[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 59/111 — 1109 bài viết
#581 B1 🔊 Có audio

fabric softener

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm dạng lỏng cho vào khi giặt để quần áo mềm mại hơn, giảm tĩnh điện và có mùi thơm dễ chịu

📖 Định nghĩa (English): a liquid product added during washing to make clothes softer, reduce static, and add a pleasant smell

💡 Ví dụ: "My mother always adds fabric softener to make the towels smell fresh."
Dịch: Mẹ tôi luôn cho thêm nước xả vải để khăn có mùi thơm mát..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#582 B1 🔊 Có audio

scrub

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm sạch một bề mặt thật kỹ bằng cách chà mạnh với bàn chải, miếng bọt biển hoặc khăn

📖 Định nghĩa (English): to clean a surface thoroughly by rubbing it hard with a brush, sponge, or cloth

💡 Ví dụ: "I had to scrub the kitchen floor to remove the grease stains."
Dịch: Tôi phải cọ rửa sàn bếp để loại bỏ các vết dầu mỡ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#583 B1

dish soap

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chất tẩy rửa dạng lỏng chuyên dùng để rửa bát đĩa, nồi và dụng cụ nhà bếp.

📖 Định nghĩa (English): A liquid detergent specifically made for washing dishes, pots, and kitchen utensils.

💡 Ví dụ: "We ran out of dish soap, so I need to buy some at the supermarket today."
Dịch: Chúng tôi đã hết nước rửa bát, nên hôm nay tôi cần mua thêm ở siêu thị..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#584 B1

sponge

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dụng cụ làm sạch mềm và có lỗ xốp dùng để rửa bát, lau bề mặt và cọ các vết bẩn.

📖 Định nghĩa (English): A soft, porous cleaning tool used for washing dishes, wiping surfaces, and scrubbing stains.

💡 Ví dụ: "She used a damp sponge to wipe down the kitchen counter after dinner."
Dịch: Cô ấy dùng một miếng rửa ẩm để lau mặt bàn bếp sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#585 B1

trash bag

📌 Nghĩa tiếng Việt: Túi nhựa dùng để thu gom và vứt bỏ rác thải cùng chất thải sinh hoạt trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A plastic bag used to collect and dispose of household waste and garbage.

💡 Ví dụ: "Remember to tie the trash bag tightly before putting it out for collection."
Dịch: Nhớ buộc chặt túi rác trước khi mang ra ngoài cho người thu gom..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#586 B1

dishwashing

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động rửa chén, đĩa, ly và các dụng cụ ăn uống khác bằng tay hoặc bằng máy.

📖 Định nghĩa (English): The activity of washing dishes, plates, glasses, and other tableware by hand or with a machine.

💡 Ví dụ: "My brother and I take turns doing the dishwashing after dinner."
Dịch: Tôi và anh trai thay phiên nhau rửa bát đĩa sau bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#587 B1

dusting

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động lau sạch bụi trên các bề mặt như đồ nội thất, kệ và thiết bị điện tử bằng vải hoặc dụng cụ lau.

📖 Định nghĩa (English): The action of removing dust from surfaces such as furniture, shelves, and electronics using a cloth or duster.

💡 Ví dụ: "Dusting the bookshelves is one of my weekly household chores."
Dịch: Lau bụi kệ sách là một trong những việc nhà hàng tuần của tôi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#588 B1

vacuuming

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình làm sạch sàn, thảm hoặc đồ nội thất bọc nệm bằng cách sử dụng máy hút bụi để hút bụi và bẩn.

📖 Định nghĩa (English): The process of cleaning floors, carpets, or upholstery by using a vacuum cleaner to suck up dust and dirt.

💡 Ví dụ: "Vacuuming the living room takes me about twenty minutes every weekend."
Dịch: Việc hút bụi phòng khách mất khoảng hai mươi phút của tôi mỗi cuối tuần..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#589 B1

disinfect

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch kỹ lưỡng bề mặt hoặc đồ vật bằng hóa chất hoặc dung dịch đặc biệt để tiêu diệt vi khuẩn và virus.

📖 Định nghĩa (English): To clean a surface or object thoroughly with chemicals or special solutions in order to kill bacteria, viruses, and germs.

💡 Ví dụ: "Remember to disinfect the chopping board after cutting raw chicken."
Dịch: Nhớ khử trùng thớt sau khi cắt thịt gà sống..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#590 B1

vacuum

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn, thảm hoặc bề mặt bằng máy hút bụi để hút sạch bụi và rác nhờ lực hút.

📖 Định nghĩa (English): To clean a floor, carpet, or surface by using a vacuum cleaner, which sucks up dust and dirt through suction.

💡 Ví dụ: "We need to vacuum the living room before the guests arrive."
Dịch: Chúng ta cần hút bụi phòng khách trước khi khách đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách