[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 62/111 — 1109 bài viết
#611 B1

Amateur

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tham gia một hoạt động vì sở thích hoặc như một thú vui, chứ không phải với tư cách nghề nghiệp được trả công.

📖 Định nghĩa (English): A person who engages in an activity for pleasure or as a hobby, rather than as a paid profession.

💡 Ví dụ: "He is an amateur guitarist who plays in a small band on weekends."
Dịch: Anh ấy là một nghệ sĩ guitar nghiệp dư, chơi trong một ban nhạc nhỏ vào cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#612 B1

Binge-watching

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc xem liên tục nhiều tập của một bộ phim truyền hình trong một lần, thường trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): The practice of watching several episodes of a television series in one sitting, usually over a short period of time.

💡 Ví dụ: "I spent the whole rainy afternoon binge-watching a Korean drama."
Dịch: Tôi đã dành cả buổi chiều mưa để xem liên tục một bộ phim Hàn Quốc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#613 B1

Collectible

📌 Nghĩa tiếng Việt: Món đồ mà mọi người sưu tầm và giữ lại vì nó được coi là có giá trị, hiếm hoặc thú vị như một sở thích.

📖 Định nghĩa (English): An item that people collect and keep because it is considered valuable, rare, or interesting as a hobby.

💡 Ví dụ: "Vintage stamps are popular collectibles among hobbyists around the world."
Dịch: Tem cổ là những đồ sưu tầm phổ biến đối với những người có sở thích trên khắp thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#614 B1

Streaming

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động nghe hoặc xem nội dung video và âm thanh qua internet theo thời gian thực, mà không cần phải tải tệp xuống.

📖 Định nghĩa (English): The activity of listening to or watching video and audio content over the internet in real time, without needing to download the files.

💡 Ví dụ: "Many people prefer streaming music on their phones instead of buying CDs."
Dịch: Nhiều người thích phát trực tuyến nhạc trên điện thoại thay vì mua đĩa CD..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#615 B1

hiking

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động đi bộ đường dài trong thiên nhiên, thường theo các tuyến đường mòn được đánh dấu ở vùng núi hoặc nông thôn.

📖 Định nghĩa (English): The activity of walking long distances in nature, usually along marked trails in mountains or countryside.

💡 Ví dụ: "They spent their holiday hiking in the mountains of northern Vietnam."
Dịch: Họ đã dành kỳ nghỉ để đi leo núi ở vùng núi phía bắc Việt Nam..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#616 B1 🔊 Có audio

Camping

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động giải trí ngoài trời qua đêm trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời, thường ở nơi có thiên nhiên.

📖 Định nghĩa (English): The outdoor recreational activity of staying overnight in a tent or temporary shelter, often in nature.

💡 Ví dụ: "Our family enjoys camping by the lake during the summer holiday."
Dịch: Gia đình chúng tôi thích cắm trại bên hồ vào kỳ nghỉ hè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#617 B1 🔊 Có audio

cinephile

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người rất quan tâm và đam mê điện ảnh, đặc biệt xem phim như một loại hình nghệ thuật hoặc một sở thích nghiêm túc.

📖 Định nghĩa (English): A person who is very interested in and enthusiastic about cinema, especially as an art form or as a serious hobby.

💡 Ví dụ: "As a cinephile, she watches at least three films every week and writes reviews online."
Dịch: Là một người yêu điện ảnh, cô ấy xem ít nhất ba bộ phim mỗi tuần và viết đánh giá trên mạng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#618 B1 🔊 Có audio

pastime

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động mà ai đó thực hiện thường xuyên để giải trí hoặc thư giãn, không phải công việc chính hay mục đích nghiêm túc.

📖 Định nghĩa (English): An activity that someone does regularly for enjoyment or relaxation rather than as their main job or serious pursuit.

💡 Ví dụ: "Reading mystery novels has become his favorite pastime in his retirement years."
Dịch: Đọc tiểu thuyết trinh thám đã trở thành thú tiêu khiển yêu thích của ông ấy trong những năm nghỉ hưu..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#619 B1 🔊 Có audio

recital

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn âm nhạc hoặc khiêu vũ, đặc biệt do nghệ sĩ solo hoặc nhóm nhỏ biểu diễn, thường trong không gian không quá trang trọng.

📖 Định nghĩa (English): A performance of music or dance, especially by a soloist or a small group of performers, usually in an informal setting.

💡 Ví dụ: "The young pianist gave a beautiful recital at the town hall last Saturday evening."
Dịch: Nghệ sĩ piano trẻ đã có một buổi biểu diễn tuyệt vời tại tòa thị chính vào tối thứ Bảy tuần trước..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#620 B1

aquarium

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bể kính trong suốt chứa nước để nuôi cá, cây và các sinh vật dưới nước khác nhằm mục đích trưng bày hoặc làm thú vui.

📖 Định nghĩa (English): A transparent tank or container filled with water in which fish, plants, and other aquatic creatures are kept for display or as a hobby.

💡 Ví dụ: "She keeps a small aquarium in her living room with colorful tropical fish."
Dịch: Cô ấy nuôi một bể cá nhỏ trong phòng khách với những con cá nhiệt đới nhiều màu sắc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách