[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 110/120 — 1195 bài viết
#1091 B1 🔊 Có audio

overhead

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí thường xuyên và liên tục để vận hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức mà không liên quan trực tiếp đến việc sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

📖 Định nghĩa (English): The regular and ongoing costs of running a business or organization that are not directly related to producing goods or services.

💡 Ví dụ: "We need to reduce overhead costs to stay within the budget."
Dịch: Chúng ta cần giảm chi phí quản lý để duy trì trong phạm vi ngân sách..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1092 B1 🔊 Có audio

budget deficit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng chi tiêu vượt quá thu nhập hoặc doanh thu trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which spending or expenditure exceeds revenue or income over a particular period.

💡 Ví dụ: "The country faced a large budget deficit and had to cut public spending."
Dịch: Đất nước phải đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn và buộc phải cắt giảm chi tiêu công..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1093 B1 🔊 Có audio

budget surplus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thu nhập hoặc doanh thu lớn hơn chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A situation in which revenue or income is greater than spending or expenditure over a particular period.

💡 Ví dụ: "The government used the budget surplus to invest in education and infrastructure."
Dịch: Chính phủ đã sử dụng thặng dư ngân sách để đầu tư vào giáo dục và cơ sở hạ tầng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1094 B1 🔊 Có audio

Budget allocation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình hoặc hành động phân phối các nguồn lực tài chính sẵn có cho các phòng ban, dự án hoặc chương trình khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): The process or act of distributing available financial resources among various departments, projects, or programs.

💡 Ví dụ: "The manager outlined the budget allocation for each department at the staff meeting."
Dịch: Quản lý đã trình bày phân bổ ngân sách cho từng phòng ban tại cuộc họp nhân viên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1095 B1 🔊 Có audio

Capital expenditure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được sử dụng bởi một công ty hoặc chính phủ để mua sắm, nâng cấp hoặc duy trì các tài sản hữu hình như tòa nhà, thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng.

📖 Định nghĩa (English): Funds used by a company or government to acquire, upgrade, or maintain physical assets such as buildings, equipment, or infrastructure.

💡 Ví dụ: "The new hospital represents a major capital expenditure for the city government."
Dịch: Bệnh viện mới là một khoản chi phí vốn lớn của chính quyền thành phố..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1096 B1 🔊 Có audio

Deficit spending

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ nguồn thu, thường được tài trợ bằng cách đi vay.

📖 Định nghĩa (English): The practice of a government spending more money than it receives in revenue, typically financed by borrowing.

💡 Ví dụ: "Deficit spending increased sharply during the recent economic crisis."
Dịch: Chi tiêu thâm hụt đã tăng mạnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1097 B1 🔊 Có audio

Discretionary spending

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản chi của chính phủ hoặc hộ gia đình không bắt buộc theo luật định và có thể được điều chỉnh hoặc cắt giảm theo nhu cầu hoặc lựa chọn.

📖 Định nghĩa (English): Government or household expenditure that is not legally required and can be adjusted or cut according to need or choice.

💡 Ví dụ: "Travel and entertainment fall into the category of discretionary spending."
Dịch: Đi lại và giải trí thuộc loại chi tiêu tùy nghi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1098 B1 🔊 Có audio

Allotment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần ngân sách được phân bổ chính thức cho một mục đích hoặc phòng ban cụ thể trong tổ chức hoặc chính phủ.

📖 Định nghĩa (English): A portion of a budget that is officially assigned or allocated for a specific purpose or department within an organization or government.

💡 Ví dụ: "The ministry received its monthly allotment of funds on time."
Dịch: Bộ đã nhận được khoản phân bổ ngân sách hàng tháng đúng hạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1099 B1 🔊 Có audio

Encumbrance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền được để dành trong ngân sách đã được cam kết nhưng chưa chi, thường dùng để tránh chi vượt mức.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money set aside in a budget that has been committed but not yet spent, often used to prevent over-spending.

💡 Ví dụ: "The project manager reviewed all encumbrances before requesting additional funds."
Dịch: Quản lý dự án đã rà soát tất cả các khoản đã cam kết chi trước khi đề nghị cấp thêm kinh phí..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1100 B1 🔊 Có audio

Outturn

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền thực tế đã chi hoặc thu được vào cuối kỳ ngân sách, so với ước tính ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The actual amount of money spent or collected at the end of a budget period, compared with the original estimate.

💡 Ví dụ: "The budget outturn showed that spending was 10% below the initial plan."
Dịch: Số liệu thực thi ngân sách cho thấy chi tiêu thấp hơn 10% so với kế hoạch ban đầu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách