[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 111/120 — 1195 bài viết
#1101 B1 🔊 Có audio

revenue

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập, đặc biệt của chính phủ hoặc tổ chức, được thu từ thuế, phí hoặc các nguồn khác để tài trợ cho hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): The income, especially of a government or organization, that is collected from taxes, fees, or other sources to fund its operations.

💡 Ví dụ: "Tax revenue is the main source of funding for public services."
Dịch: Thuế là nguồn thu chính để tài trợ cho các dịch vụ công..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1102 B1 🔊 Có audio

surplus

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền hoặc nguồn lực nhiều hơn mức cần thiết hoặc đã chi; phần thu nhập vượt quá chi tiêu.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money or resources that is more than what is needed or spent; the excess of income over expenditure.

💡 Ví dụ: "The ministry reported a budget surplus at the end of the fiscal year."
Dịch: Bộ đã báo cáo thặng dư ngân sách vào cuối năm tài chính..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1103 B1 🔊 Có audio

fixed expense

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí định kỳ có số tiền không thay đổi mỗi tháng, chẳng hạn như tiền thuê nhà, bảo hiểm hoặc tiền trả góp.

📖 Định nghĩa (English): A regular cost that remains the same amount each month, such as rent, insurance, or loan payments.

💡 Ví dụ: "Rent and internet bills are common fixed expenses in most household budgets."
Dịch: Tiền thuê nhà và hóa đơn internet là những chi phí cố định phổ biến trong hầu hết ngân sách hộ gia đình..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1104 B1 🔊 Có audio

overspending

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chi tiêu nhiều tiền hơn so với kế hoạch hoặc vượt quá ngân sách hiện có.

📖 Định nghĩa (English): The act of spending more money than planned or exceeding the available budget.

💡 Ví dụ: "Overspending on entertainment caused him to exceed his monthly budget."
Dịch: Việc chi tiêu quá mức cho giải trí đã khiến anh ấy vượt quá ngân sách hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1105 B1

recurring expense

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí lặp đi lặp lại theo chu kỳ, chẳng hạn như tiền thuê hàng tháng, tiện ích hoặc phí đăng ký.

📖 Định nghĩa (English): A cost that repeats regularly, such as monthly rent, utilities, or subscription fees.

💡 Ví dụ: "Recurring expenses such as rent and internet bills should be listed first in your budget."
Dịch: Các chi phí định kỳ như tiền thuê nhà và hóa đơn internet nên được liệt kê đầu tiên trong ngân sách của bạn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1109 B2 🔊 Có audio

Cap rate

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tỷ lệ giữa thu nhập hoạt động ròng của một bất động sản và giá mua của nó, được dùng để đo lường tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng của một khoản đầu tư bất động sản.

📖 Định nghĩa (English): The ratio between a property's net operating income and its purchase price, used to measure the expected rate of return on a real estate investment.

💡 Ví dụ: "A cap rate of 6% is considered attractive for commercial properties in this district."
Dịch: Tỷ suất vốn hóa 6% được coi là hấp dẫn đối với các bất động sản thương mại tại quận này..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1110 B2 🔊 Có audio

Closing costs

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các khoản phí và chi phí do người mua và người bán thanh toán khi hoàn tất giao dịch bất động sản, bao gồm phí pháp lý, thuế, bảo hiểm quyền sở hữu và chi phí kiểm tra.

📖 Định nghĩa (English): The fees and expenses paid by the buyer and seller at the completion of a real estate transaction, including legal fees, taxes, title insurance, and inspection costs.

💡 Ví dụ: "The closing costs added nearly 3% to the total purchase price of the house."
Dịch: Chi phí đóng cửa làm tăng thêm gần 3% vào tổng giá mua ngôi nhà..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1111 B2 🔊 Có audio

Leverage

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc sử dụng tiền vay, chẳng hạn như thế chấp, để tăng lợi nhuận tiềm năng của một khoản đầu tư bất động sản bằng cách kiểm soát một tài sản lớn hơn với số vốn nhỏ hơn.

📖 Định nghĩa (English): The use of borrowed funds, such as a mortgage, to increase the potential return on a real estate investment by controlling a larger asset with less equity.

💡 Ví dụ: "By using leverage, he was able to acquire two rental properties with only a small down payment."
Dịch: Bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính, anh ấy đã có thể mua được hai bất động sản cho thuê chỉ với khoản trả trước nhỏ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1112 B2 🔊 Có audio

Rental yield

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thu nhập cho thuê hàng năm của một bất động sản được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm so với giá mua, phản ánh khả năng sinh lời của khoản đầu tư cho thuê.

📖 Định nghĩa (English): The annual rental income of a property expressed as a percentage of its purchase price, indicating the profitability of a rental investment.

💡 Ví dụ: "The rental yield on this apartment is around 5%, which is higher than the savings account interest rate."
Dịch: Tỷ suất cho thuê của căn hộ này vào khoảng 5%, cao hơn lãi suất tiền gửi tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1114 B1 🔊 Có audio

groceries

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thực phẩm và các đồ dùng hàng ngày khác được mua tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị để dùng trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): Food and other everyday items bought at a grocery store or supermarket for use at home.

💡 Ví dụ: "We need to stop by the supermarket to pick up some groceries for dinner."
Dịch: Chúng ta cần ghé siêu thị mua ít đồ tạp hóa cho bữa tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách