[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 103/120 — 1194 bài viết
#1021 B1 🔊 Có audio

claim

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu chính thức gửi đến công ty bảo hiểm để được thanh toán dựa trên các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A formal request to an insurance company for payment based on the terms of an insurance policy.

💡 Ví dụ: "He filed a claim with his insurance company after the car accident."
Dịch: Anh ấy nộp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm sau vụ tai nạn ô tô..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1022 B1 🔊 Có audio

deductible

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người được bảo hiểm phải tự chi trả trước khi công ty bảo hiểm thanh toán phần còn lại của yêu cầu bồi thường.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money the insured person must pay out of pocket before the insurance company will pay the rest of a claim.

💡 Ví dụ: "My health insurance has a $500 deductible per year."
Dịch: Bảo hiểm sức khỏe của tôi có mức khấu trừ 500 đô la mỗi năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1023 B1 🔊 Có audio

policyholder

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm và chịu trách nhiệm thanh toán phí bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A person who owns an insurance policy and is responsible for paying the premiums.

💡 Ví dụ: "As a policyholder, you have the right to change your coverage at any time."
Dịch: Là người mua bảo hiểm, bạn có quyền thay đổi phạm vi bảo hiểm bất kỳ lúc nào..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1024 B1 🔊 Có audio

premium

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền được trả định kỳ bởi người được bảo hiểm cho công ty bảo hiểm để đổi lấy sự bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid regularly by an insured person to an insurance company in exchange for coverage.

💡 Ví dụ: "Monthly premiums for car insurance have increased this year."
Dịch: Phí bảo hiểm ô tô hàng tháng đã tăng trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1025 B1 🔊 Có audio

Underwriter

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chuyên viên tại công ty bảo hiểm đánh giá rủi ro khi bảo hiểm cho một người hoặc tài sản và quyết định có chấp nhận hồ sơ hay không.

📖 Định nghĩa (English): A professional at an insurance company who evaluates the risk of insuring a person or property and decides whether to accept the application.

💡 Ví dụ: "The underwriter rejected the application because the applicant had a history of serious illness."
Dịch: Nhân viên thẩm định đã từ chối hồ sơ vì người nộp đơn có tiền sử mắc bệnh nghiêm trọng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1026 B1 🔊 Có audio

coverage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phạm vi bảo vệ hoặc mức độ rủi ro được bảo vệ bởi hợp đồng bảo hiểm trước những tổn thất được chỉ định.

📖 Định nghĩa (English): The range of protection or amount of risk that is protected by an insurance policy against specified losses.

💡 Ví dụ: "This health insurance plan provides coverage for hospital stays and medical procedures."
Dịch: Gói bảo hiểm sức khỏe này cung cấp phạm vi bảo hiểm cho việc nằm viện và các thủ thuật y tế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1027 B1

Endorsement

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản sửa đổi hoặc bổ sung bằng văn bản được đính kèm vào hợp đồng bảo hiểm để thay đổi các điều khoản hoặc phạm vi bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): A written amendment or addition attached to an insurance policy that changes its terms or coverage.

💡 Ví dụ: "An endorsement was added to the policy to include coverage for flood damage."
Dịch: Một bản sửa đổi đã được thêm vào hợp đồng để bao gồm bảo hiểm cho thiệt hại do lũ lụt..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1028 B1

Actuary

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người tính toán rủi ro và phí bảo hiểm bằng toán học và thống kê.

📖 Định nghĩa (English): A person who calculates insurance risks and premiums using mathematics and statistics.

💡 Ví dụ: "The actuary estimated the risk of accidents for drivers under 25."
Dịch: Chuyên viên tính phí bảo hiểm đã ước tính rủi ro tai nạn cho người lái xe dưới 25 tuổi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1029 B1 🔊 Có audio

Collateral

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản mà người vay cung cấp cho người cho vay để đảm bảo cho khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): Property or assets that a borrower offers to a lender as security for a loan.

💡 Ví dụ: "The bank required the house as collateral for the mortgage loan."
Dịch: Ngân hàng yêu cầu căn nhà làm tài sản thế chấp cho khoản vay mua nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1030 B1 🔊 Có audio

Appraisal

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự ước tính chính thức giá trị của một tài sản, thường được thực hiện bởi chuyên gia, trước khi người cho vay phê duyệt khoản thế chấp hoặc khoản vay.

📖 Định nghĩa (English): An official estimate of the value of a property, usually made by a professional, before a lender approves a mortgage or loan.

💡 Ví dụ: "The bank ordered a property appraisal before approving the home loan."
Dịch: Ngân hàng yêu cầu thẩm định giá bất động sản trước khi phê duyệt khoản vay mua nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách