Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 111/449 — 4487 bài viết
#1101 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

revenue

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The income, especially of a government or organization, that is collected from taxes, fees, or other sources to fund its operations.

💡 Ví dụ: "Tax revenue is the main source of funding for public services."
Dịch: Thuế là nguồn thu chính để tài trợ cho các dịch vụ công..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1102 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

surplus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money or resources that is more than what is needed or spent; the excess of income over expenditure.

💡 Ví dụ: "The ministry reported a budget surplus at the end of the fiscal year."
Dịch: Bộ đã báo cáo thặng dư ngân sách vào cuối năm tài chính..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1103 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

fixed expense

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo hiểm hoặc tiền trả góp.

📖 Định nghĩa (English): A regular cost that remains the same amount each month, such as rent, insurance, or loan payments.

💡 Ví dụ: "Rent and internet bills are common fixed expenses in most household budgets."
Dịch: Tiền thuê nhà và hóa đơn internet là những chi phí cố định phổ biến trong hầu hết ngân sách hộ gia đình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1104 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

overspending

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.

📖 Định nghĩa (English): The act of spending more money than planned or exceeding the available budget.

💡 Ví dụ: "Overspending on entertainment caused him to exceed his monthly budget."
Dịch: Việc chi tiêu quá mức cho giải trí đã khiến anh ấy vượt quá ngân sách hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1105 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

recurring expense

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.

📖 Định nghĩa (English): A cost that repeats regularly, such as monthly rent, utilities, or subscription fees.

💡 Ví dụ: "Recurring expenses such as rent and internet bills should be listed first in your budget."
Dịch: Các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và hóa đơn internet nên được liệt kê đầu tiên trong ngân sách của bạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1106 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

Budgetary constraint

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giới hạn hoặc ràng buộc về số tiền có thể chi tiêu trong một ngân sách hoặc kế hoạch tài chính cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A limit or restriction on the amount of money available to spend within a specific budget or financial plan.

💡 Ví dụ: "Due to budgetary constraints, the department had to postpone hiring new staff."
Dịch: Do ràng buộc ngân sách, phòng ban phải hoãn việc tuyển dụng nhân viên mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1107 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

Operating expenses

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các chi phí liên tục mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức phải gánh chịu để duy trì hoạt động hàng ngày, không bao gồm giá vốn hàng bán.

📖 Định nghĩa (English): The ongoing costs that a business or organization incurs to maintain its daily operations, excluding costs of goods sold.

💡 Ví dụ: "We need to reduce operating expenses to improve our profit margin this year."
Dịch: Chúng tôi cần giảm chi phí hoạt động để cải thiện biên lợi nhuận trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1108 B1 🔊 Có audio 28/07/2026

cost-cutting

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giảm bớt chi phí nhằm tiết kiệm tiền hoặc cải thiện hiệu quả tài chính.

📖 Định nghĩa (English): The action of reducing expenses in order to save money or improve financial performance.

💡 Ví dụ: "The company announced major cost-cutting measures to avoid laying off employees."
Dịch: Công ty đã công bố các biện pháp cắt giảm chi phí lớn để tránh sa thải nhân viên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1109 B2 🔊 Có audio 28/07/2026

Cap rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng của một bất động sản và giá mua của nó, được dùng để đo lường tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): The ratio between a property's net operating income and its purchase price, used to measure the expected rate of return on a real estate investment.

💡 Ví dụ: "A cap rate of 6% is considered attractive for commercial properties in this district."
Dịch: Tỷ suất vốn hóa 6% được coi là hấp dẫn đối với các bất động sản thương mại tại quận này..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1110 B2 🔊 Có audio 28/07/2026

Closing costs

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các khoản phí và chi phí do người mua và người bán thanh toán khi hoàn tất giao dịch bất động sản, bao gồm phí pháp lý, thuế, bảo hiểm quyền sở hữu và chi phí kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): The fees and expenses paid by the buyer and seller at the completion of a real estate transaction, including legal fees, taxes, title insurance, and inspection costs.

💡 Ví dụ: "The closing costs added nearly 3% to the total purchase price of the house."
Dịch: Chi phí đóng cửa làm tăng thêm gần 3% vào tổng giá mua ngôi nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách