Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

[Tra cứu] Thư viện thuật ngữ Anh-Việt — Từ điển chuyên ngành cho công chức, kế toán, IT

Trang 156/449 — 4487 bài viết
#1551 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

take a breather

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tạm dừng công việc để nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To pause for a short rest during an activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a breather before we continue working."
    Dịch: Chúng ta nghỉ một chút trước khi tiếp tục làm việc nhé..
  2. "After climbing five floors, he needed to take a breather."
  3. "I always take a breather after lunch to recharge."

🔗 Collocations phổ biến: take a breather from work · need a breather · take a quick breather

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


#1552 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

day trip

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi ngắn hoặc chuyến dã ngoại đến một nơi nào đó rồi quay về trong cùng một ngày, thường nhằm mục đích giải trí hoặc ngắm cảnh.

📖 Định nghĩa (English): A short journey or outing to a place and back again on the same day, usually for leisure or sightseeing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a day trip to the beach last Saturday."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi trong ngày đến bãi biển vào thứ Bảy tuần trước..
  2. "They planned a day trip to the mountains for the weekend."
  3. "A day trip is perfect when you don't have much time off."

🔗 Collocations phổ biến: take a day trip · plan a day trip · day trip to · short day trip · family day trip · weekend day trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1553 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

fresh produce

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trái cây và rau củ vừa được thu hoạch, không qua chế biến, bảo quản hoặc đông lạnh.

📖 Định nghĩa (English): Fruits and vegetables that have just been harvested and are not processed, preserved, or frozen.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I always buy fresh produce at the local farmers' market."
    Dịch: Tôi luôn mua nông sản tươi ở chợ nông sản địa phương..
  2. "The supermarket has a wide variety of fresh produce."
  3. "Eating fresh produce is good for your health."

🔗 Collocations phổ biến: buy fresh produce · fresh produce section · local fresh produce · fresh produce market · organic fresh produce · seasonal fresh produce

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1554 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

home office

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một căn phòng hoặc không gian trong nhà của ai đó để họ làm việc, đặc biệt khi làm việc từ xa cho công ty.

📖 Định nghĩa (English): A room or space in someone's home where they carry out work, especially when working remotely for an employer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I work from my home office three days a week."
    Dịch: Tôi làm việc tại văn phòng ở nhà ba ngày một tuần..
  2. "She set up a home office in the spare bedroom."
  3. "A good chair is essential for a home office."

🔗 Collocations phổ biến: work from home office · set up a home office · home office setup · home office equipment · run a home office · small home office

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1555 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

payday

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngày mà một người nhận được tiền lương hoặc tiền công từ người sử dụng lao động.

📖 Định nghĩa (English): The day on which a person receives their wages or salary from their employer.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Payday is usually on the last Friday of the month."
    Dịch: Ngày lĩnh lương thường vào thứ Sáu cuối cùng của tháng..
  2. "I always go shopping on payday."
  3. "Many people look forward to payday."

🔗 Collocations phổ biến: payday loan · payday advance · on payday · before payday · after payday · payday comes

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1556 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

rainy season

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời điểm trong năm ở một khu vực nhất định khi phần lớn lượng mưa hàng năm xảy ra.

📖 Định nghĩa (English): The time of year in a particular region when most of the annual rainfall occurs.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The rainy season in Vietnam usually lasts from May to October."
    Dịch: Mùa mưa ở Việt Nam thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10..
  2. "We need to repair the roof before the rainy season starts."
  3. "Floods are common during the rainy season."

🔗 Collocations phổ biến: during the rainy season · before the rainy season · rainy season begins · rainy season ends · heavy rainy season · rainy season months

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1557 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

well-rested

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đã có đủ giấc ngủ hoặc nghỉ ngơi để cảm thấy sảng khoái, tràn đầy năng lượng và sẵn sàng cho các hoạt động.

📖 Định nghĩa (English): Having had enough sleep or rest to feel refreshed, energetic, and ready for activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I feel well-rested after a good night's sleep."
    Dịch: Tôi cảm thấy khỏe khoắn sau một giấc ngủ ngon vào đêm qua..
  2. "A well-rested person can work more efficiently."
  3. "She always looks well-rested in the mornings."

🔗 Collocations phổ biến: feel well-rested · look well-rested · well-rested body · well-rested mind · stay well-rested · keep well-rested

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


#1558 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

bucket list

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một danh sách các trải nghiệm hoặc thành tựu mà một người hy vọng thực hiện được trong suốt cuộc đời.

📖 Định nghĩa (English): A list of experiences or achievements that a person hopes to have or accomplish during their lifetime.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Skydiving is on my bucket list."
    Dịch: Nhảy dù nằm trong danh sách những điều tôi muốn làm trước khi chết..
  2. "He ticked off three items from his bucket list this year."
  3. "Visiting Japan is on her bucket list."

🔗 Collocations phổ biến: on my bucket list · cross off a bucket list · check off a bucket list · bucket list destination

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1559 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

flextime

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống làm việc cho phép nhân viên tự chọn giờ làm việc của mình trong một số giới hạn nhất định, thay vì tuân theo giờ giấc cố định ở văn phòng.

📖 Định nghĩa (English): A work system that allows employees to choose their own working hours within certain limits, rather than following fixed office hours.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our company offers flextime for working parents."
    Dịch: Công ty chúng tôi cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho các bậc cha mẹ đi làm..
  2. "She likes flextime because she can avoid rush hour."
  3. "Flextime helps employees balance work and life."

🔗 Collocations phổ biến: offer flextime · flextime policy · flextime arrangement · flexible flextime schedule

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


#1560 B1 🔊 Có audio 01/08/2026

remote work

Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức làm việc mà nhân viên thực hiện công việc từ một địa điểm bên ngoài văn phòng truyền thống, thường là từ nhà hoặc một nơi nào đó ở xa.

📖 Định nghĩa (English): A type of work arrangement where employees perform their jobs from a location outside the traditional office, usually from home or another remote place.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Remote work has become very popular in recent years."
    Dịch: Làm việc từ xa đã trở nên rất phổ biến trong những năm gần đây..
  2. "He does remote work for a tech company in another country."
  3. "She enjoys remote work because she can travel while working."

🔗 Collocations phổ biến: remote work policy · remote work arrangement · transition to remote work · permanent remote work

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách