claim
📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu chính thức gửi đến công ty bảo hiểm để được thanh toán dựa trên các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.
📖 Định nghĩa (English): A formal request to an insurance company for payment based on the terms of an insurance policy.
💡 Ví dụ: "He filed a claim with his insurance company after the car accident."
Dịch: Anh ấy nộp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn ô tô..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun