upbringing
📌 Nghĩa tiếng Việt: cách một đứa trẻ được nuôi nấng và chăm sóc trong những năm đầu đời
📖 Định nghĩa (English): the way a child is raised and cared for during their early years
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She had a strict upbringing in a small village."
Dịch: Cô ấy có một sự nuôi dạy nghiêm khắc ở một ngôi làng nhỏ.. - ② "His upbringing shaped his values and personality."
- ③ "A good upbringing is important for every child."
🔗 Collocations phổ biến: strict upbringing · good upbringing · proper upbringing · family upbringing · religious upbringing
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun