Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 438/449 — 4487 bài viết
#4371 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Conformity

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi điều chỉnh thái độ, niềm tin và hành vi cho phù hợp với chuẩn mực nhóm hoặc xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The act of matching one's attitudes, beliefs, and behaviors to group or social norms.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Peer pressure often leads to conformity among teenagers."
    Dịch: Áp lực từ bạn bè thường dn đến sự tuân thủ ở thanh thiếu niên..
  2. "The study examines conformity in workplace settings."
  3. "Blind conformity can suppress individual creativity."

🔗 Collocations phổ biến: peer conformity · social conformity · in conformity with · conformity behavior

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4372 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

Stratification

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự sắp xếp xã hội thành các tầng bậc dựa trên các yếu tố như sự giàu có, quyền lực và địa vị.

📖 Định nghĩa (English): The arrangement of society into hierarchical layers based on factors such as wealth, power, and status.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social stratification affects access to education."
    Dịch: Sự phân tầng xã hội ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục..
  2. "The book discusses class stratification in modern cities."
  3. "Gender stratification remains a global issue."

🔗 Collocations phổ biến: social stratification · class stratification · stratification system · stratification based on

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4373 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

stigma

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phê phán mạnh mẽ mà hầu hết mọi người dành cho một điều gì đó, đặc biệt là bệnh tâm thần, tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A strong feeling of disapproval that most people have about something, especially a mental illness, health condition, or social situation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "There is still a stigma around mental health."
    Dịch: Vẫn còn sự kỳ thị xung quanh vấn đề sức khỏe tâm thần..
  2. "Many people fear the stigma of unemployment."
  3. "The campaign aims to reduce the stigma of disability."

🔗 Collocations phổ biến: social stigma · stigma attached to · reduce stigma · stigma of mental illness · fight stigma

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4374 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

gender role

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tập hợp các hành vi, thái độ và kỳ vọng mà xã hội coi là phù hợp với nam giới và phụ nữ.

📖 Định nghĩa (English): The set of behaviors, attitudes, and expectations that a society considers appropriate for men and women.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Traditional gender roles are changing in many countries."
    Dịch: Các vai trò giới truyền thống đang thay đổi ở nhiều quốc gia..
  2. "She challenges the gender role assigned to her."
  3. "The film examines gender roles in the workplace."

🔗 Collocations phổ biến: traditional gender roles · gender role expectations · gender role stereotypes

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4375 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

social exclusion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình mà một số cá nhân hoặc nhóm bị chặn một cách có hệ thống khỏi các quyền, cơ hội và nguồn lực dành cho các thành viên khác trong xã hội.

📖 Định nghĩa (English): The process by which certain individuals or groups are systematically blocked from rights, opportunities, and resources available to other members of society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Poverty often leads to social exclusion in urban areas."
    Dịch: Nghèo đói thường dẫn đến sự loại trừ xã hội tại các khu vực đô thị..
  2. "The government launched a new program to combat social exclusion."
  3. "Social exclusion can have serious effects on a person's mental health."

🔗 Collocations phổ biến: face social exclusion · experience social exclusion · combat social exclusion · social exclusion policy · prevent social exclusion

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4376 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

social inclusion

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cải thiện các điều kiện mà cá nhân và nhóm tham gia vào xã hội, đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với cơ hội và nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): The process of improving the terms on which individuals and groups take part in society, ensuring equal access to opportunities and resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social inclusion is a key goal of the new education policy."
    Dịch: Sự hòa nhập xã hội là mục tiêu chính của chính sách giáo dục mới..
  2. "Local projects aim to promote social inclusion among disabled people."
  3. "Companies are working to improve social inclusion in the workplace."

🔗 Collocations phổ biến: promote social inclusion · social inclusion policy · support social inclusion · social inclusion program · foster social inclusion

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4377 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

age cohort

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và có những trải nghiệm cuộc sống tương tự nhau.

📖 Định nghĩa (English): A group of people who were born during the same time period and share similar life experiences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The baby boomer age cohort has shaped cultural trends for decades."
    Dịch: Nhóm tuổi baby boomer đã định hình các xu hướng văn hóa trong nhiều thập kỷ..
  2. "Researchers studied the age cohort born between 1980 and 1995."
  3. "Each age cohort experiences unique economic and social conditions."

🔗 Collocations phổ biến: baby boomer age cohort · age cohort study · generational age cohort · age cohort analysis

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4378 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

gender gap

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt về cơ hội, địa vị hoặc thành tích giữa nam và nữ trong một xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A difference in opportunities, status, or achievement between men and women in a society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The gender gap in wages remains a serious issue in many countries."
    Dịch: Khoảng cách giới trong tiền lương vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia..
  2. "Education has helped narrow the gender gap in literacy rates."
  3. "Governments are working to close the gender gap in politics."

🔗 Collocations phổ biến: narrow the gender gap · close the gender gap · gender gap in employment · widen the gender gap

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4379 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

kinship network

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc xã hội được hình thành bởi các mối quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, cung cấp sự hỗ trợ và các kết nối.

📖 Định nghĩa (English): A social structure formed by blood or marriage relationships that provide support and connections.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Strong kinship networks help families during difficult times."
    Dịch: Mạng lưới họ hàng vững mạnh giúp các gia đình vượt qua những thời kỳ khó khăn..
  2. "Her kinship network extends across three continents."
  3. "In rural areas, the kinship network often shapes business partnerships."

🔗 Collocations phổ biến: extended kinship network · strong kinship network · rely on kinship network · kinship network ties

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#4380 B1 🔊 Có audio 03/08/2026

role conflict

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống một người phải đối mặt với những yêu cầu mâu thuẫn từ các vai trò khác nhau mà họ đảm nhận.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which a person experiences conflicting demands from the different roles they occupy.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She faces role conflict between her job and her family duties."
    Dịch: Cô ấy đối mặt với xung đột vai trò giữa công việc và nghĩa vụ gia đình..
  2. "Role conflict often causes stress for working parents."
  3. "Teachers may experience role conflict when balancing instruction and discipline."

🔗 Collocations phổ biến: experience role conflict · face role conflict · role conflict between · cause role conflict

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách