[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 107/120 — 1194 bài viết
#1061 B2 🔊 Có audio

Spot Rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá thị trường hiện tại mà tại đó một đồng tiền có thể được trao đổi lấy đồng tiền khác để giao ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): The current market price at which one currency can be exchanged for another for immediate delivery.

💡 Ví dụ: "The spot rate for USD/VND fluctuated sharply after the central bank's policy announcement."
Dịch: Tỷ giá giao ngay USD/VND đã biến động mạnh sau thông báo chính sách của ngân hàng trung ương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1062 B2 🔊 Có audio

Currency hedging

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược tài chính được các doanh nghiệp hoặc nhà đầu tư sử dụng để bảo vệ bản thân khỏi những tổn thất do biến động tỷ giá bất lợi gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A financial strategy used by businesses or investors to protect themselves against losses caused by unfavorable fluctuations in exchange rates.

💡 Ví dụ: "The company uses currency hedging contracts to protect its profits from sudden swings in the exchange rate."
Dịch: Công ty sử dụng các hợp đồng phòng ngừa rủi ro tỷ giá để bảo vệ lợi nhuận khỏi những biến động đột ngột của tỷ giá hối đoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1063 B2 🔊 Có audio

Currency Peg

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chính sách của chính phủ trong đó tỷ giá của đồng tiền quốc gia được cố định theo tỷ giá của một quốc gia khác hoặc một rổ tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): A government policy that fixes the exchange rate of its national currency to that of another country or a basket of currencies.

💡 Ví dụ: "Hong Kong maintains a currency peg that links the Hong Kong dollar to the US dollar at around 7.80."
Dịch: Hồng Kông duy trì chính sách neo tỷ giá liên kết đồng đô la Hồng Kông với đô la Mỹ ở mức khoảng 7,80..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1064 B2 🔊 Có audio

Currency devaluation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều chỉnh giảm có chủ đích giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, thường do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.

📖 Định nghĩa (English): A deliberate downward adjustment of the value of a country's currency relative to other currencies, usually decided by the government or central bank.

💡 Ví dụ: "The government announced the currency devaluation to make exports more competitive abroad."
Dịch: Chính phủ đã thông báo phá giá tiền tệ để hàng xuất khẩu cạnh tranh hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1065 B2 🔊 Có audio

Forward contract

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận tùy chỉnh giữa hai bên để mua hoặc bán một lượng tiền tệ cụ thể với mức giá định trước vào một ngày tương lai nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A customized agreement between two parties to buy or sell a specific amount of currency at a predetermined price on a set future date.

💡 Ví dụ: "The exporter signed a forward contract to lock in today's favorable exchange rate for payment due in six months."
Dịch: Nhà xuất khẩu đã ký hợp đồng kỳ hạn để cố định tỷ giá có lợi hôm nay cho khoản thanh toán đến hạn sau sáu tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1066 B2 🔊 Có audio

cross rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ giá giữa hai đồng tiền được tính toán thông qua tỷ giá của cả hai đồng tiền đó so với một đồng tiền thứ ba.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate between two currencies calculated by using the exchange rates of both currencies against a third currency.

💡 Ví dụ: "The cross rate between the euro and the yen is determined through their exchange rates against the US dollar."
Dịch: Tỷ giá chéo giữa đồng euro và yên được xác định thông qua tỷ giá của chúng so với đô la Mỹ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1067 B2

Forward exchange rate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ giá được thỏa thuận vào ngày hôm nay cho một giao dịch ngoại hối sẽ diễn ra vào một ngày cụ thể trong tương lai.

📖 Định nghĩa (English): The exchange rate agreed upon today for a currency exchange that will take place at a specified future date.

💡 Ví dụ: "Many companies use the forward exchange rate to hedge against unexpected currency risk."
Dịch: Nhiều công ty sử dụng tỷ giá kỳ hạn để phòng ngừa rủi ro tỷ giá bất ngờ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1068 B2

Spot exchange rate

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giá thị trường hiện tại mà tại đó một đồng tiền có thể được trao đổi lấy một đồng tiền khác để giao nhận ngay lập tức.

📖 Định nghĩa (English): The current market price at which one currency can be exchanged for another for immediate delivery.

💡 Ví dụ: "The spot exchange rate between the dollar and the euro fluctuates daily on global markets."
Dịch: Tỷ giá giao ngay giữa đồng đô la và euro biến động hàng ngày trên các thị trường toàn cầu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1069 B2 🔊 Có audio

foreign exchange

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các loại tiền tệ quốc gia được giao dịch với nhau; cũng dùng để chỉ chính đồng tiền nước ngoài.

📖 Định nghĩa (English): The global decentralized marketplace where national currencies are traded against one another; also refers to foreign currency itself.

💡 Ví dụ: "The foreign exchange market operates 24 hours a day across major financial centres worldwide."
Dịch: Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ mỗi ngày tại các trung tâm tài chính lớn trên thế giới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1070 B2 🔊 Có audio

Currency pair

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Báo giá của hai loại tiền tệ khác nhau, trong đó giá trị của một loại tiền tệ được báo giá so với loại tiền tệ kia trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): A quotation of two different currencies, with the value of one currency quoted against the other in the forex market.

💡 Ví dụ: "The EUR/USD currency pair is the most heavily traded pair in the global forex market."
Dịch: Cặp tiền tệ EUR/USD là cặp được giao dịch nhiều nhất trên thị trường ngoại hối toàn cầu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách