con trai mình trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): The wife of one's son.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My daughter-in-law is a doctor."
    Dịch: Con dâu tôi là một bác sĩ..
  2. "I love cooking for my daughter-in-law."
  3. "Their daughter-in-law moved in last month."

🔗 Collocations phổ biến: meet one's daughter-in-law · welcome a daughter-in-law · future daughter-in-law

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách