[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 58/111 — 1109 bài viết
#571 B1 🔊 Có audio

rainbow

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dải màu cong xuất hiện trên bầu trời khi ánh sáng mặt trời chiếu xuyên qua các giọt mưa.

📖 Định nghĩa (English): A curved arc of colors that appears in the sky when sunlight shines through raindrops.

💡 Ví dụ: "After the storm ended, a beautiful rainbow appeared across the sky."
Dịch: Sau khi cơn bão tan, một cầu vồng tuyệt đẹp xuất hiện vắt ngang bầu trời..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#572 B1 🔊 Có audio

fog

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một đám mây dày gồm các hạt nước nhỏ hình thành gần mặt đất, khiến việc quan sát trở nên khó khăn.

📖 Định nghĩa (English): A thick cloud of tiny water droplets that forms near the ground, making it difficult to see clearly.

💡 Ví dụ: "Dense fog made driving on the highway very dangerous this morning."
Dịch: Sương mù dày đặc đã khiến việc lái xe trên đường cao tốc trở nên rất nguy hiểm vào sáng nay..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#573 B1 🔊 Có audio

Dust

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lau sạch bụi trên một bề mặt bằng khăn hoặc chổi.

📖 Định nghĩa (English): To remove dust from a surface by wiping or brushing it.

💡 Ví dụ: "Don't forget to dust the bookshelves before the guests arrive."
Dịch: Đừng quên lau bụi kệ sách trước khi khách đến..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#574 B1 🔊 Có audio

Laundry detergent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm tẩy rửa dạng bột hoặc dạng lỏng, dùng để giặt quần áo.

📖 Định nghĩa (English): A cleaning product in powder or liquid form specifically used for washing clothes.

💡 Ví dụ: "This new laundry detergent removes even the toughest stains."
Dịch: Nước giặt mới này tẩy sạch cả những vết bẩn cứng đầu nhất..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#575 B1 🔊 Có audio

detergent

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chất hóa học, thường ở dạng bột hoặc lỏng, dùng để làm sạch quần áo, bát đĩa hoặc các bề mặt khác.

📖 Định nghĩa (English): A chemical substance, usually in powder or liquid form, used for cleaning clothes, dishes, or other surfaces.

💡 Ví dụ: "I always use a strong detergent to remove stubborn stains from my work shirts."
Dịch: Tôi luôn dùng loại bột giặt mạnh để tẩy các vết bẩn cứng đầu trên áo sơ mi đi làm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#576 B1 🔊 Có audio

ironing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Công việc nhà sử dụng bàn ủi nóng để làm phẳng quần áo và vải, loại bỏ nếp nhăn.

📖 Định nghĩa (English): The household task of using a heated iron to remove wrinkles and creases from clothes and fabric.

💡 Ví dụ: "Doing the ironing takes me about half an hour every Sunday morning."
Dịch: Việc ủi quần áo mất khoảng nửa tiếng đồng hồ của tôi vào mỗi sáng Chủ nhật..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#577 B1 🔊 Có audio

bleach

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại hóa chất mạnh dùng để làm sạch, tẩy vết bẩn hoặc làm trắng đồ vật.

📖 Định nghĩa (English): A strong chemical used for cleaning, removing stains, or making things white.

💡 Ví dụ: "I use bleach to remove the tough stains from the kitchen counter."
Dịch: Tôi dùng thuốc tẩy để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu trên mặt bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun (also verb)


#578 B1 🔊 Có audio

laundry basket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cái rổ dùng để đựng quần áo bẩn trước khi đem giặt.

📖 Định nghĩa (English): A basket used to hold dirty clothes before washing.

💡 Ví dụ: "The laundry basket in the bathroom is overflowing again."
Dịch: Rổ đựng quần áo bẩn trong nhà tắm lại đầy tràn rồi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#579 B1 🔊 Có audio

sweep

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm sạch sàn nhà hoặc bề mặt bằng cách dùng chổi quét.

📖 Định nghĩa (English): To clean a floor or surface by brushing it with a broom or brush.

💡 Ví dụ: "My brother sweeps the floor every Saturday morning."
Dịch: Anh trai tôi quét sàn nhà vào mỗi sáng thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#580 B1 🔊 Có audio

declutter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: loại bỏ những đồ vật không cần thiết hoặc không dùng đến ra khỏi một không gian và sắp xếp lại gọn gàng

📖 Định nghĩa (English): to remove unnecessary or unused items from a space and organize it neatly

💡 Ví dụ: "It took me two hours to declutter the kitchen drawers."
Dịch: Tôi mất hai tiếng để dọn dẹp các ngăn kéo trong bếp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách