[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 109/120 — 1194 bài viết
#1081 B1 🔊 Có audio

mobile banking

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dịch vụ do ngân hàng cung cấp, cho phép khách hàng thực hiện giao dịch tài chính, kiểm tra số dư và quản lý tài khoản từ xa thông qua thiết bị di động hoặc ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A service provided by banks that allows customers to conduct financial transactions, check balances, and manage accounts remotely using a mobile device or app.

💡 Ví dụ: "With mobile banking, you can transfer money anytime without visiting a branch."
Dịch: Với ngân hàng di động, bạn có thể chuyển tiền bất kỳ lúc nào mà không cần đến chi nhánh..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1082 B1 🔊 Có audio

QR payment

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương thức thanh toán không dùng tiền mặt, trong đó khách hàng quét mã QR bằng điện thoại thông minh để xác nhận giao dịch giữa tài khoản của họ và tài khoản người bán.

📖 Định nghĩa (English): A cashless payment method where customers scan a QR code with their smartphone to authorize a transaction between their account and the merchant's account.

💡 Ví dụ: "Many street vendors in Vietnam now accept QR payment for convenience."
Dịch: Nhiều người bán hàng rong ở Việt Nam hiện nay chấp nhận thanh toán QR cho tiện lợi..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1083 B1 🔊 Có audio

tokenization

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình thay thế dữ liệu thanh toán nhạy cảm, chẳng hạn như số thẻ tín dụng, bằng một mã định danh ngẫu nhiên duy nhất không có giá trị khai thác nhằm ngăn chặn gian lận.

📖 Định nghĩa (English): The process of replacing sensitive payment data, such as credit card numbers, with a unique random identifier or token that has no exploitable value to prevent fraud.

💡 Ví dụ: "Tokenization adds an extra layer of security to online transactions."
Dịch: Mã hóa thay thế bổ sung thêm một lớp bảo mật cho các giao dịch trực tuyến..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1084 B1 🔊 Có audio

One-time password (OTP)

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mã số hoặc mã chữ-số duy nhất được gửi đến thiết bị đã đăng ký của người dùng để xác minh danh tính cho một giao dịch trực tuyến hoặc một lần đăng nhập duy nhất.

📖 Định nghĩa (English): A unique numeric or alphanumeric code sent to a user's registered device to verify their identity for a single online transaction or login session.

💡 Ví dụ: "Please enter the OTP we sent to your phone to complete the transfer."
Dịch: Vui lòng nhập mã OTP chúng tôi đã gửi đến điện thoại của bạn để hoàn tất chuyển khoản..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1085 B1

cashless payment

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thức thanh toán không sử dụng tiền mặt vật lý, thường thông qua các phương tiện điện tử như thẻ hoặc ứng dụng.

📖 Định nghĩa (English): A payment made without using physical cash, typically through electronic means such as cards or apps.

💡 Ví dụ: "Many small shops now prefer cashless payment to avoid handling coins and banknotes."
Dịch: Nhiều cửa hàng nhỏ hiện nay ưu tiên thanh toán không dùng tiền mặt để tránh phải xử lý tiền xu và tiền giấy..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1086 B1 🔊 Có audio

Allocation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc phân chia hoặc chỉ định các nguồn lực, đặc biệt là tiền, cho một mục đích cụ thể

📖 Định nghĩa (English): the act of distributing or assigning resources, especially money, for a particular purpose

💡 Ví dụ: "The budget allocation for public healthcare has been increased this year."
Dịch: Phân bổ ngân sách cho y tế công đã được tăng trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1087 B1 🔊 Có audio

Appropriation

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: sự cho phép chính thức của chính phủ hoặc cơ quan lập pháp để chi một khoản tiền cụ thể cho một mục đích nhất định

📖 Định nghĩa (English): an official authorization by a government or legislative body to spend a specific amount of money for a particular purpose

💡 Ví dụ: "The committee approved the appropriation of $5 million for road repairs."
Dịch: Ủy ban đã phê duyệt cấp 5 triệu đô la cho việc sửa chữa đường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1088 B1 🔊 Có audio

Disbursement

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: việc chi trả tiền từ một quỹ, tài khoản hoặc ngân sách, thường được thực hiện một cách chính thức

📖 Định nghĩa (English): the act of paying out money from a fund, account, or budget, typically in an official manner

💡 Ví dụ: "The timely disbursement of funds helped the project finish on schedule."
Dịch: Việc giải ngân kịp thời đã giúp dự án hoàn thành đúng tiến độ..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1089 B1 🔊 Có audio

Expenditure

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: hành động chi tiêu tiền, hoặc tổng số tiền được chi cho một mục đích cụ thể

📖 Định nghĩa (English): the act of spending funds, or the total amount of money spent on a particular thing

💡 Ví dụ: "Government expenditure on education rose by 10% last year."
Dịch: Chi tiêu của chính phủ cho giáo dục đã tăng 10% vào năm ngoái..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1090 B1 🔊 Có audio

contingency fund

Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quỹ tiền được dành riêng để chi trả cho các chi phí bất ngờ hoặc trường hợp khẩn cấp.

📖 Định nghĩa (English): A reserve of money set aside to cover unexpected costs or emergencies.

💡 Ví dụ: "The city set up a contingency fund to handle emergency repairs after the storm."
Dịch: Thành phố đã lập quỹ dự phòng để xử lý các sửa chữa khẩn cấp sau cơn bão..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách