customs duty
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế.
📖 Định nghĩa (English): A tax imposed on goods when they are transported across international borders.
💡 Ví dụ: "Importers must pay customs duty on goods brought into the country."
Dịch: Người nhập khẩu phải nộp thuế hải quan đối với hàng hóa nhập vào nước..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun