[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 63/111 — 1109 bài viết
#621 B1

jam session

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi gặp mặt không chính thức của các nhạc sĩ cùng chơi nhạc với nhau mà không tập trước, thường để vui.

📖 Định nghĩa (English): An informal gathering of musicians who play music together without prior rehearsal, often for fun.

💡 Ví dụ: "The local musicians held a jam session at the café last weekend."
Dịch: Các nhạc sĩ địa phương đã tổ chức một buổi nhạc jam tại quán cà phê cuối tuần qua..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#622 B1

binge-watch

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xem liên tục nhiều tập phim truyền hình hoặc một lượng lớn nội dung trong một lần ngồi, thường trong khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To watch multiple episodes of a television series or a large amount of content in one sitting, typically over a short period.

💡 Ví dụ: "I spent the whole weekend binge-watching the new drama series on Netflix."
Dịch: Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liên tục bộ phim drama mới trên Netflix..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#623 B1

gaming

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chơi các trò chơi điện tử, đặc biệt là trò chơi video, như một hình thức giải trí hoặc sở thích.

📖 Định nghĩa (English): The activity of playing electronic games, especially video games, as a form of entertainment or hobby.

💡 Ví dụ: "Online gaming has become one of the most popular pastimes among young people."
Dịch: Chơi game trực tuyến đã trở thành một trong những thú vui phổ biến nhất của giới trẻ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#624 B1

hobbyist

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người theo đuổi một hoạt động hoặc mối quan tâm trong thời gian rảnh để giải trí hoặc thư giãn, chứ không phải như một nghề nghiệp.

📖 Định nghĩa (English): A person who pursues an activity or interest in their spare time for pleasure or relaxation, rather than as a profession.

💡 Ví dụ: "He's a photography hobbyist who often shares his work on social media."
Dịch: Anh ấy là một người yêu thích nhiếp ảnh và thường xuyên chia sẻ tác phẩm của mình trên mạng xã hội..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#625 B1

playlist

📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách các bài hát hoặc video được chọn để phát theo một thứ tự nhất định, thường được tạo cho một tâm trạng hoặc sự kiện cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A list of songs or videos chosen to be played in a particular order, often created for a specific mood or event.

💡 Ví dụ: "She made a relaxing playlist to listen to while studying for her exams."
Dịch: Cô ấy đã tạo một danh sách phát nhạc thư giãn để nghe khi ôn thi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#626 B1 🔊 Có audio

blockbuster

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một bộ phim, cuốn sách hoặc sản phẩm rất phổ biến và thành công về mặt thương mại, thu hút lượng lớn khán giả.

📖 Định nghĩa (English): A very popular or commercially successful movie, book, or other product that attracts a large audience.

💡 Ví dụ: "The new superhero movie is expected to be a blockbuster this summer."
Dịch: Bộ phim siêu anh hùng mới được kỳ vọng sẽ là phim bom tấn vào mùa hè này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#627 B1 🔊 Có audio

chess

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi bàn cờ chiến thuật cho hai người chơi, mục tiêu là chiếu hết quân vua của đối phương.

📖 Định nghĩa (English): A strategic board game for two players, the goal is to checkmate the opponent's king.

💡 Ví dụ: "He spends hours playing chess with his grandfather every weekend."
Dịch: Anh ấy dành hàng giờ chơi cờ vua với ông nội vào mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#628 B1 🔊 Có audio

Embroidery

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công trang trí vải hoặc các chất liệu khác bằng cách thêu các hoa văn hoặc họa tiết lên đó bằng kim và chỉ.

📖 Định nghĩa (English): The craft of decorating fabric or other materials by sewing patterns or designs onto them using a needle and thread.

💡 Ví dụ: "She enjoys embroidery as a relaxing hobby after a long day at work."
Dịch: Cô ấy thích thêu thùa như một sở thích thư giãn sau một ngày làm việc dài..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#629 B1 🔊 Có audio

crafting

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tự tay làm ra các đồ vật trang trí hoặc có công dụng như một sở thích.

📖 Định nghĩa (English): The activity of making decorative or practical objects by hand as a hobby.

💡 Ví dụ: "She enjoys crafting handmade cards for her friends' birthdays."
Dịch: Cô ấy thích tự tay làm những tấm thiệp cho các dịp sinh nhật của bạn bè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#630 B1 🔊 Có audio

photography

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật, sở thích hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc chụp và xử lý ảnh.

📖 Định nghĩa (English): The art, hobby, or profession of taking and processing photographs.

💡 Ví dụ: "He took up photography as a hobby after retiring from his office job."
Dịch: Anh ấy bắt đầu theo đuổi nhiếp ảnh như một sở thích sau khi nghỉ việc văn phòng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách