[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 108/120 — 1194 bài viết
#1071 B2 🔊 Có audio

Currency intervention

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hành động chính sách tiền tệ được ngân hàng trung ương thực hiện nhằm tác động đến giá trị đồng tiền của quốc gia mình.

📖 Định nghĩa (English): A monetary policy action taken by a central bank to influence the value of its country's currency.

💡 Ví dụ: "The central bank's currency intervention helped stabilize the yen against the dollar."
Dịch: Sự can thiệp tỷ giá của ngân hàng trung ương đã giúp ổn định đồng yên so với đồng đô la..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1072 B2 🔊 Có audio

Foreign exchange market

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thị trường phi tập trung toàn cầu nơi các bên tham gia mua, bán và trao đổi tiền tệ theo giá hiện hành hoặc giá đã định trước, thường được gọi là thị trường forex.

📖 Định nghĩa (English): A global decentralized market where participants buy, sell, and exchange currencies at current or predetermined prices, often called the forex market.

💡 Ví dụ: "The foreign exchange market operates 24 hours a day across major financial centers worldwide."
Dịch: Thị trường ngoại hối hoạt động 24 giờ một ngày qua các trung tâm tài chính lớn trên toàn thế giới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1073 B2 🔊 Có audio

carry trade

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiến lược đầu tư trong đó nhà đầu tư vay vốn bằng loại tiền tệ có lãi suất thấp để đầu tư vào loại tiền tệ có lãi suất cao hơn, nhằm hưởng lợi từ chênh lệch lãi suất.

📖 Định nghĩa (English): An investment strategy in which an investor borrows funds in a currency with a low interest rate to invest in a currency that offers a higher interest rate, seeking to profit from the interest rate differential.

💡 Ví dụ: "Many hedge funds practice carry trade by borrowing in Japanese yen and investing in higher-yielding currencies."
Dịch: Nhiều quỹ phòng hộ thực hiện giao dịch chênh lệch lãi suất bằng cách vay bằng đồng yên Nhật và đầu tư vào các loại tiền tệ có lãi suất cao hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1074 B1 🔊 Có audio

digital wallet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống dựa trên phần mềm lưu trữ an toàn thông tin thanh toán, mật khẩu và tiền số của người dùng, cho phép thực hiện giao dịch trên nhiều nền tảng và ứng dụng trực tuyến.

📖 Định nghĩa (English): A software-based system that securely stores users' payment information, passwords, and digital currencies, enabling transactions across various online platforms and apps.

💡 Ví dụ: "She stored her loyalty cards and boarding passes in her digital wallet for easy access."
Dịch: Cô ấy lưu các thẻ khách hàng thân thiết và thẻ lên máy bay trong ví số để sử dụng dễ dàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1075 B1 🔊 Có audio

e-wallet

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phiên bản điện tử của ví tiền, cho phép người dùng lưu trữ tiền kỹ thuật số, thực hiện giao dịch trực tuyến và thanh toán hàng hóa, dịch vụ qua thiết bị di động.

📖 Định nghĩa (English): An electronic version of a physical wallet that allows users to store money digitally, make online transactions, and pay for goods and services through their mobile devices.

💡 Ví dụ: "You can top up your e-wallet using your bank account or credit card."
Dịch: Bạn có thể nạp tiền vào ví điện tử bằng tài khoản ngân hàng hoặc thẻ tín dụng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1076 B1 🔊 Có audio

mobile payment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch tài chính được thực hiện qua thiết bị di động như điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, thường thông qua một ứng dụng hoặc nền tảng số chuyên dụng.

📖 Định nghĩa (English): A financial transaction made through a mobile device such as a smartphone or tablet, typically using a dedicated app or digital platform to transfer funds.

💡 Ví dụ: "Mobile payment has become extremely popular among young consumers in Southeast Asia."
Dịch: Thanh toán qua di động đã trở nên cực kỳ phổ biến trong giới trẻ tiêu dùng ở Đông Nam Á..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1077 B1 🔊 Có audio

QR code payment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán trong đó khách hàng quét mã phản hồi nhanh (QR) bằng camera điện thoại thông minh để xác nhận giao dịch qua ứng dụng ngân hàng hoặc ứng dụng thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): A payment method where customers scan a Quick Response (QR) code with their smartphone camera to authorize a transaction through a banking or payment application.

💡 Ví dụ: "Street vendors in Vietnam often prefer QR code payment over handling cash."
Dịch: Các tiểu thương ở Việt Nam thường ưa chuộng thanh toán bằng mã QR hơn là nhận tiền mặt..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1078 B1 🔊 Có audio

Biometric authentication

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp bảo mật sử dụng các đặc điểm thể chất riêng biệt như vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt để xác minh danh tính người dùng trước khi cho phép truy cập hoặc thực hiện giao dịch.

📖 Định nghĩa (English): A security method that uses unique physical characteristics, such as fingerprints or facial recognition, to verify a user's identity before allowing access or transactions.

💡 Ví dụ: "Many e-wallets now require biometric authentication before completing a payment transaction."
Dịch: Nhiều ví điện tử hiện nay yêu cầu xác thực sinh trắc học trước khi hoàn tất một giao dịch thanh toán..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1079 B1 🔊 Có audio

Peer-to-peer transfer

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giao dịch kỹ thuật số cho phép các cá nhân gửi tiền trực tiếp cho nhau qua nền tảng trực tuyến hoặc ứng dụng di động, không cần thông qua ngân hàng truyền thống.

📖 Định nghĩa (English): A digital transaction that allows individuals to send money directly to each other through an online platform or mobile app, without going through a traditional bank.

💡 Ví dụ: "Peer-to-peer transfer makes it easy to split bills with friends after dinner."
Dịch: Chuyển tiền ngang hàng giúp việc chia hóa đơn với bạn bè sau bữa tối trở nên dễ dàng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1080 B1 🔊 Có audio

top-up

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động thêm tiền hoặc tín dụng vào tài khoản trả trước, ví điện tử hoặc số dư trên thiết bị di động.

📖 Định nghĩa (English): The act of adding money or credit to a prepaid account, e-wallet, or mobile balance.

💡 Ví dụ: "I need to top up my e-wallet before I can pay for the taxi."
Dịch: Tôi cần nạp tiền vào ví điện tử trước khi có thể thanh toán tiền taxi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách