brother
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nam giới có chung cha mẹ với một người khác trong gia đình.
📖 Định nghĩa (English): A male person who shares the same parents as another person.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My brother lives in Hanoi."
Dịch: Anh trai tôi sống ở Hà Nội.. - ② "She has one older brother."
- ③ "His brother works as a doctor."
🔗 Collocations phổ biến: older/younger brother · big brother · little brother · brother-in-law · half-brother · stepbrother
Chủ đề: Gia đình · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun