[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 105/120 — 1194 bài viết
#1041 B2 🔊 Có audio

customs duty

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế áp dụng đối với hàng hóa khi được vận chuyển qua biên giới quốc tế.

📖 Định nghĩa (English): A tax imposed on goods when they are transported across international borders.

💡 Ví dụ: "Importers must pay customs duty on goods brought into the country."
Dịch: Người nhập khẩu phải nộp thuế hải quan đối với hàng hóa nhập vào nước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1042 B2 🔊 Có audio

excise tax

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế nội địa áp dụng cho việc sản xuất, bán hoặc tiêu thụ một số hàng hóa nhất định như rượu bia hoặc thuốc lá.

📖 Định nghĩa (English): An inland tax imposed on the manufacture, sale, or consumption of certain goods such as alcohol or tobacco.

💡 Ví dụ: "The government raised the excise tax on cigarettes to reduce smoking."
Dịch: Chính phủ tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với thuốc lá để giảm tỷ lệ hút thuốc..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1043 B2 🔊 Có audio

progressive tax

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống thuế trong đó thuế suất tăng theo mức tăng của thu nhập chịu thuế.

📖 Định nghĩa (English): A tax system where the tax rate increases as the taxable income increases.

💡 Ví dụ: "Most countries use a progressive tax system to ensure wealthier citizens pay more."
Dịch: Hầu hết các quốc gia sử dụng hệ thống thuế lũy tiến để đảm bảo người có thu nhập cao nộp thuế nhiều hơn..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1044 B2 🔊 Có audio

Property tax

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thuế mà chủ sở hữu tài sản nộp cho chính phủ, được tính dựa trên giá trị đã định giá của tài sản đó.

📖 Định nghĩa (English): A tax paid by property owners to the government, calculated based on the assessed value of the property.

💡 Ví dụ: "Homeowners must pay property tax annually to the local government."
Dịch: Các chủ nhà phải nộp thuế tài sản hàng năm cho chính quyền địa phương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1045 B2 🔊 Có audio

tax exemption

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức miễn trừ hợp pháp làm giảm hoặc loại bỏ nghĩa vụ thuế đối với một số loại thu nhập, tài sản hoặc giao dịch nhất định.

📖 Định nghĩa (English): A legal allowance that reduces or eliminates the tax liability on certain types of income, property, or transactions.

💡 Ví dụ: "Nonprofit organizations often qualify for tax exemption."
Dịch: Các tổ chức phi lợi nhuận thường đủ điều kiện được miễn thuế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1046 B2 🔊 Có audio

tax filing

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình nộp tờ khai thuế và các tài liệu cần thiết cho cơ quan thuế trong một thời hạn quy định.

📖 Định nghĩa (English): The process of submitting tax returns and required documents to the tax authorities within a specified deadline.

💡 Ví dụ: "The deadline for tax filing this year is April 15."
Dịch: Hạn chót nộp tờ khai thuế năm nay là ngày 15 tháng 4..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1047 B2 🔊 Có audio

Tax credit

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà người nộp thuế có thể khấu trừ trực tiếp từ số thuế phải nộp, qua đó làm giảm nghĩa vụ thuế.

📖 Định nghĩa (English): An amount of money that taxpayers can subtract directly from the taxes they owe, thereby reducing their tax liability.

💡 Ví dụ: "She claimed a tax credit for her two dependent children on her annual return."
Dịch: Cô ấy đã khai tín dụng thuế cho hai người con phụ thuộc trong tờ khai thường niên..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1048 B2 🔊 Có audio

tax assessment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình chính thức mà cơ quan thuế tính toán và xác định số tiền thuế mà người nộp thuế phải nộp.

📖 Định nghĩa (English): The official process by which a tax authority calculates and determines the amount of tax that a taxpayer owes.

💡 Ví dụ: "After the tax assessment, the company received a notice requiring it to pay an additional $10,000 in taxes."
Dịch: Sau khi quyết toán thuế, công ty đã nhận được thông báo yêu cầu nộp thêm 10.000 đô la tiền thuế..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1049 B2

tax return

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu chính thức nộp cho cơ quan thuế để báo cáo thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan đến thuế.

📖 Định nghĩa (English): An official document filed with a tax authority that reports income, expenses, and other tax-related information.

💡 Ví dụ: "Employees must submit their tax return before the April deadline."
Dịch: Người lao động phải nộp tờ khai thuế trước hạn chót vào tháng Tư..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


#1050 B2

taxable income

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phần thu nhập của cá nhân hoặc tổ chức phải chịu thuế sau khi đã áp dụng tất cả các khoản khấu trừ và miễn trừ được phép theo quy định.

📖 Định nghĩa (English): The portion of an individual's or entity's income that is subject to taxation after all allowable deductions and exemptions have been applied.

💡 Ví dụ: "After deducting business expenses, her taxable income was significantly lower than her gross salary."
Dịch: Sau khi khấu trừ các chi phí kinh doanh, thu nhập chịu thuế của cô ấy thấp hơn đáng kể so với tổng lương..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách