Down payment
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản thanh toán ban đầu khi mua hàng trả góp, thường là một phần trăm của tổng giá trị.
📖 Định nghĩa (English): An initial payment made when something is bought on credit, usually a percentage of the total price.
💡 Ví dụ: "She saved enough money for a 20% down payment on the apartment."
Dịch: Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền để trả trước 20% cho căn hộ..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun