[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 64/111 — 1109 bài viết
#631 B1 🔊 Có audio

bingo

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trò chơi may rủi trong đó người chơi đánh dấu các số trên thẻ khi số được gọi ngẫu nhiên; người thắng là người đầu tiên đánh dấu hết tất cả các số của mình.

📖 Định nghĩa (English): A game of chance in which players mark off numbers on cards as the numbers are drawn randomly by a caller; the winner is the first to mark off all their numbers.

💡 Ví dụ: "My grandmother enjoys playing bingo with her friends at the community center every Saturday."
Dịch: Bà tôi thích chơi bingo với bạn bè tại trung tâm cộng đồng vào mỗi thứ Bảy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#632 B1 🔊 Có audio

yoga

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Môn tập có nguồn gốc từ Ấn Độ cổ đại kết hợp các tư thế thể chất, bài tập thở và thiền định để tăng cường sức khỏe và sự thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A practice originating in ancient India that combines physical postures, breathing exercises, and meditation to promote health and relaxation.

💡 Ví dụ: "Practicing yoga every morning helps her feel calm and energetic throughout the day."
Dịch: Tập yoga mỗi buổi sáng giúp cô ấy cảm thấy bình tĩnh và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#633 B1 🔊 Có audio

introvert

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người trầm lặng và thích dành thời gian một mình hơn là ở bên người khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who is quiet and prefers to spend time alone rather than being with other people.

💡 Ví dụ: "As an introvert, she enjoys reading books at home rather than going to big parties."
Dịch: Là một người hướng nội, cô ấy thích đọc sách ở nhà hơn là đi đến những bữa tiệc lớn..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#634 B1 🔊 Có audio

optimist

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có xu hướng hy vọng và kỳ vọng những điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): A person who tends to be hopeful and expects good things to happen in the future.

💡 Ví dụ: "Despite the difficulties, she remains an optimist and believes everything will work out."
Dịch: Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn là một người lạc quan và tin rằng mọi thứ sẽ ổn thỏa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#635 B1 🔊 Có audio

resilience

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng phục hồi nhanh chóng sau những khó khăn, thất bại hoặc xui xẻo; sự dẻo dai về tinh thần.

📖 Định nghĩa (English): The ability to recover quickly from difficulties,挫折, or misfortune; mental toughness.

💡 Ví dụ: "His resilience after losing his job impressed everyone in the company."
Dịch: Sự kiên cường của anh ấy sau khi mất việc đã gây ấn tượng với mọi người trong công ty..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#636 B1 🔊 Có audio

self-esteem

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng, phẩm giá của mình.

📖 Định nghĩa (English): A person's overall sense of personal value and confidence in their own abilities and worth.

💡 Ví dụ: "Positive feedback from her manager greatly boosted her self-esteem."
Dịch: Phản hồi tích cực từ quản lý đã giúp nâng cao đáng kể lòng tự trọng của cô ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#637 B1 🔊 Có audio

affectionate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó

📖 Định nghĩa (English): showing fond feelings, warmth, or love towards someone

💡 Ví dụ: "She gave her mother an affectionate hug before leaving for college."
Dịch: Cô ấy ôm mẹ một cách trìu mến trước khi rời đi học đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#638 B1 🔊 Có audio

anxious

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra

📖 Định nghĩa (English): feeling worry, nervousness, or unease about something that may happen

💡 Ví dụ: "He felt anxious before presenting his project to the whole class."
Dịch: Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi trình bày dự án của mình trước cả lớp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#639 B1 🔊 Có audio

compassionate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thông sâu sắc và có mong muốn mạnh mẽ được giúp đỡ những người đang gặp khó khăn

📖 Định nghĩa (English): feeling deep sympathy and a strong desire to help those who are suffering

💡 Ví dụ: "The doctor is known for her compassionate care of elderly patients."
Dịch: Bác sĩ này được biết đến với sự chăm sóc nhân hậu dành cho các bệnh nhân lớn tuổi..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#640 B1 🔊 Có audio

empathetic

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: có khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc cũng như quan điểm của người khác

📖 Định nghĩa (English): able to understand and share the feelings and perspectives of another person

💡 Ví dụ: "A good counselor should be empathetic and listen without judging."
Dịch: Một nhà tư vấn giỏi nên biết đồng cảm và lắng nghe mà không phán xét..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách