[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 106/120 — 1194 bài viết
#1051 B2 🔊 Có audio

Currency appreciation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự gia tăng giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the value of one currency relative to another currency in the foreign exchange market.

💡 Ví dụ: "The currency appreciation of the yen has made Japanese exports less competitive abroad."
Dịch: Sự tăng giá của đồng yên đã làm cho hàng xuất khẩu của Nhật Bản kém cạnh tranh hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1052 B2 🔊 Có audio

Currency depreciation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự giảm giá trị của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác, thường do các lực lượng thị trường hoặc điều kiện kinh tế gây ra.

📖 Định nghĩa (English): A decrease in the value of one currency relative to another currency, often caused by market forces or economic conditions.

💡 Ví dụ: "Rapid currency depreciation triggered panic selling in the foreign exchange market."
Dịch: Sự mất giá tiền tệ nhanh chóng đã kích hoạt làn sóng bán tháo hoảng loạn trên thị trường ngoại hối..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1053 B2 🔊 Có audio

Fixed exchange rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được neo cứng hoặc gắn với một loại tiền tệ khác, một rổ tiền tệ hoặc một hàng hóa như vàng.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate regime in which a currency's value is tied or pegged to another currency, a basket of currencies, or a commodity such as gold.

💡 Ví dụ: "Several Gulf countries maintain a fixed exchange rate against the US dollar."
Dịch: Một số quốc gia vùng Vịnh duy trì tỷ giá cố định với đồng đô la Mỹ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1054 B2 🔊 Có audio

Floating exchange rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chế độ tỷ giá trong đó giá trị của một loại tiền tệ được phép dao động tự do theo cung cầu trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate regime where a currency's value is allowed to fluctuate freely according to supply and demand in the foreign exchange market.

💡 Ví dụ: "Under a floating exchange rate, the central bank does not directly intervene to set the currency's value."
Dịch: Dưới tỷ giá thả nổi, ngân hàng trung ương không trực tiếp can thiệp để ấn định giá trị đồng tiền..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1055 B2 🔊 Có audio

Foreign exchange reserves

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài sản được ngân hàng trung ương nắm giữ bằng ngoại tệ, thường được sử dụng để bảo đảm các nghĩa vụ quốc gia và tác động đến chính sách tiền tệ.

📖 Định nghĩa (English): Assets held by a central bank in foreign currencies, typically used to back national liabilities and influence monetary policy.

💡 Ví dụ: "The country accumulated large foreign exchange reserves to defend its currency against speculative attacks."
Dịch: Quốc gia này đã tích lũy dự trữ ngoại hối lớn để bảo vệ đồng tiền khỏi các cuộc tấn công đầu cơ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1056 B2 🔊 Có audio

Arbitrage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc mua và bán đồng thời một tài sản ở các thị trường khác nhau để hưởng lợi từ chênh lệch giá nhỏ giữa các thị trường.

📖 Định nghĩa (English): The simultaneous purchase and sale of an asset in different markets to profit from a small difference in its price.

💡 Ví dụ: "The bank profits from currency arbitrage by exploiting price differences between Asian and European markets."
Dịch: Ngân hàng thu lợi nhuận từ kinh doanh chênh lệch tỷ giá bằng cách tận dụng sự khác biệt giá giữa các thị trường châu Á và châu Âu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1057 B2 🔊 Có audio

Devaluation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự điều chỉnh giảm giá trị đồng tiền của một quốc gia so với các đồng tiền khác, do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương quyết định.

📖 Định nghĩa (English): The official reduction of a country's currency value relative to other currencies, decided by the government or central bank.

💡 Ví dụ: "The central bank's decision to devalue the national currency aimed to boost export competitiveness."
Dịch: Quyết định phá giá đồng tiền quốc gia của ngân hàng trung ương nhằm mục đích thúc đẩy sức cạnh tranh của xuất khẩu..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1058 B2 🔊 Có audio

bid-ask spread

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng cách giữa mức giá cao nhất người mua sẵn sàng trả (giá mua) và mức giá thấp nhất người bán chấp nhận (giá bán) đối với một loại tiền tệ trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): The difference between the highest price a buyer is willing to pay (bid) and the lowest price a seller will accept (ask) for a currency in the foreign exchange market.

💡 Ví dụ: "A narrow bid-ask spread indicates that the currency pair is highly liquid and easy to trade."
Dịch: Chênh lệch giá mua - bán hẹp cho thấy cặp tiền tệ đó có tính thanh khoản cao và dễ giao dịch..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1059 B2 🔊 Có audio

forward rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ giá được niêm yết cho một ngày trong tương lai, thể hiện giá mà hai loại tiền tệ có thể được mua bán để giao nhận vào một thời điểm nhất định sau này.

📖 Định nghĩa (English): An exchange rate quoted for a future date, representing the price at which two currencies can be bought and sold for delivery at a specified later time.

💡 Ví dụ: "Importers often use the forward rate to lock in today's exchange rate for payments due in three months."
Dịch: Các nhà nhập khẩu thường sử dụng tỷ giá kỳ hạn để cố định tỷ giá hôm nay cho các khoản thanh toán đến hạn trong ba tháng tới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1060 B2 🔊 Có audio

Appreciation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự tăng giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác trên thị trường ngoại hối.

📖 Định nghĩa (English): An increase in the value of a currency relative to other currencies in foreign exchange markets.

💡 Ví dụ: "The dollar's appreciation against the euro made American exports more expensive overseas."
Dịch: Sự tăng giá của đồng đô la so với đồng euro đã làm cho hàng xuất khẩu của Mỹ trở nên đắt đỏ hơn ở nước ngoài..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách