[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 56/111 — 1109 bài viết
#551 B1 🔊 Có audio

pedestrian crossing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được đánh dấu để người đi bộ qua đường một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A marked part of a road where pedestrians can cross safely.

💡 Ví dụ: "Always use the pedestrian crossing when crossing busy streets."
Dịch: Luôn sử dụng vạch sang đường cho người đi bộ khi qua những con đường đông đúc..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#552 B1 🔊 Có audio

roundabout

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một ngã giao hình tròn nơi các phương tiện phải di chuyển theo một hướng quanh một đảo trung tâm.

📖 Định nghĩa (English): A circular junction where road traffic must travel in one direction around a central island.

💡 Ví dụ: "Take the second exit at the roundabout to reach the shopping mall."
Dịch: Hãy rẽ ở lối ra thứ hai tại vòng xuyến để đến trung tâm thương mại..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#553 B1 🔊 Có audio

rush hour

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày khi giao thông đông đúc nhất do mọi người đi làm hoặc tan làm.

📖 Định nghĩa (English): The time of day when traffic is heaviest due to people commuting to or from work.

💡 Ví dụ: "Try to avoid driving during rush hour if possible."
Dịch: Hãy cố gắng tránh lái xe vào giờ cao điểm nếu có thể..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#554 B1 🔊 Có audio

speed limit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ tối đa hợp pháp mà phương tiện được phép di chuyển trên một con đường cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): The maximum legal speed at which a vehicle may travel on a particular road.

💡 Ví dụ: "The speed limit on this highway is 100 km/h."
Dịch: Giới hạn tốc độ trên đường cao tốc này là 100 km/h..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#555 B1 🔊 Có audio

traffic congestion

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng giao thông bị tắc hoặc di chuyển rất chậm do quá nhiều phương tiện trên đường.

📖 Định nghĩa (English): A situation where traffic is blocked or moves very slowly due to too many vehicles on the road.

💡 Ví dụ: "Traffic congestion in the city center is getting worse every year."
Dịch: Tắc nghẽn giao thông ở trung tâm thành phố ngày càng trầm trọng hơn mỗi năm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#556 B1 🔊 Có audio

crosswalk

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực được đánh dấu trên đường để người đi bộ sang đường một cách an toàn.

📖 Định nghĩa (English): A marked area on a road where pedestrians can cross safely.

💡 Ví dụ: "Children should always use the crosswalk when crossing the street."
Dịch: Trẻ em luôn phải sử dụng vạch sang đường khi qua đường..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#557 B1 🔊 Có audio

traffic jam

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hàng dài các phương tiện không thể di chuyển hoặc chỉ di chuyển rất chậm vì đường bị tắc nghẽn.

📖 Định nghĩa (English): A line of vehicles that cannot move or can only move very slowly because the road is blocked.

💡 Ví dụ: "We were stuck in a traffic jam for over an hour."
Dịch: Chúng tôi bị kẹt trong tắc đường hơn một tiếng đồng hồ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#558 B1 🔊 Có audio

traffic light

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống đèn đỏ, vàng, xanh dùng để điều khiển giao thông tại các ngã tư, ngã ba.

📖 Định nghĩa (English): A set of red, yellow, and green lights used to control traffic at intersections.

💡 Ví dụ: "You must stop when the traffic light turns red."
Dịch: Bạn phải dừng lại khi đèn giao thông chuyển sang đỏ..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#559 B1 🔊 Có audio

highway

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đường giao thông chính, đặc biệt là tuyến nối các thành phố lớn, được thiết kế để xe chạy với tốc độ cao.

📖 Định nghĩa (English): A main public road, especially one connecting major towns or cities, designed for fast travel.

💡 Ví dụ: "The new highway will reduce travel time between the two cities by half."
Dịch: Tuyến đường cao tốc mới sẽ rút ngắn thời gian đi lại giữa hai thành phố xuống một nửa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#560 B1 🔊 Có audio

sidewalk

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần đường được lát bên cạnh đường xe chạy, dành cho người đi bộ.

📖 Định nghĩa (English): A paved path beside a street, used by pedestrians.

💡 Ví dụ: "Cyclists are not allowed to ride on the sidewalk in this area."
Dịch: Người đi xe đạp không được phép đi trên vỉa hè ở khu vực này..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách