[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 104/120 — 1194 bài viết
#1031 B1 🔊 Có audio

Down payment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị.

📖 Định nghĩa (English): An initial payment made when something is bought on credit, usually a percentage of the total price.

💡 Ví dụ: "She saved enough money for a 20% down payment on the apartment."
Dịch: Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền để trả trước 20% cho căn hộ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1032 B1 🔊 Có audio

Refinancing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế một khoản vay hiện tại bằng một khoản vay mới, thường nhằm có được các điều khoản tốt hơn như lãi suất thấp hơn.

📖 Định nghĩa (English): The process of replacing an existing loan with a new loan, usually to obtain better terms such as a lower interest rate.

💡 Ví dụ: "Refinancing the mortgage helped reduce their monthly payments significantly."
Dịch: Việc tái cấp vốn cho khoản vay mua nhà đã giúp giảm đáng kể khoản thanh toán hàng tháng của họ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1033 B1 🔊 Có audio

refinance

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thay thế một khoản vay hiện có bằng một khoản vay mới, thường để có lãi suất tốt hơn hoặc điều kiện trả nợ tốt hơn.

📖 Định nghĩa (English): To replace an existing loan with a new one, usually to obtain better interest rates or repayment terms.

💡 Ví dụ: "They decided to refinance their mortgage to lower their monthly payments."
Dịch: Họ quyết định tái cấp vốn khoản thế chấp để giảm số tiền thanh toán hàng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


#1034 B1 🔊 Có audio

Default

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc không thực hiện nghĩa vụ tài chính, đặc biệt là không thực hiện các khoản thanh toán bắt buộc đối với khoản vay hoặc khoản nợ.

📖 Định nghĩa (English): The failure to meet a financial obligation, especially the failure to make required payments on a loan or debt.

💡 Ví dụ: "If the borrower defaults on the loan, the bank may take legal action."
Dịch: Nếu người vay vỡ nợ khoản vay, ngân hàng có thể thực hiện hành động pháp lý..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1035 B2 🔊 Có audio

Tax bracket

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng mức thu nhập chịu một mức thuế suất cụ thể trong hệ thống thuế lũy tiến.

📖 Định nghĩa (English): A range of income levels that are taxed at a specific rate within a progressive tax system.

💡 Ví dụ: "Higher tax brackets apply to people with greater annual income."
Dịch: Các bậc thuế cao hơn được áp dụng cho những người có thu nhập hàng năm lớn hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1036 B2 🔊 Có audio

tax deduction

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản chi phí mà người nộp thuế có thể trừ khỏi thu nhập chịu thuế, từ đó làm giảm số thu nhập phải chịu thuế.

📖 Định nghĩa (English): An expense that a taxpayer can subtract from their taxable income, thereby reducing the amount of income subject to taxation.

💡 Ví dụ: "Charitable donations and business expenses are common items that qualify for a tax deduction."
Dịch: Các khoản quyên góp từ thiện và chi phí kinh doanh là những khoản phổ biến được khấu trừ thuế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1037 B2 🔊 Có audio

tax evasion

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi bất hợp pháp cố tình không nộp thuế phải trả bằng cách khai báo sai thu nhập, tăng khống các khoản khấu trừ hoặc giấu tài sản.

📖 Định nghĩa (English): The illegal practice of deliberately failing to pay taxes owed by underreporting income, overstating deductions, or hiding assets.

💡 Ví dụ: "Tax evasion is a criminal offense punishable by heavy fines and imprisonment in most jurisdictions."
Dịch: Trốn thuế là hành vi phạm tội hình sự, bị phạt nặng và có thể bị phạt tù tại hầu hết các quốc gia..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1038 B2 🔊 Có audio

tax liability

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tổng số thuế mà một cá nhân hoặc doanh nghiệp có nghĩa vụ pháp lý phải nộp cho chính phủ trong một kỳ nhất định.

📖 Định nghĩa (English): The total amount of tax that an individual or business legally owes to the government for a given period.

💡 Ví dụ: "Companies must calculate their tax liability accurately before filing their annual returns."
Dịch: Các công ty phải tính toán chính xác nghĩa vụ thuế của mình trước khi nộp tờ khai thuế hằng năm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1039 B2 🔊 Có audio

withholding tax

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại thuế được khấu trừ ngay tại nguồn thu nhập, chẳng hạn như từ tiền lương, cổ tức hoặc tiền lãi, trước khi người nhận nhận được khoản tiền.

📖 Định nghĩa (English): A tax that is deducted at the source of income, such as from wages, dividends, or interest payments, before the recipient receives the funds.

💡 Ví dụ: "Employers are required to remit withholding tax to the tax authority on behalf of their employees each month."
Dịch: Người sử dụng lao động có nghĩa vụ nộp thuế khấu trừ tại nguồn cho cơ quan thuế thay cho nhân viên hằng tháng..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1040 B2 🔊 Có audio

capital gains tax

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế áp dụng đối với khoản lợi nhuận thu được từ việc bán một tài sản có sự tăng giá.

📖 Định nghĩa (English): A tax levied on the profit realized from the sale of an asset that has increased in value.

💡 Ví dụ: "He had to pay capital gains tax after selling his stocks at a profit."
Dịch: Anh ấy phải nộp thuế lợi tức vốn sau khi bán cổ phiếu có lãi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách