[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 60/111 — 1109 bài viết
#591 B1

Garbage bag

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi làm bằng nhựa, thường bền và chống thấm nước, dùng để đựng rác thải trong gia đình trước khi vứt bỏ.

📖 Định nghĩa (English): A plastic bag, usually strong and waterproof, used to hold household waste before disposal.

💡 Ví dụ: "Don't forget to tie the garbage bag tightly before putting it in the trash can."
Dịch: Đừng quên buộc chặt túi rác trước khi bỏ vào thùng rác..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#592 B1 🔊 Có audio

dustbin

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc thùng được sử dụng trong nhà để chứa rác thải sinh hoạt trước khi được mang đi xử lý.

📖 Định nghĩa (English): A container used in the home to hold household waste before it is taken away for disposal.

💡 Ví dụ: "Could you take the dustbin out? It's overflowing with kitchen scraps."
Dịch: Bạn có thể mang thùng rác ra ngoài được không? Nó đang đầy ắp rác từ bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#593 B1 🔊 Có audio

Do the laundry

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: giặt sạch quần áo, khăn trải giường và các vật dụng bằng vải khác bằng máy giặt hoặc bằng tay

📖 Định nghĩa (English): to wash clothes, bed linens, and other fabric items using a washing machine or by hand

💡 Ví dụ: "I usually do the laundry on Saturday mornings."
Dịch: Tôi thường giặt đồ vào sáng thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#594 B1 🔊 Có audio

Dust the furniture

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng khăn hoặc cây lau bụi để loại bỏ bụi bám trên bề mặt đồ nội thất

📖 Định nghĩa (English): to remove dust from the surfaces of furniture using a cloth or duster

💡 Ví dụ: "Please dust the furniture before the guests arrive."
Dịch: Hãy lau bụi đồ nội thất trước khi khách đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#595 B1 🔊 Có audio

Iron the clothes

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng bàn ủi nóng làm phẳng quần áo để loại bỏ nếp nhăn và giữ cho chúng gọn gàng

📖 Định nghĩa (English): to press clothes with a heated iron to remove wrinkles and make them neat

💡 Ví dụ: "My mother always irons the clothes neatly before folding them."
Dịch: Mẹ tôi luôn ủi quần áo phẳng phiu trước khi gấp lại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#596 B1 🔊 Có audio

Scrub the toilet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cọ rửa bồn cầu thật kỹ bằng bàn chải và dung dịch tẩy rửa

📖 Định nghĩa (English): to clean the toilet thoroughly by rubbing hard with a brush and cleaning product

💡 Ví dụ: "You should scrub the toilet at least once a week to keep it hygienic."
Dịch: Bạn nên cọ rửa bồn cầu ít nhất một lần một tuần để giữ vệ sinh..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#597 B1 🔊 Có audio

Vacuum the carpet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: dùng máy hút bụi điện để làm sạch thảm, loại bỏ bụi và chất bẩn

📖 Định nghĩa (English): to clean the carpet using an electric vacuum cleaner to remove dust and dirt

💡 Ví dụ: "I need to vacuum the carpet because there's a lot of pet hair on it."
Dịch: Tôi cần hút bụi thảm vì có rất nhiều lông thú cưng trên đó..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


#598 B1 🔊 Có audio

birdwatching

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động quan sát và nhận biết các loài chim trong môi trường sống tự nhiên, thường sử dụng ống nhòm và sách hướng dẫn thực địa.

📖 Định nghĩa (English): The activity of observing and identifying birds in their natural habitat, often with binoculars and a field guide.

💡 Ví dụ: "We went birdwatching in the national park and spotted over twenty different species."
Dịch: Chúng tôi đi ngắm chim ở công viên quốc gia và phát hiện hơn hai mươi loài khác nhau..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#599 B1 🔊 Có audio

origami

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật truyền thống của Nhật Bản về gấp giấy thành các hình trang trí mà không cần cắt hoặc dán.

📖 Định nghĩa (English): The Japanese art of folding paper into decorative shapes and figures without cutting or gluing.

💡 Ví dụ: "She learned how to make a paper crane through an origami tutorial online."
Dịch: Cô ấy đã học cách gấp hạc giấy qua một video hướng dẫn gấp giấy trên mạng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#600 B1 🔊 Có audio

pottery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

📖 Định nghĩa (English): The craft of making objects such as bowls, vases, and plates by shaping clay and then baking it until hard.

💡 Ví dụ: "He took up pottery as a hobby to relax after long working hours."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách