Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 378/449 — 4487 bài viết
#3771 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

only child

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đứa trẻ không có anh chị em ruột nào.

📖 Định nghĩa (English): A child who has no brothers or sisters.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is an only child and gets a lot of attention from her parents."
    Dịch: Cô ấy là con một và nhận được nhiều sự quan tâm từ bố mẹ..
  2. "Being an only child can be lonely sometimes."
  3. "My husband is an only child, so he has no siblings."

🔗 Collocations phổ biến: an only child · only child syndrome · raised as an only child · grow up as an only child

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3772 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

paternal

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc đến từ người cha hoặc phía cha trong gia đình.

📖 Định nghĩa (English): Related to or coming from the father or the father's side of the family.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He has a strong paternal love for his children."
    Dịch: Anh ấy có tình yêu thương dành cho con rất mạnh mẽ của người cha..
  2. "Her paternal grandfather was a famous doctor."
  3. "The house belongs to his paternal side of the family."

🔗 Collocations phổ biến: paternal love · paternal grandfather · paternal side · paternal instinct · paternal leave

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#3773 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

rebellious teenager

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trẻ từ 13 đến 19 tuổi thường xuyên chống lại quyền lực hoặc các quy tắc.

📖 Định nghĩa (English): A young person aged between 13 and 19 who regularly resists authority or rules.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Dealing with a rebellious teenager is very difficult."
    Dịch: Đối phó với một thiếu niên nổi loạn là điều rất khó khăn..
  2. "His parents don't know how to handle their rebellious teenager."
  3. "The movie is about a rebellious teenager who runs away from home."

🔗 Collocations phổ biến: rebellious teenager · rebellious teenager phase · rebellious teenager years · rebellious teenager daughter

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3774 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

mother-in-law

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mẹ của chồng hoặc vợ của một người.

📖 Định nghĩa (English): The mother of one's husband or wife.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My mother-in-law is a kind woman."
    Dịch: Mẹ chồng tôi là một người phụ nữ tốt bụng..
  2. "He often has dinner with his mother-in-law."
  3. "She gets along well with her mother-in-law."

🔗 Collocations phổ biến: get along with mother-in-law · meet the mother-in-law · mother-in-law's house

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3775 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

single parent

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người nuôi dạy con một mình mà không có bạn đời.

📖 Định nghĩa (English): A parent who brings up a child or children alone, without a partner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is a single parent with two children."
    Dịch: Cô ấy là một bà mẹ đơn thân với hai đứa con..
  2. "Being a single parent can be very challenging."
  3. "The program supports single parents in the community."

🔗 Collocations phổ biến: single parent family · single parent household · raise a child as a single parent

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3776 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

twin

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trong hai đứa trẻ được sinh ra cùng lúc từ cùng một người mẹ.

📖 Định nghĩa (English): Either of two children or animals born at the same time to the same mother.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She has twin brothers."
    Dịch: Cô ấy có hai anh em trai sinh đôi..
  2. "The twins look very similar to each other."
  3. "They are identical twins."

🔗 Collocations phổ biến: identical twins · fraternal twins · twin brother/sister · give birth to twins

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3777 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

widower

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông có vợ đã qua đời và chưa tái giá.

📖 Định nghĩa (English): A man whose wife has died and who has not remarried.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His grandfather is a widower."
    Dịch: Ông nội tôi là một người đàn ông góa vợ..
  2. "The widower lives alone in a small house."
  3. "Many widowers find comfort in their families."

🔗 Collocations phổ biến: elderly widower · become a widower · widower and his children

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#3778 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

bring up

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: nuôi nấng và giáo dục một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành

📖 Định nghĩa (English): to raise and educate a child until they become an adult

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brings up her children to be kind and honest."
    Dịch: Cô ấy nuôi nấng con cái để chúng trở nên tốt bụng và trung thực..
  2. "He was brought up by his grandparents in the countryside."
  3. "They bring up their kids with strong moral values."

🔗 Collocations phổ biến: bring up children · bring up kids · bring up a family · bring up the subject

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


#3779 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

family ties

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình cảm yêu thương và sự gắn bó kết nối các thành viên trong gia đình

📖 Định nghĩa (English): the strong feelings of love and loyalty that connect family members

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Family ties brought everyone together during the holiday."
    Dịch: Tình cảm gia đình đã kéo mọi người quây quần bên nhau trong dịp lễ..
  2. "Strong family ties help people through difficult times."
  3. "They value family ties above wealth and fame."

🔗 Collocations phổ biến: strong family ties · close family ties · family ties and bonds · maintain family ties

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


#3780 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

generation gap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự khác biệt về thái độ, quan điểm hoặc giá trị giữa những người thuộc các thế hệ khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a difference in attitudes, opinions, or values between people of different generations

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is often a generation gap between parents and teenagers."
    Dịch: Thường có khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và thanh thiếu niên..
  2. "The generation gap can cause misunderstandings at home."
  3. "They try to bridge the generation gap by talking openly."

🔗 Collocations phổ biến: bridge the generation gap · generation gap between · wide generation gap · close the generation gap

Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách