[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 61/111 — 1109 bài viết
#601 B1 🔊 Có audio

scrapbooking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động tạo ra một cuốn album trang trí bằng cách sắp xếp ảnh, vật kỷ niệm và ghi chú viết tay trên từng trang.

📖 Định nghĩa (English): The activity of creating a decorated album by arranging photographs, mementos, and written notes on each page.

💡 Ví dụ: "My grandmother enjoys scrapbooking to preserve memories of our family trips."
Dịch: Bà tôi thích cắt dán album để lưu giữ kỷ niệm về các chuyến đi của gia đình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#602 B1 🔊 Có audio

stargazing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sở thích quan sát các ngôi sao, hành tinh và các thiên thể khác trên bầu trời đêm, thường sử dụng kính thiên văn.

📖 Định nghĩa (English): The hobby of observing the stars, planets, and other celestial objects in the night sky, often with a telescope.

💡 Ví dụ: "Stargazing on clear summer nights is one of our favorite family activities."
Dịch: Ngắm sao vào những đêm hè trong vắt là một trong những hoạt động gia đình yêu thích của chúng tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#603 B1 🔊 Có audio

calligraphy

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghệ thuật tạo ra chữ viết trang trí bằng bút chuyên dụng, bút lông hoặc các dụng cụ viết khác.

📖 Định nghĩa (English): The art of producing decorative handwriting using a special pen, brush, or other writing tools.

💡 Ví dụ: "She took a calligraphy class to improve her handwriting skills."
Dịch: Cô ấy đã tham gia một lớp thư pháp để cải thiện kỹ năng viết chữ của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#604 B1 🔊 Có audio

cosplay

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động hóa trang thành nhân vật trong phim, sách, truyện tranh hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt tại các hội chợ.

📖 Định nghĩa (English): The activity of dressing up as a character from a film, book, comic, or video game, especially at conventions.

💡 Ví dụ: "Cosplay is very popular at comic conventions around the world."
Dịch: Hóa trang thành nhân vật rất phổ biến tại các hội chợ truyện tranh trên khắp thế giới..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#605 B1 🔊 Có audio

crochet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Kỹ thuật thủ công sử dụng kim móc để đan các vòng sợi len hoặc sợi chỉ tạo thành vải.

📖 Định nghĩa (English): A handicraft technique that uses a hooked needle to interlock loops of yarn or thread to create fabric.

💡 Ví dụ: "My grandmother taught me how to crochet when I was a little girl."
Dịch: Bà của tôi đã dạy tôi cách móc len khi tôi còn là một cô bé nhỏ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#606 B1 🔊 Có audio

karaoke

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức giải trí mà mọi người hát theo các bài hát phổ biến cùng với bản nhạc nền được thu sẵn bằng micro.

📖 Định nghĩa (English): A form of entertainment in which people sing popular songs along with a recorded backing track using a microphone.

💡 Ví dụ: "We rented a private karaoke room to celebrate her birthday."
Dịch: Chúng tôi đã thuê một phòng karaoke riêng để ăn mừng sinh nhật của cô ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#607 B1 🔊 Có audio

board game

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò chơi sử dụng các quân cờ hoặc vật được đặt trên một bề mặt đã được đánh dấu sẵn (bàn cờ), theo một bộ quy tắc, thường do nhiều người chơi cùng lúc để giải trí.

📖 Định nghĩa (English): A game that involves pieces moved or placed on a pre-marked surface or board, according to a set of rules, typically played by several people for entertainment.

💡 Ví dụ: "We spent the whole evening playing board games with our friends."
Dịch: Chúng tôi đã dành cả buổi tối chơi các trò chơi trên bàn cùng bạn bè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#608 B1 🔊 Có audio

crossword

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một câu đố từ vựng trong đó các từ liên kết với nhau được đặt trong một lưới ô vuông, kèm theo các gợi ý cho mỗi từ hoặc cụm từ.

📖 Định nghĩa (English): A word puzzle in which interlocking words are placed in a grid of squares, with clues provided for each word or phrase.

💡 Ví dụ: "She enjoys solving the crossword in the newspaper every morning."
Dịch: Cô ấy thích giải câu đố ô chữ trên báo mỗi buổi sáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#609 B1 🔊 Có audio

gardening

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chăm sóc và trồng trọt cây trong vườn, đặc biệt như một thú vui hoặc sở thích.

📖 Định nghĩa (English): The activity of tending and cultivating a garden, especially as a pastime or hobby.

💡 Ví dụ: "Gardening helps me relax after a long day at work."
Dịch: Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một ngày dài làm việc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#610 B1 🔊 Có audio

knitting

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thủ công hoặc hoạt động tạo ra vải vóc hoặc quần áo bằng cách đan các vòng sợi len với nhau bằng kim đan.

📖 Định nghĩa (English): The craft or activity of making fabric or garments by interlocking loops of yarn with needles.

💡 Ví dụ: "My grandmother taught me knitting when I was ten years old."
Dịch: Bà tôi đã dạy tôi đan len khi tôi lên mười tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách