revenue
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho hoạt động.
📖 Định nghĩa (English): The income, especially of a government or organization, that is collected from taxes, fees, or other sources to fund its operations.
💡 Ví dụ: "Tax revenue is the main source of funding for public services."
Dịch: Thuế là nguồn thu chính để tài trợ cho các dịch vụ công..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun