[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 57/111 — 1109 bài viết
#561 B1 🔊 Có audio

detour

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tuyến đường thay thế được sử dụng để tránh đoạn đường bị đóng hoặc tắc nghẽn.

📖 Định nghĩa (English): An alternative route taken to avoid a road that is closed or congested.

💡 Ví dụ: "We had to take a detour because the main road was under construction."
Dịch: Chúng tôi phải đi đường vòng vì đường chính đang thi công..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#562 B1 🔊 Có audio

tailgating

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi lái xe nguy hiểm khi đi quá gần phương tiện phía trước.

📖 Định nghĩa (English): The dangerous driving practice of following another vehicle too closely.

💡 Ví dụ: "Tailgating is one of the main causes of highway accidents."
Dịch: Việc đi sát đuôi xe là một trong những nguyên nhân chính gây tai nạn trên đường cao tốc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#563 B1 🔊 Có audio

bus stop

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một điểm cố định dọc theo đường phố nơi xe buýt dừng lại để đón và trả khách.

📖 Định nghĩa (English): A designated place along a road where buses stop to pick up and drop off passengers.

💡 Ví dụ: "I wait for her at the bus stop every morning before going to school."
Dịch: Tôi đợi cô ấy ở trạm xe buýt mỗi buổi sáng trước khi đi học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#564 B1 🔊 Có audio

pavement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bề mặt cứng hoặc lối đi ở bên đường dành cho người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): A hard surface or path at the side of a road for pedestrians to walk on.

💡 Ví dụ: "Please walk on the pavement, not in the road."
Dịch: Xin hãy đi trên vỉa hè, đừng đi dưới lòng đường..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#565 B1

breeze

📌 Nghĩa tiếng Việt: Luồng gió nhẹ và dễ chịu thổi qua một khu vực.

📖 Định nghĩa (English): A light, gentle wind.

💡 Ví dụ: "A cool breeze came in from the sea on that hot afternoon."
Dịch: Một cơn gió nhẹ mát từ biển thổi vào trong buổi chiều nóng bức đó..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#566 B1

drought

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian dài không có mưa hoặc lượng mưa rất ít, gây thiếu nước nghiêm trọng.

📖 Định nghĩa (English): A long period of time during which there is little or no rain.

💡 Ví dụ: "The severe drought last summer damaged many local farms."
Dịch: Đợt hạn hán nghiêm trọng mùa hè năm ngoái đã gây thiệt hại cho nhiều trang trại địa phương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#567 B1

forecast

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự dự đoán hoặc phát biểu về tình trạng thời tiết sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A prediction or statement about what the weather will be like in the future.

💡 Ví dụ: "According to the weather forecast, heavy rain is expected this weekend."
Dịch: Theo dự báo thời tiết, mưa lớn sẽ xuất hiện vào cuối tuần này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#568 B1

humidity

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lượng hơi nước có trong không khí, thường gây cảm giác khó chịu khi ở mức cao.

📖 Định nghĩa (English): The amount of water vapor in the air, often causing discomfort when high.

💡 Ví dụ: "The high humidity in July makes it difficult to stay cool."
Dịch: Độ ẩm cao vào tháng Bảy khiến việc giữ mát trở nên khó khăn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#569 B1

thunderstorm

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cơn bão kèm theo sấm sét, mưa lớn và gió mạnh.

📖 Định nghĩa (English): A storm with thunder, lightning, heavy rain, and strong winds.

💡 Ví dụ: "The thunderstorm last night caused a power outage in our neighborhood."
Dịch: Cơn dông bão đêm qua đã gây mất điện ở khu phố chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#570 B1 🔊 Có audio

drizzle

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: mưa nhẹ gồm những giọt nước rất nhỏ rơi liên tục

📖 Định nghĩa (English): light rain consisting of very small drops of water falling steadily

💡 Ví dụ: "Don't forget your umbrella; it's just a light drizzle outside."
Dịch: Đừng quên mang ô; bên ngoài đang có một trận mưa phùn nhẹ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách